Thông số kỹ thuật cảm biến Sick IMM05-0B8NSVT0S
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IMM05-0B8NSVT0S |
| Hãng sản xuất | SICK (Đức) |
| Kích thước thân | M5 x 0.5 (Đường kính ren 5 mm, bước ren 0.5 mm) |
| Chiều dài thân / Chiều dài ren | 38 mm / 20 mm |
| Kiểu lắp đặt | Lắp phẳng (Flush / Shielded) |
| Khoảng cách phát hiện định mức (Sn) | 0.8 mm |
| Khoảng cách phát hiện an toàn (Sa) | 0.648 mm |
| Ngõ ra điều khiển | NPN, trạng thái Thường mở (NO – Normally Open) |
| Điện áp hoạt động | 10 … 30 V DC |
| Dòng điện tải tối đa (Ia) | ≤ 200 mA |
| Tần số đóng cắt | 5.000 Hz |
| Kiểu đấu nối | Đầu nối M8, 3 chân (M8 connector, 3-pin) |
| Chỉ báo trạng thái | Đèn LED hỗ trợ căn chỉnh quang học (Visual adjustment indicator) |
| Vật liệu vỏ | Thép không gỉ V2A (DIN 1.4305 / AISI 303) |
| Vật liệu bề mặt cảm biến | Nhựa LCP chịu nhiệt và hóa chất |
| Lực siết ốc tối đa | ≤ 1.5 Nm |
| Cấp bảo vệ môi trường | IP67 |
| Nhiệt độ vận hành | -25 °C … +70 °C |
| Mạch bảo vệ tích hợp | Bảo vệ ngắn mạch, bảo vệ xung kích hoạt nguồn |
Thiết kế kích thước M5 tối ưu cho không gian siêu hẹp
Sick IMM05-0B8NSVT0S thuộc dòng cảm biến tiệm cận cảm ứng từ dạng thu nhỏ (miniature inductive sensor). Với đường kính thân ren chỉ M5 và chiều dài tổng thể 38 mm, sản phẩm được thiết kế chuyên biệt để giải quyết các bài toán giới hạn không gian mà các cảm biến chuẩn M8 hoặc M12 không thể tiếp cận được.
Kiểu lắp đặt phẳng (Flush) cho phép cấy chìm hoàn toàn đầu cảm biến vào bề mặt kim loại xung quanh mà không lo bị kích hoạt giả. Phần vỏ chế tạo từ thép không gỉ V2A (AISI 303) kết hợp mặt phát hiện bằng nhựa LCP mang lại độ bền cơ học cao, chống ăn mòn và chịu rung chấn tốt trong các cụm cơ cấu di động tốc độ cao.
Tần số đáp ứng 5.000 Hz cho các ứng dụng tốc độ cao
Điểm mạnh vượt trội của IMM05-0B8NSVT0S là tần số đóng cắt lên tới 5 kHz. Tốc độ này nhanh gấp nhiều lần so với các dòng cảm biến tiệm cận kích thước lớn tiêu chuẩn, giúp thiết bị bắt kịp các chuyển động vi mô diễn ra trong tích tắc mà không xảy ra hiện tượng bỏ sót xung.
Các ứng dụng điển hình bao gồm:
- Đếm răng bánh răng nhỏ, trục quay tốc độ cao hoặc đĩa mã hóa xung cơ học.
- Giám sát vị trí kẹp/nhả trên các mỏ kẹp robot (robotic gripper), cánh tay gắp linh kiện bán dẫn (pick-and-place).
- Kiểm soát hành trình trục vít me siêu nhỏ hoặc xilanh khí nén kích thước micro.
- Định vị chi tiết kim loại trong máy sản xuất đồng hồ, thiết bị y tế và công nghệ vi cơ điện tử (MEMS).
Đèn LED hỗ trợ căn chỉnh khoảng cách trực quan
Khoảng cách phát hiện của cảm biến là 0.8 mm (khoảng cách an toàn 0.648 mm). Do phạm vi làm việc tính bằng phần mười milimet, việc lắp đặt thủ công rất dễ gặp sai lệch: quá gần gây nguy cơ va đập cơ học khi máy vận hành, hoặc quá xa khiến tín hiệu chập chờn.
IMM05-0B8NSVT0S tích hợp công nghệ “Visual adjustment indicator” thông qua đèn LED tích hợp:
- Khi vật thể nằm ngoài vùng phát hiện: Đèn tắt hoàn toàn.
- Khi vật thể nằm ở vùng biên không ổn định (sát ngưỡng chuyển mạch): Đèn LED nhấp nháy, cảnh báo cần điều chỉnh vị trí để tránh sai số nhiệt độ hoặc rung động cơ khí sau này.
- Khi vật thể nằm trong phạm vi phát hiện an toàn: Đèn LED sáng liên tục, đảm bảo tín hiệu ON xác thực và ổn định.
Sơ đồ chân giắc cắm M8 3-pin và cách kết nối ngõ ra NPN NO
Sản phẩm sử dụng chuẩn kết nối giắc rời M8 3 chân, giúp việc thay thế, bảo trì diễn ra nhanh chóng mà không cần tháo rút toàn bộ đường dây điện dọc theo thân máy.
Cấu hình chân tiêu chuẩn của giắc M8 đực (male connector):
- Chân 1 (Dây nâu – Brown): Cấp nguồn dương (+10 … +30 V DC).
- Chân 3 (Dây xanh dương – Blue): Cấp nguồn âm (0 V DC / GND).
- Chân 4 (Dây đen – Black): Tín hiệu ngõ ra (Output Q – NPN NO).
Khi có vật thể kim loại đi vào vùng phát hiện an toàn, transitor ngõ ra NPN kích hoạt kéo điện áp tại chân tín hiệu (chân 4) xuống mức 0V (Current Sinking). Ngõ ra này tương thích trực tiếp với các dòng PLC hỗ trợ đầu vào dạng Sink hoặc các mạch điều khiển công nghiệp sử dụng chung mức logic âm.
Hệ số suy giảm khoảng cách theo vật liệu
Khoảng cách định mức 0.8 mm được xác định trên tấm kim loại mục tiêu chuẩn bằng thép carbon St37. Khi đối tượng phát hiện là các kim loại khác, khoảng cách nhận diện thực tế cần được nhân với hệ số suy giảm tương ứng:
- Thép carbon (St37 / Fe): Hệ số 1.0 (Khoảng cách ~0.8 mm).
- Thép không gỉ (Inox 304 / V2A): Hệ số ~0.72 (Khoảng cách ~0.58 mm).
- Đồng thau (Brass): Hệ số ~0.56 (Khoảng cách ~0.45 mm).
- Nhôm (Aluminum): Hệ số ~0.49 (Khoảng cách ~0.39 mm).
- Đồng đỏ (Copper): Hệ số ~0.42 (Khoảng cách ~0.34 mm).
Lưu ý cơ khí khi lắp đặt
- Lực siết đai ốc (Tightening torque): Thân ren M5 có bước ren mịn 0.5 mm, lực siết cực đại cho phép là 1.5 Nm. Tuyệt đối không siết quá lực bằng cờ lê dài để tránh làm nứt vỡ thành ren hoặc hỏng lõi ferrite bên trong. Sử dụng vòng đệm răng cưa đi kèm để chống tự nới lỏng do rung động.
- Khoảng cách giữa các cảm biến lân cận: Do là loại lắp chìm (flush), cảm biến có thể đặt sát bề mặt kim loại. Tuy nhiên, nếu lắp đặt hai cảm biến M5 đối đầu hoặc song song cạnh nhau, cần giữ khoảng cách tối thiểu giữa hai tâm cảm biến ít nhất bằng đường kính thân (≥ 5 mm) để tránh hiện tượng giao thoa từ trường.
So sánh IMM05-0B8NSVT0S với các biến thể cùng dòng IMM05
| Mã sản phẩm | Ngõ ra | Kiểu kết nối | Khoảng cách (Sn) | Đặc điểm ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| IMM05-0B8NSVT0S | NPN, NO | Giắc cắm M8, 3-pin | 0.8 mm (Flush) | Hệ thống PLC kiểu Sink, cần tháo lắp nhanh bằng giắc |
| IMM05-0B8PSVT0S | PNP, NO | Giắc cắm M8, 3-pin | 0.8 mm (Flush) | Hệ thống PLC kiểu Source (phổ biến tại thị trường châu Âu) |
| IMM05-0B8NSVU2S | NPN, NO | Cáp liền dài 2 m | 0.8 mm (Flush) | Vị trí hẹp không đủ không gian cho đầu cắm giắc M8 |
| IMM05-1B5NSVT0S | NPN, NO | Giắc cắm M8, 3-pin | 1.5 mm (Non-flush) | Cần tầm phát hiện xa hơn nhưng yêu cầu không gian không bị bao quanh bởi kim loại |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























