Thông số kỹ thuật cảm biến tiệm cận Sick IMI18-08BNSNU2S
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Sick |
| Mã sản phẩm | IMI18-08BNSNU2S |
| Loại cảm biến | Cảm biến tiệm cận cảm ứng |
| Kiểu thân | Thân ren hệ mét |
| Kích thước ren | M18 x 1 |
| Đường kính thân | 18 mm |
| Khoảng cách phát hiện danh định | 8 mm |
| Khoảng cách phát hiện an toàn | 6,48 mm |
| Kiểu lắp đặt | Lắp chìm (Flush) |
| Ngõ ra | NPN, thường mở (NO) |
| Số dây kết nối | DC 3 dây |
| Kiểu kết nối | Cáp PUR dài 2 m |
| Điện áp nguồn | 10–30 V DC |
| Dòng tải liên tục | Tối đa 200 mA |
| Tần số đóng cắt | 50 Hz |
| Cấp bảo vệ | IP68 và IP69K |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -25 đến +75 °C |
| Vật liệu thân và mặt cảm biến | Thép không gỉ V4A, DIN 1.4404 / AISI 316L |
| Chiều dài thân | 59,5 mm |
| Khả năng chống ngắn mạch | Có |
Đặc điểm của Sick IMI18-08BNSNU2S
Sick IMI18-08BNSNU2S là cảm biến tiệm cận cảm ứng dạng trụ ren M18, dùng để phát hiện vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Model này có khoảng cách phát hiện danh định 8 mm, ngõ ra NPN thường mở và kết nối bằng cáp 3 dây dài 2 m.
Thân cảm biến và mặt cảm biến được chế tạo từ thép không gỉ V4A/AISI 316L. Vật liệu này phù hợp với các hệ thống yêu cầu độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và thường xuyên vệ sinh bằng chất tẩy rửa. Cấp bảo vệ IP68 và IP69K giúp cảm biến thích hợp với môi trường có độ ẩm cao, rửa áp lực hoặc cần vệ sinh định kỳ.
- Phát hiện vật thể kim loại với khoảng cách danh định 8 mm.
- Thân ren M18 x 1, đường kính 18 mm, dễ lắp trên giá đỡ hoặc khung máy.
- Ngõ ra transistor NPN, chức năng thường mở NO.
- Hoạt động với nguồn điện một chiều 10–30 V DC.
- Thân và mặt cảm biến bằng thép không gỉ V4A.
- Cáp PUR bền, dài 2 m, phù hợp với môi trường công nghiệp.
- Thiết kế lắp chìm giúp mặt cảm biến nằm cùng mặt phẳng với bề mặt lắp đặt.
Nguyên lý hoạt động và khả năng phát hiện
Cảm biến tạo ra trường điện từ ở phía trước mặt cảm biến. Khi vật thể kim loại đi vào vùng phát hiện, sự thay đổi trường điện từ được bộ mạch bên trong nhận biết và chuyển thành tín hiệu ngõ ra NPN.
Với vật liệu chuẩn bằng thép St37, khoảng cách phát hiện danh định là 8 mm. Khoảng cách phát hiện thực tế có thể thay đổi theo vật liệu, kích thước, hình dạng và hướng tiếp cận của vật thể. Hệ số tham khảo của một số vật liệu gồm:
| Vật liệu mục tiêu | Hệ số tham khảo |
|---|---|
| Thép St37 | Khoảng 1 |
| Thép không gỉ V2A/304 | Khoảng 0,83 |
| Đồng | Khoảng 0,32 |
| Nhôm | Khoảng 0,52 |
| Đồng thau | Khoảng 0,6 |
Khoảng cách phát hiện an toàn của model là 6,48 mm. Khi thiết kế máy, nên duy trì khoảng hở phù hợp thay vì đặt vật thể đúng sát giới hạn 8 mm để hạn chế ảnh hưởng của sai số cơ khí, rung động và sự khác nhau giữa các vật liệu.
Đấu nối cảm biến NPN 3 dây
IMI18-08BNSNU2S sử dụng mạch DC 3 dây và ngõ ra NPN. Cách đấu nối thông dụng như sau:
| Dây | Chức năng |
|---|---|
| Nâu | +10 đến +30 V DC |
| Xanh dương | 0 V DC |
| Đen | Tín hiệu ngõ ra NPN |
Ngõ ra NPN thường kéo tín hiệu về 0 V khi cảm biến phát hiện vật thể. Vì vậy, tải hoặc ngõ vào PLC cần được bố trí theo kiểu phù hợp với tín hiệu NPN. Trước khi cấp nguồn, cần kiểm tra sơ đồ đấu dây của tủ điều khiển và bảo đảm điện áp nằm trong phạm vi 10–30 V DC.
Lắp đặt và sử dụng trong thực tế
Đây là phiên bản lắp chìm, vì vậy phần mặt cảm biến có thể được lắp ngang với bề mặt kim loại xung quanh theo điều kiện lắp đặt phù hợp. Khi cố định cảm biến bằng đai ốc, không nên siết vượt quá mô-men tối đa 60 Nm để tránh làm biến dạng thân ren hoặc ảnh hưởng đến độ kín.
Khoảng cách tối thiểu giữa cảm biến và các vật kim loại cố định lân cận cần được tính toán theo bố trí cơ khí thực tế. Những chi tiết kim loại nằm quá gần mặt cảm biến có thể gây phát hiện sai hoặc làm giảm độ ổn định của tín hiệu.
- Đặt cảm biến vuông góc với hướng di chuyển của vật thể khi cần phát hiện ổn định.
- Không uốn gập mạnh cáp tại vị trí ra cáp khỏi thân cảm biến.
- Kiểm tra độ kín tại khu vực kết nối khi lắp trong môi trường rửa nước.
- Không sử dụng cảm biến vượt quá điện áp 30 V DC hoặc dòng tải 200 mA.
- Tránh để vật thể kim loại cố định che chắn hoặc nằm quá gần vùng cảm biến.
Môi trường ứng dụng phù hợp
Nhờ thân thép không gỉ V4A, khả năng chống chất tẩy rửa và cấp bảo vệ IP68/IP69K, Sick IMI18-08BNSNU2S phù hợp với các vị trí cần vệ sinh thường xuyên hoặc có nguy cơ tiếp xúc với nước và hóa chất làm sạch.
- Máy đóng gói và dây chuyền tự động hóa.
- Thiết bị chế biến thực phẩm, khu vực vệ sinh và washdown.
- Máy móc trong môi trường ẩm hoặc có tia nước áp lực.
- Phát hiện vị trí piston, cơ cấu trượt, cửa máy và cơ cấu chấp hành bằng kim loại.
- Đếm sản phẩm hoặc xác nhận sự hiện diện của chi tiết kim loại.
Các điểm cần kiểm tra trước khi chọn model
Model IMI18-08BNSNU2S chỉ phù hợp khi bộ điều khiển yêu cầu tín hiệu NPN và chức năng thường mở. Nếu hệ thống sử dụng ngõ vào PNP, tín hiệu thường đóng hoặc đầu nối khác, cần chọn đúng biến thể tương ứng thay vì thay thế trực tiếp.
Ngoài kiểu ngõ ra, người dùng nên kiểm tra đường kính ren M18, khoảng cách phát hiện cần thiết, loại vật liệu mục tiêu, điện áp nguồn và chiều dài cáp. Đối với vật thể bằng nhôm, đồng, đồng thau hoặc thép không gỉ, khoảng cách phát hiện có thể thấp hơn so với thép St37.
Thông tin cơ khí và độ bền
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Chiều dài ren | 55 mm |
| Chiều dài thân | 59,5 mm |
| Mô-men siết tối đa | 60 Nm |
| Vật liệu cáp | PUR |
| Tiết diện dây dẫn | 0,34 mm² |
| Đường kính cáp | 4,5 mm |
| Khả năng chịu rung | 10–55 Hz, 1 mm; 55–500 Hz, 60 g |
| Khả năng chịu va đập | 100 g / 5 ms / 1.000 chu kỳ; 150 g / 1 triệu chu kỳ |
Sick IMI18-08BNSNU2S là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống cần cảm biến tiệm cận M18, khoảng cách phát hiện 8 mm, ngõ ra NPN thường mở, thân inox V4A và khả năng làm việc trong môi trường vệ sinh hoặc rửa nước thường xuyên.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























