Thông số kỹ thuật cảm biến tiệm cận Sick IMG12-04BPOZU2K
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IMG12-04BPOZU2K |
| Thương hiệu | Sick |
| Loại cảm biến | Cảm biến tiệm cận cảm ứng (Inductive proximity sensor) |
| Khoảng cách phát hiện danh định Sn | 4 mm |
| Khoảng cách phát hiện an toàn Sa | 3,24 mm |
| Kích thước ren | M12 x 1 |
| Đường kính cảm biến | 12 mm |
| Kiểu lắp đặt | Lắp chìm (Flush) |
| Ngõ ra chuyển mạch | PNP |
| Chức năng ngõ ra | NC (thường đóng) |
| Kiểu đấu điện | DC 3 dây |
| Kiểu kết nối | Cáp PUR 3 dây, dài 2 m |
| Tần số chuyển mạch | 2.000 Hz |
| Điện áp cung cấp | 10–30 V DC |
| Dòng tải liên tục | Tối đa 200 mA |
| Cấp bảo vệ | IP67, IP68, IP69K |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -40 °C đến +85 °C |
| Vật liệu thân | Đồng thau mạ niken |
| Vật liệu mặt cảm biến | Nhựa LCP |
| Chiều dài thân | 35 mm |
| Đèn báo | LED vàng, báo trạng thái chuyển mạch |
Sick IMG12-04BPOZU2K là cảm biến gì?
Sick IMG12-04BPOZU2K là cảm biến tiệm cận cảm ứng dạng trụ ren M12, dùng để phát hiện vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Model này có khoảng cách phát hiện danh định 4 mm, ngõ ra PNP thường đóng (NC), kết nối bằng cáp 3 dây dài 2 m và hoạt động với nguồn điện một chiều 10–30 V DC.
Thiết kế lắp chìm giúp cảm biến phù hợp với các vị trí cần bố trí gọn trong gá máy, băng tải, cơ cấu truyền động hoặc hệ thống tự động hóa công nghiệp. Thân cảm biến bằng đồng thau mạ niken có khả năng chống chịu tốt trong môi trường sản xuất.
Đặc điểm nổi bật của IMG12-04BPOZU2K
- Phát hiện vật thể kim loại ở khoảng cách danh định 4 mm.
- Kích thước M12 nhỏ gọn, dễ lắp đặt trên máy và cơ cấu cơ khí.
- Kiểu lắp chìm, thuận tiện khi cần bảo vệ cảm biến khỏi va chạm cơ học.
- Ngõ ra PNP, chức năng NC, phù hợp với các mạch điều khiển công nghiệp sử dụng tín hiệu DC.
- Tần số chuyển mạch lên đến 2.000 Hz, đáp ứng các ứng dụng phát hiện nhanh.
- Dải điện áp hoạt động rộng từ 10 đến 30 V DC.
- Cáp PUR dài 2 m, tiết diện dây dẫn 0,25 mm².
- Tích hợp bảo vệ ngắn mạch và bảo vệ xung khi cấp nguồn.
- Đèn LED vàng hiển thị trạng thái chuyển mạch.
- Cấp bảo vệ IP67, IP68 và IP69K, phù hợp với môi trường có bụi, nước hoặc yêu cầu vệ sinh bằng tia nước áp lực cao.
Nguyên lý hoạt động và tín hiệu ngõ ra
Cảm biến cảm ứng Sick IMG12-04BPOZU2K tạo ra trường điện từ ở mặt cảm biến. Khi vật thể kim loại đi vào vùng phát hiện, đặc tính của trường điện từ thay đổi và mạch điện tử bên trong sẽ chuyển trạng thái ngõ ra.
Model này sử dụng ngõ ra PNP với chức năng NC. Khi tích hợp vào hệ thống điều khiển, cần kiểm tra đúng loại ngõ vào PLC hoặc bộ điều khiển, đồng thời thiết kế mạch theo logic thường đóng của cảm biến. Không nên thay thế trực tiếp bằng model PNP NO nếu chương trình điều khiển đang yêu cầu trạng thái NC.
Khoảng cách phát hiện và vật liệu mục tiêu
Khoảng cách phát hiện danh định của cảm biến là 4 mm khi sử dụng vật chuẩn bằng thép St37. Khoảng cách thực tế có thể thay đổi theo vật liệu, kích thước và hình dạng mục tiêu. Hệ số tham khảo của một số kim loại gồm:
| Vật liệu mục tiêu | Hệ số khoảng cách tham khảo |
|---|---|
| Thép St37 | 1 |
| Thép không gỉ V2A/304 | Khoảng 0,78 |
| Nhôm | Khoảng 0,49 |
| Đồng | Khoảng 0,37 |
| Đồng thau | Khoảng 0,53 |
Với các vật liệu có hệ số thấp hơn thép, khoảng cách phát hiện thường nhỏ hơn mức 4 mm. Khi thiết kế máy, nên duy trì khoảng cách làm việc trong giới hạn an toàn 3,24 mm và tính đến sai số do rung động, sai lệch vị trí, nhiệt độ và kích thước vật thể.
Ứng dụng phù hợp
- Phát hiện vị trí chi tiết kim loại trên dây chuyền tự động.
- Kiểm tra vị trí piston, cơ cấu trượt hoặc bộ phận chặn bằng kim loại.
- Đếm sản phẩm kim loại trên băng tải.
- Giám sát vị trí cơ cấu trong máy đóng gói, máy gia công và máy lắp ráp.
- Phát hiện răng bánh răng, chốt, cam hoặc chi tiết quay bằng kim loại.
- Ứng dụng trong khu vực có dầu làm mát, chất bôi trơn và điều kiện làm việc khắc nghiệt.
- Thiết bị di động và máy công nghiệp cần cảm biến có khả năng chịu rung, sốc.
Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng
- Đây là cảm biến lắp chìm; cần bố trí mặt cảm biến đúng với yêu cầu lắp đặt để đạt khoảng cách phát hiện ổn định.
- Không đặt các cảm biến cảm ứng quá gần nhau nếu chưa kiểm tra ảnh hưởng tương tác giữa các đầu cảm biến.
- Đảm bảo mục tiêu kim loại đi qua vùng phát hiện theo đúng khoảng cách thiết kế, đặc biệt với nhôm, đồng và inox.
- Không vượt quá điện áp cung cấp 30 V DC và dòng tải liên tục 200 mA.
- Kiểm tra logic PNP NC trước khi kết nối với PLC, rơ-le trung gian hoặc bộ điều khiển.
- Siết cảm biến với mô-men tối đa 12 Nm; siết quá lực có thể làm biến dạng thân hoặc ảnh hưởng đến ren lắp.
- Khi đi cáp chuyển động, cần duy trì bán kính uốn lớn hơn 10 lần đường kính cáp. Với lắp đặt cố định, bán kính uốn lớn hơn 5 lần đường kính cáp.
- Cáp PUR có khả năng phù hợp với môi trường công nghiệp, tuy nhiên cần tránh để cáp chịu lực kéo, ma sát hoặc uốn gập liên tục ngoài thiết kế.
Thông tin cơ khí của cảm biến
| Hạng mục | Kích thước/giá trị |
|---|---|
| Đường kính thân | 12 mm |
| Ren lắp | M12 x 1 |
| Chiều dài thân | 35 mm |
| Chiều dài phần ren | 31 mm |
| Mô-men siết tối đa | 12 Nm |
| Phụ kiện đi kèm | 2 đai ốc lắp bằng đồng thau mạ niken |
Vì sao nên chọn đúng mã IMG12-04BPOZU2K?
Trong cùng nhóm cảm biến tiệm cận M12, các model có thể khác nhau về khoảng cách phát hiện, kiểu ngõ ra PNP/NPN, logic NO/NC, kiểu kết nối và chiều dài cáp. Sick IMG12-04BPOZU2K được xác định bởi tổ hợp đặc tính: thân M12, khoảng cách 4 mm, lắp chìm, ngõ ra PNP, chức năng NC và cáp 3 dây dài 2 m.
Khi thay thế cảm biến trong máy, cần đối chiếu đầy đủ các yếu tố này thay vì chỉ dựa vào đường kính M12 hoặc khoảng cách phát hiện. Đặc biệt, việc nhầm giữa PNP và NPN hoặc giữa NO và NC có thể khiến tín hiệu đưa về bộ điều khiển không đúng trạng thái.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























