Thông số kỹ thuật cảm biến Sick IMS18-12NPONC0S
| Thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IMS18-12NPONC0S |
| Hãng sản xuất | SICK (Đức) |
| Kích thước vỏ | M18 x 1, chiều dài thân 69 mm, chiều dài ren 43 mm |
| Khoảng cách phát hiện ($S_n$) | 12 mm |
| Khoảng cách an toàn ($S_a$) | 9.72 mm |
| Kiểu lắp đặt | Không bằng phẳng (Non-flush) |
| Điện áp hoạt động | 7.2 V DC … 60 V DC |
| Ngõ ra điều khiển | PNP, trạng thái Thường đóng (NC) |
| Tần số đáp ứng | 900 Hz |
| Dòng ngõ ra liên tục ($I_a$) | ≤ 200 mA |
| Kiểu kết nối | Đầu nối M12, 4 chân (Male connector M12, 4-pin) |
| Vật liệu thân vỏ | Thép không gỉ V4A (DIN 1.4404 / AISI 316L) |
| Vật liệu mặt cảm biến | Nhựa cao cấp LCP |
| Cấp bảo vệ | IP68, IP69K |
| Nhiệt độ vận hành | –40 °C … +100 °C |
| Chứng nhận chuyên dụng | E1 Type-approval (ECE-R10 Rev. 5), cULus, CE |
Thiết kế chịu tải cho môi trường khắc nghiệt và rửa trôi
Sick IMS18-12NPONC0S thuộc dòng cảm biến tiệm cận cảm ứng từ công nghiệp nặng (Heavy Duty). Vỏ cảm biến được chế tạo hoàn toàn từ thép không gỉ cao cấp chuẩn inox 316L (V4A/1.4404), kết hợp với bề mặt nhận diện bằng Polymer tinh thể lỏng (LCP). Cấu trúc này mang lại khả năng chống ăn mòn hóa chất vượt trội, đặc biệt là các dung dịch tẩy rửa công nghiệp có tính kiềm hoặc axit nhẹ.
Với cấp độ bảo vệ kép IP68 (ngâm nước liên tục dưới áp lực chỉ định) và IP69K (chống xịt nước áp lực cao ở nhiệt độ cao), cảm biến hoạt động bền bỉ trong các dây chuyền chế biến thực phẩm, khu vực vệ sinh washdown, cũng như các cụm chi tiết máy ngoài trời thường xuyên chịu mưa bão, bùn đất và hóa chất làm tan băng.
Chuẩn E1 và dải điện áp mở rộng cho phương tiện cơ giới di động
Một trong những điểm mạnh cốt lõi của IMS18-12NPONC0S là chứng nhận E1 (ECE-R10 Rev. 5), đáp ứng các yêu cầu kiểm định khắt khe đối với thiết bị điện tử lắp trên xe cơ giới:
- Dải nguồn cấp rộng 7.2 … 60 V DC: Cho phép cảm biến tương thích trực tiếp với hệ thống điện ắc quy 12V, 24V hoặc 48V trên các dòng máy công trình, xe nâng, xe quét đường hay máy nông nghiệp mà không cần bộ hạ áp bổ sung.
- Chống nhiễu xung điện từ (EMC & Load Dump): Cảm biến đáp ứng các tiêu chuẩn ISO 7637-2 và DIN ISO 11452-2, triệt tiêu xung đột biến cao áp sinh ra khi ngắt tải ắc quy đột ngột hoặc nhiễu từ mô-tơ khởi động.
- Dải nhiệt độ chịu đựng từ -40 °C đến +100 °C: Đảm bảo vận hành ổn định trong khoang động cơ, cụm thủy lực phát nhiệt cao hoặc khi khởi động máy trong điều kiện băng giá.
Sơ đồ đấu nối ngõ ra PNP – Thường đóng (NC)
Cảm biến sử dụng giắc cắm M12 tiêu chuẩn 4 chân, cấu hình dây 3-wire DC ngõ ra PNP (kích dương) với tiếp điểm thường đóng (Normally Closed – NC):
- Chân 1 (Màu nâu – Brown): Cực dương nguồn cấp (+7.2 … 60 V DC).
- Chân 3 (Màu xanh dương – Blue): Cực âm nguồn cấp (0 V / GND).
- Chân 2 hoặc Chân 4 (Màu đen/trắng – Black/White): Tín hiệu ngõ ra PNP NC (ở trạng thái không có vật cản, ngõ ra dẫn mức điện áp cao; khi phát hiện kim loại trong vùng quét, tín hiệu ngắt về 0V).
Cấu hình thường đóng (NC) thường được ứng dụng trong các mạch bảo vệ an toàn (fail-safe), phát hiện đứt cáp tín hiệu, cảnh báo giới hạn hành trình hoặc kiểm soát vị trí chốt khóa cơ khí.
Quy cách lắp đặt Non-flush và hệ số suy giảm vật liệu
Do có khoảng cách phát hiện mở rộng lên tới 12 mm trong kích thước thân M18, IMS18-12NPONC0S được thiết kế theo dạng lắp đặt không bằng phẳng (Non-flush). Khi thi công gắn cảm biến vào giá đỡ kim loại, cần tuân thủ khoảng cách hở tối thiểu xung quanh đầu cảm biến để tránh hiện tượng kích hoạt giả:
- Khoảng cách tự do tính từ mặt cảm biến tới bề mặt kim loại xung quanh: Tối thiểu 18 mm.
- Khoảng cách giữa hai cảm biến đặt cạnh nhau: Tối thiểu 45 mm.
- Khoảng cách giữa hai cảm biến đối diện nhau: Tối thiểu 96 mm.
- Lực siết ốc ren tối đa khi bắt cố định trên gá: 60 Nm.
Khoảng cách phát hiện danh định 12 mm ($S_n$) được xác định dựa trên vật tiêu chuẩn là thép cacbon (Fe 360). Khi đo lường các vật liệu kim loại khác, cần nhân với hệ số suy giảm (Correction factors):
| Vật liệu mục tiêu | Hệ số suy giảm gần đúng |
|---|---|
| Thép không gỉ (Inox 304 / V2A) | Khoảng 0.7 ($S_n approx 8.4text{ mm}$) |
| Nhôm (Al) | Khoảng 0.43 ($S_n approx 5.16text{ mm}$) |
| Đồng thau (Brass) | Khoảng 0.43 ($S_n approx 5.16text{ mm}$) |
| Đồng đỏ (Cu) | Khoảng 0.37 ($S_n approx 4.44text{ mm}$) |
So sánh với các phiên bản tương đương trong dòng Sick IMS18
Việc lựa chọn đúng mã sản phẩm trong họ IMS18 phụ thuộc vào nhu cầu về logic tín hiệu ngõ ra và vị trí lắp đặt trên máy móc:
- IMS18-12NPSNC0S: Giữ nguyên kích thước và khoảng cách phát hiện 12 mm (non-flush), nhưng cấu hình ngõ ra là PNP Thường mở (NO), phù hợp cho việc phát hiện có vật để kích hoạt chu trình tiếp theo.
- IMS18-08BPO-NC0S: Phiên bản lắp chìm (Flush) với khoảng cách phát hiện ngắn hơn ($S_n = 8text{ mm}$), có thể bắt phẳng hoàn toàn vào thân máy kim loại mà không lo nhiễu bề mặt xung quanh, giữ nguyên đặc tính PNP NC.
- IMS18-12NPONC0S (Mã hiện tại): Lựa chọn tối ưu khi cần khoảng cách phát hiện dài (12 mm), lắp đặt dạng nhô, yêu cầu tín hiệu giám sát dạng thường đóng (NC) với tiêu chuẩn bảo vệ thân vỏ cao nhất.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























