Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Hãng sản xuất | SICK (Đức) |
| Mã sản phẩm | IMI18-08BNSNC0S |
| Kích thước ren | M18 x 1 (Đường kính Ø 18 mm) |
| Khoảng cách phát hiện định mức ($S_n$) | 8 mm |
| Khoảng cách phát hiện an toàn ($S_a$) | 6,48 mm |
| Kiểu lắp đặt | Lắp chìm (Flush) |
| Ngõ ra điều khiển | NPN, trạng thái Thường Mở (NO – Normally Open) |
| Cấu hình dây | DC 3-wire (3 dây một chiều) |
| Điện áp cấp nguồn | 10 … 30 V DC |
| Dòng điện ngõ ra tải tối đa ($I_a$) | ≤ 200 mA |
| Sụt áp tối đa | ≤ 2 V |
| Tần số đóng cắt | 50 Hz |
| Kiểu đấu nối | Đầu nối M12, 4 chân (Male connector M12, 4-pin) |
| Vật liệu thân và mặt cảm biến | Thép không gỉ nguyên khối V4A (AISI 316L / DIN 1.4404) |
| Cấp bảo vệ | IP68, IP69K |
| Chứng chỉ ứng dụng | ECOLAB, FDA |
| Nhiệt độ vận hành | -25 °C … +75 °C |
| Kích thước cơ học | Chiều dài tổng: 64,7 mm; Chiều dài đoạn ren: 45,7 mm |
| Lực siết ốc tối đa | ≤ 60 Nm |
Đặc tính vỏ kim loại nguyên khối (Full-Metal) và khả năng kháng hóa chất
Khác với các cảm biến tiệm cận thông thường có mặt đầu bằng nhựa (PBT/PPS), Sick IMI18-08BNSNC0S thuộc dòng cảm biến Full-Metal với toàn bộ phần thân vỏ và mặt phát hiện được gia công liền khối từ thép không gỉ cao cấp V4A (AISI 316L / 1.4404). Thiết kế này đem lại những ưu điểm vượt trội trong các dây chuyền khắc nghiệt:
- Chống chịu va đập cơ học: Bề mặt kim loại dày dặn giúp cảm biến không bị nứt vỡ hay mài mòn khi tiếp xúc trực tiếp hoặc chịu va đập ngẫu nhiên từ phoi kim loại, dụng cụ, vật thể gia công.
- Tiêu chuẩn vệ sinh IP68 và IP69K: Ngăn chặn hoàn toàn sự xâm nhập của nước và bụi. Cảm biến chịu được quy trình rửa trôi áp lực cao kết hợp nhiệt độ cao (CIP/SIP) thường gặp trong ngành chế biến thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.
- Kháng hóa chất ăn mòn: Đạt chứng chỉ kiểm nghiệm ECOLAB và tuân thủ các quy định của FDA, cho phép thiết bị làm việc an toàn với các dung dịch tẩy rửa công nghiệp, kiềm, axit loãng mà không lo oxy hóa hoặc biến tính vật liệu.
Sơ đồ chân và nguyên lý đấu nối ngõ ra NPN (Thường Mở)
Cảm biến sử dụng ngõ ra NPN đóng ngắt dạng kéo xuống cực âm (Current Sinking). Khi phát hiện mục tiêu kim loại trong vùng làm việc, tiếp điểm bán dẫn chuyển trạng thái từ hở mạch sang dẫn thông (NO), kéo tín hiệu về mức 0 V (GND).
Đầu nối chuẩn M12 4-pin trên thân cảm biến có sơ đồ kết nối quy ước:
- Chân 1 (Dây màu Nâu – Brown): Nguồn cấp dương (+10 … 30 V DC).
- Chân 3 (Dây màu Xanh dương – Blue): Nguồn cấp âm (0 V / GND).
- Chân 4 (Dây màu Đen – Black): Tín hiệu ngõ ra NPN (Output load nối giữa Chân 1 và Chân 4).
- Chân 2 (Dây màu Trắng – White): Không sử dụng (NC).
Kiểu ngõ ra NPN phù hợp đấu trực tiếp vào các mô-đun PLC hỗ trợ đầu vào dạng Sink/Source tương thích (phổ biến trên hệ thống điều khiển tiêu chuẩn Nhật Bản/Châu Á như Mitsubishi, Omron) hoặc rơ-le trung gian tải cuộn coil 24 V DC.
Hệ số suy giảm khoảng cách phát hiện theo vật liệu (Reduction Factors)
Khoảng cách phát hiện danh định 8 mm được xác định dựa trên vật liệu thử nghiệm tiêu chuẩn là thép cacbon St37. Khi đối tượng cần phát hiện là các kim loại màu hoặc hợp kim khác, khoảng cách thực tế sẽ giảm theo hệ số tương đối:
- Thép St37 (Fe): Hệ số xấp xỉ 1,0 (Khoảng cách phát hiện ~ 8 mm).
- Thép không gỉ (Inox 304 / V2A): Hệ số xấp xỉ 0,83 (Khoảng cách phát hiện ~ 6,6 mm).
- Đồng thau (Brass): Hệ số xấp xỉ 0,60 (Khoảng cách phát hiện ~ 4,8 mm).
- Nhôm (Al): Hệ số xấp xỉ 0,52 (Khoảng cách phát hiện ~ 4,1 mm).
- Đồng đỏ (Cu): Hệ số xấp xỉ 0,32 (Khoảng cách phát hiện ~ 2,5 mm).
So sánh IMI18-08BNSNC0S với các biến thể cùng phân khúc
Khi chọn lựa thiết bị cho tủ điện, người kỹ thuật cần lưu ý chuẩn ngõ ra để phối ghép đúng với hệ thống điều khiển hiện hữu:
- IMI18-08BNSNC0S: Ngõ ra NPN, Thường Mở (NO), giắc M12. Tín hiệu kích mức thấp, tối ưu cho PLC dạng NPN.
- IMI18-08BPSNC0S: Biến thể cùng kích thước và vật liệu Inox 316L nhưng sử dụng ngõ ra PNP (Thường Mở – NO), kích điện áp dương (+24 V), phù hợp với tiêu chuẩn PLC Châu Âu (Siemens, Beckhoff, Schneider).
- IMI18-08BPOUC0S: Biến thể ngõ ra PNP nhưng ở trạng thái Thường Đóng (NC), dùng cho các ứng dụng an toàn hoặc cảnh báo ngắt mạch.
Quy cách và khoảng cách an toàn khi lắp đặt chìm
IMI18-08BNSNC0S cho phép lắp đặt chìm hoàn toàn vào bề mặt kim loại xung quanh mà vẫn duy trì vùng từ trường ổn định. Tuy nhiên, để tránh hiện tượng nhiễu từ hoặc kích hoạt sai, cần tuân thủ các chỉ số khoảng cách tối thiểu theo thiết kế:
- Khoảng cách giữa hai cảm biến đối đầu (F): Tối thiểu 50 mm.
- Khoảng cách giữa hai cảm biến lắp song song (B): Tối thiểu 25 mm từ tâm đến tâm.
- Độ sâu kim loại nền xung quanh mặt cảm biến (C): 18 mm.
- Vùng trống trước mặt cảm biến không có vật cản kim loại tự do (D): Tối thiểu 24 mm.
- Lực siết đai ốc: Sử dụng đai ốc đi kèm bằng thép không gỉ V4A với cờ-lê lực, giới hạn lực siết không vượt quá 60 Nm để bảo vệ ren ống M18 không bị biến dạng.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























