Thông số kỹ thuật
| Đặc tính kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IMM05-1B5NSVU2K |
| Hãng sản xuất | Sick |
| Kích thước ren | M5 × 0.5 (Đường kính Ø 5 mm) |
| Chiều dài thân cảm biến | 12 mm (Chiều dài phần ren: 10 mm) |
| Khoảng cách phát hiện danh định ($S_n$) | 1.5 mm |
| Khoảng cách phát hiện an toàn ($S_a$) | 1.215 mm |
| Kiểu lắp đặt | Lắp phẳng (Flush / Shielded) |
| Tần số chuyển mạch | 4.800 Hz |
| Ngõ ra điều khiển | NPN |
| Trạng thái ngõ ra | Thường mở (NO – Normally Open) |
| Điện áp cấp nguồn | 10 V DC … 30 V DC |
| Dòng tải liên tục cực đại ($I_a$) | ≤ 200 mA |
| Độ sụt áp | ≤ 2 V |
| Kiểu đấu nối | Cáp liền, 3 dây, chiều dài 2 m |
| Chất liệu dây cáp | PUR (Tiết diện lõi: 0.14 mm², đường kính cáp: Ø 2.9 mm) |
| Chất liệu vỏ | Thép không gỉ V2A (DIN 1.4305 / AISI 303) |
| Vật liệu mặt cảm biến | Nhựa LCP |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ vận hành | -25 °C … +70 °C |
| Chỉ báo trạng thái | Đèn LED hỗ trợ căn chỉnh quang học (Visual adjustment indicator) |
| Lực siết đai ốc tối đa | ≤ 1.5 Nm |
Ưu thế của thiết kế siêu thu nhỏ và tần số đáp ứng 4.800 Hz
Sick IMM05-1B5NSVU2K thuộc phân khúc cảm biến tiệm cận cảm ứng từ dạng thu nhỏ (Miniature Inductive Sensors). Với tổng chiều dài thân vỏ chỉ 12 mm và ren ngoài M5, cảm biến này được tối ưu hóa cho các hệ thống chuyển động chính xác nơi không gian lắp đặt bị giới hạn nghiêm ngặt:
- Kích thước siêu ngắn: Khác với các dòng cảm biến M5 tiêu chuẩn có chiều dài từ 25 mm đến 35 mm, model đuôi “VU2K” có chiều dài vỏn vẹn 12 mm, giúp kỹ sư dễ dàng tích hợp trực tiếp vào đầu gắp robot, bàn trượt vi sai, cơ cấu phân loại nhỏ hoặc bên trong trục chính của máy công cụ CNC.
- Tần số chuyển mạch đạt 4.800 Hz: Khả năng đáp ứng gần 5.000 chu kỳ bật/tắt mỗi giây biến thiết bị thành giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng đo tốc độ quay bánh răng bước nhỏ, đếm sản phẩm chạy tốc độ cao trên băng chuyền hoặc xác định vị trí của cơ cấu cam chuyển động nhanh mà không lo trễ tín hiệu.
- Đèn LED căn chỉnh thông minh: Cảm biến tích hợp chỉ thị LED kép phía đuôi cáp hỗ trợ chức năng “Visual Adjustment Indicator”. Đèn sẽ báo hiệu vùng phát hiện tin cậy, giúp kỹ thuật viên dễ dàng căn khoảng cách tối ưu ($S_a le 1.215text{ mm}$) ngay cả khi không có đồng hồ đo khoảng cách chuyên dụng.
Sơ đồ đấu nối ngõ ra NPN Thường Mở (NO)
Cảm biến sử dụng cáp đúc sẵn chuẩn công nghiệp bọc PUR dẻo dai, chống dầu mỡ và chịu uốn tốt. Cáp gồm 3 lõi màu tiêu chuẩn quốc tế:
- Dây màu Nâu (BN – Brown): Kết nối cực dương nguồn điện (+10 … +30 V DC).
- Dây màu Xanh dương (BU – Blue): Kết nối cực âm nguồn điện (0 V / GND).
- Dây màu Đen (BK – Black): Ngõ ra tín hiệu (Output NPN).
Ngõ ra dạng NPN (chìm dòng – current sinking) hoạt động theo logic: khi có vật cản kim loại đi vào vùng nhận diện ($S_n = 1.5text{ mm}$), tiếp điểm bán dẫn bên trong đóng lại, kéo dây tín hiệu đen xuống mức 0 V. Dạng tín hiệu này tương thích trực tiếp với các mô-đun ngõ vào PLC kiểu Sink (phổ biến trong hệ thống điều khiển tiêu chuẩn châu Á) hoặc các bo mạch vi điều khiển công nghiệp.
Hệ số suy giảm theo vật liệu phát hiện
Khoảng cách phát hiện chuẩn ($S_n = 1.5text{ mm}$) áp dụng cho tấm bia chuẩn bằng thép cacbon St37 (Fe 360). Khi vật thể cần phát hiện làm từ kim loại màu hoặc hợp kim khác, khoảng cách thực tế sẽ thay đổi theo hệ số điều chỉnh:
- Thép tiêu chuẩn (St37): Hệ số 1.0 (Khoảng cách phát hiện: 1.5 mm).
- Thép không gỉ (Inox 304 / V2A): Hệ số xấp xỉ 0.76 (Khoảng cách phát hiện: ~1.14 mm).
- Đồng thau (Brass): Hệ số xấp xỉ 0.54 (Khoảng cách phát hiện: ~0.81 mm).
- Nhôm (Aluminum): Hệ số xấp xỉ 0.47 (Khoảng cách phát hiện: ~0.70 mm).
- Đồng đỏ (Copper): Hệ số xấp xỉ 0.40 (Khoảng cách phát hiện: ~0.60 mm).
Quy tắc lắp đặt để đảm bảo độ bền cơ học và độ chính xác
Do kích thước ren siêu mịn M5x0.5, thao tác gá đặt sai kỹ thuật có thể gây hỏng hóc vĩnh viễn cho thân cảm biến. Cần tuân thủ các nguyên tắc sau trong quá trình thi công:
- Kiểm soát lực siết đai ốc: Mô-men xoắn siết tối đa không được vượt quá 1.5 Nm. Thân ren bằng thép không gỉ V2A rất cứng cáp nhưng nếu siết quá lực bằng dụng cụ đòn bẩy dài có thể làm biến dạng cấu trúc ren hoặc ép vỡ cuộn dây ferrite bên trong.
- Khả năng lắp phẳng (Flush mounting): Mặt phát hiện bằng nhựa LCP có thể lắp chìm hoàn toàn bằng mặt phẳng kim loại xung quanh mà không sợ bị kích hoạt giả từ hai bên thành lỗ.
- Khoảng cách giữa hai cảm biến liền kề: Khi lắp hai cảm biến M5 đối đầu hoặc đặt song song sát nhau, phải duy trì khoảng cách tối thiểu giữa các tâm cảm biến lớn hơn hoặc bằng kích thước quy định trong sơ đồ lắp đặt (thông thường tối thiểu 3 lần đường kính khi đặt cạnh nhau) nhằm tránh hiện tượng can nhiễu từ trường chéo.
So sánh IMM05-1B5NSVU2K với các model tương đương dòng IMM05
Để đảm bảo chọn đúng mã cảm biến phù hợp với cấu hình tủ điện và không gian lắp máy, người dùng cần phân biệt sự khác nhau giữa các biến thể cùng dòng IMM05:
| Mã sản phẩm | Ngõ ra | Trạng thái | Chiều dài thân | Kiểu kết nối |
|---|---|---|---|---|
| IMM05-1B5NSVU2K | NPN | NO (Thường mở) | 12 mm (Siêu ngắn) | Cáp PUR dài 2 m |
| IMM05-1B5PSVU2K | PNP | NO (Thường mở) | 12 mm (Siêu ngắn) | Cáp PUR dài 2 m |
| IMM05-1B5NSVU2S | NPN | NO (Thường mở) | 25 mm (Tiêu chuẩn) | Cáp PUR dài 2 m |
| IMM05-1B5NSVR8K | NPN | NO (Thường mở) | 12 mm (Siêu ngắn) | Đầu nối cáp kèm giắc cắm M8, 3 chân |
Nếu hệ thống PLC nhận tín hiệu nguồn dương (Source input), mã IMM05-1B5PSVU2K (ngõ ra PNP) là sự lựa chọn thay thế phù hợp. Nếu không gian lắp đặt không quá ngặt nghèo về chiều sâu, phiên bản thân dài (đuôi “VU2S” dài 25 mm) sẽ cung cấp thêm diện tích bắt hai đai ốc định vị chắc chắn hơn.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























