Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IMG12-08NNSZC0K |
| Hãng sản xuất | Sick |
| Kích thước ren | M12 x 1 (Đường kính Ø 12 mm) |
| Chiều dài thân / Ren | 45 mm / 23 mm (Dạng thân ngắn – Short housing) |
| Khoảng cách phát hiện danh định ($S_n$) | 8 mm |
| Khoảng cách phát hiện an toàn ($S_a$) | 6,48 mm |
| Dạng lắp đặt | Không phẳng (Non-flush / Lắp hở) |
| Ngõ ra điều khiển | NPN, trạng thái Thường Mở (NO) |
| Tần số chuyển mạch | 2.000 Hz |
| Điện áp hoạt động | 10 … 30 V DC (Độ gợn sóng ≤ 10%) |
| Dòng điện ngõ ra tải ($I_a$) | ≤ 200 mA |
| Dòng tiêu thụ không tải | ≤ 10 mA |
| Độ sụt áp | ≤ 2 V |
| Kiểu kết nối | Giắc cắm M12, 4 chân (Male connector M12, 4-pin) |
| Chỉ thị trạng thái | Đèn LED màu vàng (Sáng liên tục khi ngõ ra tích cực) |
| Cấp bảo vệ | IP67, IP68, IP69K |
| Nhiệt độ vận hành | -40 °C … +85 °C |
| Vật liệu vỏ / Mặt cảm ứng | Đồng mạ niken (Nickel-plated brass) / Nhựa LCP chịu nhiệt và hóa chất |
| Bảo vệ mạch tích hợp | Bảo vệ ngắn mạch, chống xung điện áp kích nguồn |
Độ bền cơ lý và khả năng kháng dầu làm mát chuyên dụng
Dòng cảm biến Sick IMG được thiết kế phục vụ các điều kiện vận hành khắc nghiệt bậc nhất trong tự động hóa, đặc biệt là các trung tâm gia công CNC, máy công cụ và máy công trình ngoài trời. IMG12-08NNSZC0K nổi bật nhờ các đặc tính bảo vệ vượt trội:
- Kháng dung dịch tưới nguội và dầu bôi trơn: Mặt trước cảm biến chế tạo từ vật liệu polyme tinh thể lỏng (LCP), thân vỏ bằng đồng mạ niken dày dặn, có khả năng chống thấm và chịu đựng sự ăn mòn của dung dịch làm mát công nghiệp gốc khoáng và tổng hợp.
- Cấp bảo vệ IP68 và IP69K: Thiết bị chịu được việc ngâm lâu dưới nước, đồng thời ngăn chặn hoàn toàn sự xâm nhập của tia nước áp lực cao, nhiệt độ cao trong chu trình xịt rửa vệ sinh định kỳ.
- Chống sốc và rung chấn mạnh: Cảm biến đáp ứng tiêu chuẩn rung động lên đến 60 g (10 … 2.000 Hz) và khả năng chịu xung sốc cơ học 100 g trong 2 ms, hạn chế tối đa nguy cơ lỏng ren hay đứt gãy mạch điện tử bên trong khi lắp trên cụm trục quay hoặc xe cơ giới.
- Dải nhiệt độ rộng: Khả năng vận hành liên tục từ -40 °C đến +85 °C giúp cảm biến không bị suy giảm độ nhạy hoặc nứt vỡ gioăng phốt khi thời tiết thay đổi đột ngột.
Sơ đồ chân giắc cắm M12 và cách đấu nối ngõ ra NPN NO
IMG12-08NNSZC0K sử dụng chuẩn kết nối giắc cắm ren M12 4 chân với cấu hình 3 dây DC ngõ ra NPN Thường Mở (Normally Open – NO):
- Chân 1 (Dây Nâu / BN): Cấp nguồn dương (+10 … +30 V DC).
- Chân 2 (Dây Trắng / WH): Không sử dụng (NC – Not Connected).
- Chân 3 (Dây Xanh dương / BU): Cấp nguồn âm (0 V / GND).
- Chân 4 (Dây Đen / BK): Tín hiệu ngõ ra (Switching Output).
Do cấu trúc ngõ ra là NPN (Sinking output), khi phát hiện vật thể kim loại trong phạm vi nhận biết, chân số 4 sẽ đóng mạch nối về cực âm (0 V). Để PLC hoặc rơ-le trung gian nhận được tín hiệu kích, tải phải được kết nối giữa nguồn dương (+Vcc) và chân tín hiệu số 4. Cấu hình này thích hợp khi giao tiếp với các module PLC hỗ trợ ngõ vào dạng Source (chung cực dương).
Khoảng cách phát hiện và hệ số suy giảm theo vật liệu
Khoảng cách danh định $S_n = 8text{ mm}$ được xác định trên tấm thử nghiệm tiêu chuẩn bằng thép St37. Khi đối tượng cần phát hiện là các kim loại phi sắt hoặc hợp kim khác, khoảng cách nhận diện thực tế ($S_r$) sẽ thay đổi theo hệ số hiệu chỉnh:
- Thép tiêu chuẩn St37 (Fe): Hệ số 1,0 → Khoảng cách tối đa xấp xỉ 8 mm.
- Thép không gỉ (Inox 304 / V2A): Hệ số ~0,77 → Khoảng cách nhận diện khoảng 6,1 mm.
- Đồng thau (Brass): Hệ số ~0,45 → Khoảng cách nhận diện khoảng 3,6 mm.
- Nhôm (Al): Hệ số ~0,42 → Khoảng cách nhận diện khoảng 3,3 mm.
- Đồng đỏ (Cu): Hệ số ~0,34 → Khoảng cách nhận diện khoảng 2,7 mm.
Quy cách lắp đặt thân hở (Non-flush)
Model IMG12-08NNSZC0K là loại lắp đặt không phẳng (non-flush) nhằm đạt khoảng cách phát hiện lớn hơn so với kích cỡ thân M12 thông thường (8 mm so với mức 4 mm của loại lắp chìm). Khi gá đặt cần tuân thủ các chỉ số khoảng cách tối thiểu để tránh hiện tượng nhiễu kim loại nền:
- Khoảng cách nhô đầu cảm biến: Đầu phát sóng bằng nhựa LCP phải nhô ra khỏi bề mặt gá kim loại tối thiểu 12 mm.
- Khoảng cách giữa hai cảm biến đối diện: Tối thiểu 64 mm để không gây kích hoạt chéo.
- Khoảng cách giữa hai cảm biến song song: Tối thiểu 40 mm.
- Lực siết đai ốc: Sử dụng đai ốc đồng mạ niken đi kèm với lực siết tối đa không quá 12 Nm để đảm bảo ren không bị biến dạng.
Khác biệt giữa IMG12-08NNSZC0K và các model lân cận trong dải IMG12
Việc lựa chọn chính xác ký tự trong mã sản phẩm giúp tránh nhầm lẫn khi lắp ráp và cấu hình hệ thống điều khiển:
- So với IMG12-08NPSZC0K: Model đuôi “NPS” mang ngõ ra dạng PNP (Sourcing – kích mức dương), trong khi model “NNS” là ngõ ra NPN (Sinking – kích mức âm). Việc chọn sai loại ngõ ra sẽ khiến module PLC không đọc được trạng thái on/off nếu không dùng thêm mạch chuyển đổi.
- So với biến thể thân dài (đuôi ZC0S): Model IMG12-08NNSZC0K có ký tự “K” (Kurz – Thân ngắn) với chiều dài tổng thể 45 mm (phần ren 23 mm), tối ưu cho các đồ gá kẹp, bàn xoay hoặc không gian cơ khí chật hẹp. Biến thể có ký tự “S” thông thường sẽ có chiều dài khoảng 65 mm.
- So với loại lắp chìm (IMG12-04B…): Dòng lắp chìm chỉ đạt khoảng cách 4 mm nhưng có thể lắp phẳng mặt ren vào kim loại, thích hợp cho vị trí dễ va quẹt; trong khi IMG12-08NNSZC0K nhô đầu ra ngoài giúp tăng phạm vi phát hiện lên gấp đôi (8 mm).
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























