Thông số kỹ thuật cảm biến tiệm cận Sick IMG18-08BNOZU2S
| Thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IMG18-08BNOZU2S |
| Hãng sản xuất | Sick (Đức) |
| Kích thước thân | Ren M18 x 1, chiều dài 59.4 mm (ren dài 54.9 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Lắp phẳng (Flush / Shielded) |
| Khoảng cách phát hiện định mức ($S_n$) | 8 mm |
| Khoảng cách phát hiện an toàn ($S_a$) | 6.48 mm |
| Dạng ngõ ra | NPN |
| Chức năng ngõ ra | NC (Normally Closed – Thường đóng) |
| Điện áp hoạt động | 10 … 30 V DC |
| Dòng điện ngõ ra tối đa ($I_a$) | ≤ 200 mA |
| Tần số chuyển mạch | 1.000 Hz |
| Độ sụt áp | ≤ 2 V |
| Thời gian trễ khả dụng | ≤ 100 ms |
| Độ trễ (Hysteresis) | 3% … 20% |
| Cấp bảo vệ | IP67, IP68, IP69K |
| Nhiệt độ vận hành | -40 °C … +85 °C |
| Phương thức kết nối | Cáp liền PUR, 3 dây, chiều dài 2 m (tiết diện 0.25 mm²) |
| Chất liệu vỏ / Mặt phát hiện | Đồng mạ niken / Nhựa cao cấp LCP |
| Chỉ thị trạng thái | LED vàng (Sáng liên tục: Ngõ ra kích hoạt) |
Thiết kế cho môi trường dầu gia công và áp suất cao
Dòng cảm biến tiệm cận IMG của Sick được tối ưu hóa đặc biệt cho những môi trường công nghiệp khắc nghiệt, nơi các dòng cảm biến tiêu chuẩn dễ bị hư hỏng bởi chất bôi trơn, dầu cắt gọt (coolant/lubricant) hoặc nước áp lực cao. Model IMG18-08BNOZU2S sở hữu các đặc tính chống chịu vượt trội:
- Cấp độ bảo vệ IP68 và IP69K: Thiết bị kín nước hoàn toàn khi ngâm ngập liên tục và chịu được quy trình xịt rửa bằng vòi phun nước áp lực cao ở nhiệt độ cao (đặc trưng của tiêu chuẩn IP69K).
- Vỏ đồng mạ niken và mặt LCP: Bề mặt cảm biến bằng Liquid Crystal Polymer (LCP) có khả năng chống ăn mòn hóa học, không bị biến tính hay nứt vỡ khi tiếp xúc thường xuyên với dầu gia công cơ khí.
- Dây dẫn PUR chống dầu: Lớp vỏ cáp bằng Polyurethane (PUR) duy trì tính đàn hồi tốt, không bị giòn nứt hoặc trương nở khi ngâm trong dầu làm mát, thích hợp cho các trục máy CNC hoặc hệ thống chuyển động liên tục.
- Dải nhiệt độ rộng: Khả năng vận hành ổn định từ -40 °C đến +85 °C cho phép cảm biến hoạt động tốt cả trên các phương tiện cơ giới di động (mobile machines) lẫn trong kho lạnh công nghiệp.
Đặc tính ngõ ra NPN Thường đóng (NC) và sơ đồ đấu nối
IMG18-08BNOZU2S sử dụng cấu hình ngõ ra NPN thường đóng (Normally Closed). Khi chưa có vật kim loại nằm trong vùng phát hiện, mạch ngõ ra dẫn điện (mức 0V/GND nối với tải). Khi cảm biến phát hiện kim loại đạt ngưỡng khoảng cách $S_n$, mạch ngõ ra sẽ ngắt kết nối.
Cấu hình NC đặc biệt quan trọng trong các thiết kế an toàn (fail-safe): nếu đường dây tín hiệu bị đứt hoặc nguồn cảm biến bị mất, hệ thống điều khiển PLC sẽ ngay lập tức nhận diện trạng thái như khi có vật cản xuất hiện, giúp ngăn ngừa các sự cố va chạm cơ khí trong máy móc.
| Màu dây cáp | Ký hiệu chân | Chức năng đấu nối |
|---|---|---|
| Nâu (Brown – BN) | L+ | Nguồn dương: +10 … +30 V DC |
| Xanh dương (Blue – BU) | L- / M | Nguồn âm: 0 V (GND) |
| Đen (Black – BK) | OUT / Q | Tín hiệu ngõ ra NPN (Đóng xuống cực âm khi không phát hiện vật) |
Khi kết nối với module đầu vào PLC (Digital Input), cần đảm bảo PLC hỗ trợ chuẩn đấu dây dạng Source (nguồn dòng từ PLC cấp ra, cảm biến đóng mạch kéo về 0V).
Hệ số suy giảm khoảng cách theo kim loại thực tế
Khoảng cách phát hiện định mức 8 mm của cảm biến được tính toán trên vật thử nghiệm tiêu chuẩn là thép St37 (Fe). Khi ứng dụng để nhận diện các kim loại khác, khoảng cách thực tế sẽ giảm theo các hệ số suy giảm (Correction factors):
- Thép tiêu chuẩn (St37): Hệ số 1.0 (Khoảng cách phát hiện đạt xấp xỉ 8 mm).
- Thép không gỉ (Inox 304 / V2A): Hệ số xấp xỉ 0.72 (Khoảng cách phát hiện ~ 5.76 mm).
- Đồng thau (Brass): Hệ số xấp xỉ 0.39 (Khoảng cách phát hiện ~ 3.12 mm).
- Nhôm (Aluminum): Hệ số xấp xỉ 0.37 (Khoảng cách phát hiện ~ 2.96 mm).
- Đồng đỏ (Copper): Hệ số xấp xỉ 0.29 (Khoảng cách phát hiện ~ 2.32 mm).
Lưu ý lắp đặt cơ khí cho biến thể Flush M18
IMG18-08BNOZU2S là loại cảm biến lắp phẳng (Flush). Phần ren kim loại có thể bắt vít chìm sát mặt phẳng gá đặt kim loại mà không gây hiện tượng kích hoạt sai (false trigger), giúp tiết kiệm không gian và hạn chế tối đa nguy cơ va quẹt cơ học.
- Vùng trống xung quanh: Dù cho phép lắp phẳng, khi lắp hai cảm biến M18 đối diện hoặc liền kề nhau, cần duy trì khoảng cách tối thiểu giữa hai tâm cảm biến ít nhất 18 mm (với các cảm biến cạnh nhau) hoặc 64 mm (khi lắp đối mặt trực tiếp) để tránh can nhiễu từ trường.
- Lực siết: Khi cố định đai ốc đồng mạ niken đi kèm, lực siết tối đa cho phép không vượt quá 30 Nm nhằm tránh làm biến dạng hoặc nứt thân ren.
- Uốn cong cáp: Với vị trí lắp cố định, bán kính uốn cong của cáp PUR phải lớn hơn 5 lần đường kính dây (> 20 mm). Với ứng dụng uốn gập liên tục, bán kính tối thiểu phải lớn hơn 10 lần đường kính dây (> 40 mm).
So sánh IMG18-08BNOZU2S với các mã tương đương trong dòng IMG18
Việc chọn đúng mã sản phẩm rất quan trọng để đảm bảo tính tương thích logic điều khiển của PLC và mạch điều khiển hiện hữu:
| Mã sản phẩm | Dạng tiếp điểm | Loại ngõ ra | Kiểu lắp đặt | Khoảng cách ($S_n$) |
|---|---|---|---|---|
| IMG18-08BNOZU2S | NC (Thường đóng) | NPN | Lắp phẳng (Flush) | 8 mm |
| IMG18-08BNSZU2S | NO (Thường mở) | NPN | Lắp phẳng (Flush) | 8 mm |
| IMG18-08BPOZU2S | NC (Thường đóng) | PNP | Lắp phẳng (Flush) | 8 mm |
| IMG18-08BPSZU2S | NO (Thường mở) | PNP | Lắp phẳng (Flush) | 8 mm |
Nếu hệ thống sử dụng PLC chuẩn Nhật/Châu Á chuộng kích âm (NPN) và cần tính năng an toàn ngắt tín hiệu khi phát hiện phôi hoặc giám sát giới hạn hành trình, IMG18-08BNOZU2S là lựa chọn chính xác.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























