Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IMS12-08NPSVC0S |
| Hãng sản xuất | SICK (Đức) |
| Dòng sản phẩm | IMS (Inductive Proximity Sensors for Mobile Machines) |
| Khoảng cách phát hiện ($S_n$) | 8 mm |
| Khoảng cách vận hành tin cậy ($S_a$) | 6,48 mm |
| Dạng lắp đặt | Không phẳng (Non-flush) |
| Ngõ ra điều khiển | PNP, Chức năng thường mở (NO) |
| Điện áp hoạt động | 7,2 V DC … 60 V DC |
| Tần số đáp ứng | 2.000 Hz |
| Dòng tải tối đa ($I_a$) | ≤ 200 mA |
| Kiểu đấu nối | Đầu nối M12, 4 chân (Male connector M12, 4-pin) |
| Cấp bảo vệ | IP68 / IP69K (chống nước áp lực cao, hơi nước nóng) |
| Nhiệt độ vận hành | –40 °C … +100 °C |
| Vật liệu thân vỏ / Bề mặt đo | Inox V2A (DIN 1.4305 / AISI 303) / Nhựa polymer LCP |
| Kích thước ren vỏ | M12 x 1, Chiều dài thân 65 mm (vùng ren 43 mm) |
Khả năng chịu đựng môi trường khắc nghiệt và tiêu chuẩn E1
SICK IMS12-08NPSVC0S thuộc dòng cảm biến từ tiệm cận chuyên dụng cho thiết bị cơ giới ngoài trời (Mobile Machines) và các môi trường cơ khí nặng. Thiết bị giải quyết triệt để các rủi ro hỏng hóc nhờ các đặc tính chuyên biệt:
- Dải điện áp rộng (7,2 đến 60 V DC): Tương thích hoàn toàn với hệ thống điện ắc quy 12 V, 24 V và 48 V trên xe cơ giới, máy công trình, xe nâng và thiết bị nông nghiệp mà không bị ảnh hưởng bởi sụt áp khi khởi động động cơ.
- Chứng nhận E1 (ECE-R10 Rev. 5): Được kiểm định chống xung điện áp đột biến, xung ngắt tải (Load Dump) theo tiêu chuẩn ISO 7637-2 và chống nhiễu trường điện từ mạnh mẽ theo tiêu chuẩn DIN ISO 11452-2 (100 V/m).
- Chuẩn kín khít IP68 và IP69K: Ngăn chặn hoàn toàn sự xâm nhập của bụi cát, chịu ngâm nước liên tục và chống chọi tốt với quy trình rửa xe, xịt rửa công nghiệp bằng vòi phun áp lực cao ở nhiệt độ cao.
- Kháng dầu làm mát và hóa chất: Bề mặt cảm nhận bằng nhựa tinh thể lỏng (LCP) kết hợp thân thép không gỉ V2A chống ăn mòn hiệu quả trước dầu tưới nguội gia công CNC, mỡ bôi trơn và sương muối (đạt thử nghiệm sương muối EN 60068-2-52 mức 5).
- Dải nhiệt độ cực hạn: Khả năng vận hành ổn định từ –40 °C đến +100 °C, phù hợp gắn gần các vị trí phát sinh nhiệt lớn như động cơ, khối thủy lực hoặc làm việc ngoài trời băng tuyết.
Đặc tính phát hiện và hệ số suy giảm kim loại
Cảm biến có khoảng cách phát hiện danh định 8 mm dựa trên vật tiêu chuẩn bằng thép carbon (St37). Khi ứng dụng để định vị các vật thể bằng kim loại khác, khoảng cách nhận diện thực tế cần được nhân với hệ số suy giảm tương ứng:
- Thép carbon (St37): 1,0 (Khoảng cách phát hiện đạt tối đa 8 mm)
- Thép không gỉ (Inox V2A, 304): Khoảng 0,67 (Khoảng cách phát hiện xấp xỉ 5,36 mm)
- Nhôm (Al): Khoảng 0,42 (Khoảng cách phát hiện xấp xỉ 3,36 mm)
- Đồng thau (Brass): Khoảng 0,42 (Khoảng cách phát hiện xấp xỉ 3,36 mm)
- Đồng đỏ (Cu): Khoảng 0,35 (Khoảng cách phát hiện xấp xỉ 2,80 mm)
Sơ đồ chân cắm và đấu nối đầu cos M12
IMS12-08NPSVC0S tích hợp giắc cắm đực M12 chuẩn 4 chân (Male 4-pin), sử dụng mạch 3 dây DC với cấu hình ngõ ra transistor PNP tiếp điểm thường mở (NO):
- Chân 1 (Dây màu nâu – BN): Cấp nguồn dương (+7,2 … +60 V DC).
- Chân 2 (Dây màu trắng – WH): Không sử dụng (NC / Not connected).
- Chân 3 (Dây màu xanh dương – BU): Nối cực âm nguồn (0 V / GND).
- Chân 4 (Dây màu đen – BK): Ngõ ra tín hiệu PNP (khi phát hiện kim loại, chân này kích mức điện áp dương cấp cho tải hoặc đầu vào PLC).
Cảm biến đã được tích hợp sẵn bảo vệ ngắn mạch ngõ ra, bảo vệ đảo cực nguồn và bảo vệ triệt tiêu xung kích điện áp khi khởi động nguồn.
So sánh IMS12-08NPSVC0S với các model cùng phân khúc IMS12
Để tối ưu hóa chi phí và hiệu quả cho từng vị trí lắp đặt, người dùng cần phân biệt rõ model này với các biến thể lân cận trong dải IMS12:
| Tiêu chí | IMS12-08NPSVC0S | IMS12-04BPSVC0S | IMS12-08NPOVC0S |
|---|---|---|---|
| Lắp đặt cơ khí | Không phẳng (Non-flush) | Lắp phẳng (Flush) | Không phẳng (Non-flush) |
| Khoảng cách phát hiện ($S_n$) | 8 mm | 4 mm | 8 mm |
| Trạng thái ngõ ra | PNP – NO (Thường mở) | PNP – NO (Thường mở) | PNP – NC (Thường đóng) |
| Ứng dụng phù hợp | Cần khoảng cách xa, chống va quẹt | Lắp chìm sát mặt kim loại, không gian hẹp | Mạch an toàn ngắt tín hiệu khi nhận diện |
Yêu cầu kỹ thuật khi lắp đặt loại không phẳng (Non-flush)
Do cấu trúc đầu cảm biến lồi (vùng từ trường phát xạ rộng để đạt khoảng cách 8 mm), việc lắp đặt cần tuân thủ khoảng cách ly để cảm biến không nhận diện nhầm kết cấu gá đỡ xung quanh:
- Khoảng cách từ mặt phát hiện đến thành kim loại bao quanh: Cần chừa khoảng nhô ra của đầu cảm biến tối thiểu 12 mm ra khỏi khung gá kim loại.
- Khoảng hở xung quanh trục ren (bán kính tự do): Không được có vật liệu kim loại trong vùng đường kính 24 mm tính từ tâm cảm biến.
- Khoảng cách giữa hai cảm biến lắp đối diện nhau: Tối thiểu 64 mm để từ trường không gây giao thoa lẫn nhau.
- Khoảng cách giữa hai cảm biến lắp song song: Tối thiểu 24 mm tính từ tâm hai thân ren M12.
- Lực siết đai ốc: Thân vỏ ren inox chịu lực siết cực đại theo tiêu chuẩn là 20 Nm. Khuyến cáo dùng đai ốc đi kèm để đảm bảo độ bền ren.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























