Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IMG30-20NNSZU2S |
| Hãng sản xuất | SICK |
| Dòng sản phẩm | IMG (Chuyên dụng cho môi trường khắc nghiệt, dầu bôi trơn) |
| Kích thước thân | M30 x 1.5 (Đường kính Ø 30 mm, dài 61 mm, ren 44.5 mm) |
| Khoảng cách phát hiện định mức ($S_n$) | 20 mm |
| Khoảng cách phát hiện an toàn ($S_a$) | 16.2 mm |
| Kiểu lắp đặt | Không bằng mặt (Non-flush / Nhô) |
| Ngõ ra điều khiển | NPN |
| Trạng thái ngõ ra | NO (Thường mở) |
| Tần số chuyển mạch | 500 Hz |
| Điện áp hoạt động | 10 … 30 V DC |
| Dòng tải đầu ra tối đa ($I_a$) | ≤ 200 mA |
| Điện áp rơi | ≤ 2 V |
| Phương thức kết nối | Cáp liền PUR, 3 sợi, chiều dài 2 m (tiết diện 0.25 mm²) |
| Chỉ thị trạng thái | LED màu vàng (Sáng khi ngõ ra tác động) |
| Vật liệu thân / Mặt cảm biến | Đồng mạ niken (Nickel-plated brass) / Nhựa LCP |
| Cấp bảo vệ | IP67, IP68, IP69K |
| Nhiệt độ vận hành | -40 °C … +85 °C |
| Khả năng chống rung, sốc | Sốc 100 g (2 ms), rung động 60 g (10 … 2,000 Hz) |
Khả năng chịu dầu làm mát và môi trường cơ khí nặng
Dòng cảm biến IMG của Sick được tối ưu hóa cho các khu vực tiếp xúc trực tiếp với hóa chất gia công kim loại và ứng dụng cơ động (mobile automation). IMG30-20NNSZU2S giải quyết triệt để các vấn đề hỏng hóc cảm biến do xâm nhập chất lỏng và sốc cơ học nhờ các đặc tính cấu tạo:
- Kháng dung dịch tưới nguội (Coolant-lubricant resistant): Vỏ đồng mạ niken kết hợp mặt cảm ứng làm từ vật liệu polymer tinh thể lỏng (LCP) ngăn chặn hiện tượng ăn mòn, nứt vỡ khi tiếp xúc liên tục với dầu cắt gọt, nhũ tương làm mát và chất tẩy rửa công nghiệp.
- Cấp độ làm kín IP68 và IP69K: Thiết bị chịu được việc ngâm lâu dưới chất lỏng áp suất tĩnh cũng như các quy trình xịt rửa áp lực cao, nhiệt độ cao tại các dây chuyền gia công cơ khí hoặc máy công trình ngoài trời.
- Cáp bọc PUR chịu uốn và dầu mỡ: Dây cáp tích hợp bằng nhựa polyurethane (PUR) chống co cứng, không bị rạn nứt trong môi trường dầu mỡ và dầu thủy lực, duy trì độ linh hoạt cao ngay cả ở mức nhiệt độ thấp đến -40 °C.
- Chống chịu tải va đập cực cao: Đạt chuẩn chịu sốc cơ học tới 100 g và rung chấn 60 g, đảm bảo cảm biến không xuất hiện xung tín hiệu ảo hay gãy vỡ phần cứng khi lắp ráp trên các cụm dập, gắp phôi tốc độ cao hoặc xe chuyên dụng.
Sơ đồ và nguyên lý đấu nối ngõ ra NPN Thường Mở (NO)
IMG30-20NNSZU2S sử dụng mạch ngõ ra NPN nối đất (sinking output). Khi phát hiện mục tiêu kim loại trong vùng làm việc, transistor ngõ ra dẫn điện, kéo điện áp chân tín hiệu về mức 0 V DC (GND).
- Dây màu Nâu (Brown – BN): Cấp nguồn dương (+10 … +30 V DC).
- Dây màu Xanh dương (Blue – BU): Nối nguồn âm (0 V DC / GND).
- Dây màu Đen (Black – BK): Dây tín hiệu ngõ ra NPN (Load kết nối giữa dây Nâu và dây Đen). Khi cảm biến phát hiện kim loại, tiếp điểm đóng lại, dòng điện chạy từ nguồn dương qua tải vào dây Đen để về cực âm.
Thiết bị đã tích hợp sẵn bảo vệ ngắn mạch và bảo vệ chống xung kích nguồn khi khởi động, giúp hạn chế rủi ro cháy mạch trong các tủ điều khiển thường xuyên có biến động điện áp.
Khoảng cách phát hiện theo từng loại vật liệu kim loại
Khoảng cách danh định $S_n = 20text{ mm}$ được xác định trên vật liệu thử nghiệm chuẩn là thép carbon St37. Khi phát hiện các kim loại màu hoặc phi từ tính, khoảng cách tác động thực tế sẽ giảm theo hệ số suy giảm (Correction factors):
- Thép St37: Hệ số 1.0 (Khoảng cách tác động: 20 mm).
- Thép không gỉ (Inox 304 / V2A): Hệ số ~0.87 (Khoảng cách tác động: ~17.4 mm).
- Đồng thau (Brass): Hệ số ~0.51 (Khoảng cách tác động: ~10.2 mm).
- Nhôm (Aluminum): Hệ số ~0.49 (Khoảng cách tác động: ~9.8 mm).
- Đồng đỏ (Copper): Hệ số ~0.42 (Khoảng cách tác động: ~8.4 mm).
Yêu cầu kỹ thuật khi lắp đặt loại không bằng mặt (Non-flush)
Do cấu trúc đầu cảm ứng nhô ra ngoài (non-flush) để tạo từ trường rộng đạt khoảng cách phát hiện 20 mm, thân kim loại xung quanh có thể làm cảm biến tự kích hoạt nếu không tuân thủ khoảng hở lắp đặt tối thiểu:
- Khoảng cách nhô khỏi bề mặt kim loại xung quanh: Tối thiểu 20 mm (chiều dài phần ren nhô ra trước khi chạm vào tấm gá kim loại).
- Khoảng cách giữa hai cảm biến đối diện nhau: Tối thiểu 160 mm để tránh hiện tượng can nhiễu từ trường chéo.
- Khoảng cách giữa hai cảm biến lắp cạnh nhau: Tối thiểu 60 mm (tính từ tâm sang tâm).
- Khoảng không gian đối diện không có vật cản kim loại: Tối thiểu 60 mm tính từ mặt đầu cảm biến.
- Lực siết đai ốc tối đa: ≤ 70 Nm để tránh biến dạng ren vỏ đồng mạ niken.
So sánh cấu hình trong dòng Sick IMG30
Việc lựa chọn model trong phân khúc M30 thuộc series IMG phụ thuộc trực tiếp vào kiểu gá đặt cơ khí và cấu hình ngõ vào của bộ điều khiển (PLC):
| Mã sản phẩm | Kiểu lắp | Khoảng cách ($S_n$) | Ngõ ra | Mục đích ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| IMG30-20NNSZU2S | Không bằng mặt (Non-flush) | 20 mm | NPN, NO | Cần khoảng cách xa, điều khiển PLC nhận tín hiệu Sink (NPN). |
| IMG30-20NPSZU2S | Không bằng mặt (Non-flush) | 20 mm | PNP, NO | Cần khoảng cách xa, điều khiển PLC chuẩn Source (PNP, phổ biến châu Âu). |
| IMG30-15NNSZU2S | Bằng mặt (Flush) | 15 mm | NPN, NO | Bắt buộc lắp chìm phẳng mặt cơ khí, không gian hạn chế, chống va quẹt vật lý. |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























