Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IMG12-08NNOZU2K |
| Hãng sản xuất | SICK (Đức) |
| Kích thước thân | M12 x 1 (Đường kính Ø 12 mm, dài 35 mm) |
| Khoảng cách phát hiện (Sn) | 8 mm |
| Khoảng cách phát hiện an toàn (Sa) | 6,48 mm |
| Kiểu lắp đặt | Không bằng phẳng (Non-flush) |
| Ngõ ra điều khiển | NPN |
| Trạng thái ngõ ra | NC (Normally Closed – Thường đóng) |
| Tần số đáp ứng | 2.000 Hz |
| Điện áp hoạt động | 10 … 30 V DC |
| Dòng tải liên tục (Ia) | ≤ 200 mA |
| Sụt áp ngõ ra | ≤ 2 V |
| Phương thức kết nối | Cáp liền 3 dây, chiều dài 2 m, vỏ PUR |
| Chất liệu vỏ / Mặt cảm biến | Đồng mạ niken (Brass, nickel-plated) / Nhựa LCP |
| Cấp độ bảo vệ | IP67, IP68, IP69K |
| Nhiệt độ vận hành | -40 °C … +85 °C |
| Chỉ thị trạng thái | LED màu vàng |
Thiết kế chuyên dụng cho môi trường gia công cơ khí khắc nghiệt
Dòng cảm biến IMG của SICK được tối ưu hóa đặc biệt nhằm giải quyết triệt để sự cố xâm nhập chất lỏng trong ngành chế tạo máy và gia công kim loại. Phiên bản IMG12-08NNOZU2K sở hữu kết cấu thân ngắn (hậu tố K) với tổng chiều dài chỉ 35 mm, cho phép lắp gọn vào không gian chật hẹp bên trong bàn gá, cụm trục chính (spindle) hoặc đầu gá dao máy phay, tiện CNC.
Đặc tính kỹ thuật vượt trội của cảm biến thể hiện qua:
- Khả năng chống dung dịch làm mát và dầu bôi trơn: Vỏ kim loại mạ niken kết hợp mặt cảm ứng LCP kháng hóa chất ăn mòn, ngăn chặn hiện tượng giòn nứt hoặc thẩm thấu do dầu cắt gọt gắt gao.
- Tiêu chuẩn làm kín đạt IP68 và IP69K: Đảm bảo khả năng ngâm liên tục trong chất lỏng làm mát và chịu được tia nước áp lực cao, nhiệt độ cao trong chu kỳ vệ sinh công nghiệp.
- Chống sốc nhiệt và rung chấn nặng: Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -40 °C đến +85 °C, vượt qua kiểm nghiệm chu kỳ thay đổi nhiệt đột ngột cũng như thử nghiệm rung lắc theo chuẩn EN 60068-2-6.
- Dây cáp bọc PUR chống dầu: Cáp dẫn điện chất liệu polyurethane có tính đàn hồi cao, không bị cứng gãy khi tiếp xúc thường xuyên với môi trường văng bắn dầu nhớt.
Đặc điểm ngõ ra NPN Thường đóng (NC) và sơ đồ đấu nối
Mã IMG12-08NNOZU2K sử dụng cấu hình mạch chuyển mạch NPN với logic tiếp điểm thường đóng (NC). Khi không có vật cản kim loại trong vùng làm việc, ngõ ra dẫn thông xuống cực âm (0 V). Khi phát hiện mục tiêu kim loại, ngõ ra ngắt trạng thái dẫn.
Cấu hình thường đóng mang lại lợi thế an toàn (fail-safe) trong hệ thống điều khiển tự động: nếu đường cáp bị đứt hoặc cảm biến mất nguồn, tín hiệu ngắt tức thì sẽ tương đương như trạng thái phát hiện kích hoạt, giúp PLC dễ dàng giám sát lỗi hở mạch hoặc dừng cơ cấu chuyển động kịp thời.
Quy ước màu dây và cách kết nối:
- Dây màu nâu (Brown – L+): Nối vào nguồn dương 10 … 30 V DC.
- Dây màu xanh dương (Blue – M): Nối vào nguồn âm 0 V DC.
- Dây màu đen (Black – Out): Tín hiệu ngõ ra NPN. Đấu nối trực tiếp vào ngõ vào số (DI) dạng Source logic của PLC hoặc một đầu tải relay (đầu còn lại của cuộn hút relay nối lên cực dương L+).
Yêu cầu kỹ thuật khi lắp đặt loại không bằng (Non-Flush)
Với kết cấu không bằng (Non-flush), cảm biến đạt được khoảng cách phát hiện mở rộng lên tới 8 mm so với mức 4 mm của loại bằng mặt cùng cỡ ren M12. Tuy nhiên, để từ trường mở rộng không bị ảnh hưởng bởi kim loại nền xung quanh gây báo ảo, việc lắp đặt cần tuân thủ các khoảng cách tối thiểu:
- Khoảng nhô mặt cảm biến: Mặt trước bằng nhựa LCP phải nhô ra khỏi bề mặt kim loại gá đặt ít nhất 12 mm.
- Khoảng cách giữa hai cảm biến đối diện: Tối thiểu 64 mm để tránh hiện tượng giao thoa từ trường.
- Khoảng cách giữa hai cảm biến lắp song song: Tối thiểu 40 mm giữa hai tâm cảm biến.
- Vùng trống kim loại phía trước mục tiêu: Duy trì không gian thoáng xung quanh mặt cảm biến với bán kính tối thiểu 24 mm tính từ đường tâm.
- Lực siết đai ốc: Sử dụng đai ốc đồng mạ niken đi kèm với mô-men siết tối đa không quá 12 Nm để tránh làm biến dạng ren hoặc nứt vỡ thành vỏ bên trong.
Hệ số suy giảm khoảng cách theo vật liệu mục tiêu
Khoảng cách phát hiện định mức (Sn = 8 mm) được xác định trên tấm thử tiêu chuẩn bằng thép carbon St37. Khi ứng dụng thực tế để nhận diện các kim loại phi sắt hoặc hợp kim, cần tính toán khoảng cách phát hiện hiệu dụng dựa theo hệ số quy đổi:
| Vật liệu mục tiêu | Hệ số suy giảm ước tính | Khoảng cách phát hiện xấp xỉ |
|---|---|---|
| Thép carbon (St37 / Fe) | 1,0 | 8,0 mm |
| Thép không gỉ (Inox 304 / V2A) | 0,77 | ~ 6,1 mm |
| Nhôm (Al) | 0,42 | ~ 3,3 mm |
| Đồng thau (Br) | 0,45 | ~ 3,6 mm |
| Đồng đỏ (Cu) | 0,34 | ~ 2,7 mm |
So sánh với các biến thể lân cận trong dòng SICK IMG12
Để đảm bảo chọn đúng mã cảm biến tương thích với phần cứng PLC và cấu trúc cơ khí, cần phân biệt rõ ký hiệu của mã IMG12-08NNOZU2K so với các mã tương đương:
- IMG12-08NNOZU2K vs IMG12-08NNSZU2K: Cùng chung kích thước và ngõ ra NPN, nhưng mã NNS là loại thường mở (NO – Active High), trong khi mã NNO là loại thường đóng (NC – Active Low).
- IMG12-08NNOZU2K vs IMG12-08NPOZU2K: Khác biệt về chuẩn tín hiệu ngõ ra. Mã NPO sử dụng transistor PNP (ngắt tải về 0 V, cấp nguồn dương), phù hợp với chuẩn PLC Sink input, còn mã NNO dùng transistor NPN (kéo tải về 0 V).
- IMG12-08NNOZU2K vs IMG12-04NNOZU2K: Mã 04 là phiên bản lắp đặt bằng mặt (Flush) có khoảng cách phát hiện ngắn hơn (4 mm) nhưng cho phép bắt phẳng mặt ren vào tấm gá kim loại mà không lo báo tín hiệu giả.
- Hậu tố “K” (Kurz / Short): Thân cảm biến dài 35 mm (chiều dài ren 26 mm). Các phiên bản không có chữ “K” ở cuối sẽ có chiều dài tiêu chuẩn lớn hơn, cần cân nhắc chiều sâu lỗ ren lắp máy.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























