Thông số kỹ thuật cảm biến tiệm cận Sick IME18-20NNOZC0S
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IME18-20NNOZC0S (Mã đặt hàng: 1071261) |
| Hãng sản xuất | Sick (Đức) |
| Kích thước thân | Trụ ren M18 x 1, chiều dài 69 mm (chiều dài ren 42 mm) |
| Khoảng cách phát hiện định mức ($S_n$) | 20 mm (Khoảng cách mở rộng – Triple sensing range) |
| Khoảng cách phát hiện an toàn ($S_a$) | 16.2 mm |
| Kiểu lắp đặt | Không bằng mặt (Non-flush / Lồi) |
| Loại ngõ ra | NPN |
| Trạng thái ngõ ra | NC (Thường đóng / Normally Closed) |
| Cấu hình điện áp | DC 3 dây, 10 … 30 V DC |
| Tần số đáp ứng | 200 Hz |
| Dòng điện ngõ ra tối đa ($I_a$) | $le$ 200 mA |
| Kiểu kết nối | Đầu nối M12, 4 chân (Male connector M12, 4-pin) |
| Vật liệu vỏ | Đồng mạ niken (Brass, nickel-plated) |
| Vật liệu mặt cảm ứng | Nhựa PA 66 |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ vận hành | -25 °C … +75 °C |
Đặc tính phát hiện khoảng cách 20 mm và cơ chế ngõ ra NPN NC
Dòng IME18 thông thường lắp không bằng mặt thường có khoảng cách phát hiện tiêu chuẩn khoảng 8 mm đến 12 mm. Mã IME18-20NNOZC0S thuộc phân khúc dải đo mở rộng gấp ba lần (Triple sensing range), nâng cự ly nhận diện lên tới 20 mm. Khoảng cách làm việc lớn hỗ trợ lắp đặt cảm biến ở vị trí lùi xa khỏi hành trình cơ học của chi tiết máy, giảm thiểu nguy cơ va chạm gây nứt vỡ mặt cảm ứng bằng nhựa PA 66 trong quá trình vận hành liên tục.
Ngõ ra của cảm biến hoạt động theo cấu hình NPN Thường đóng (NC):
- Khi không có kim loại trong vùng quét: Cảm biến dẫn thông mạch ngõ ra xuống mức 0V (GND), tải duy trì trạng thái tích cực hoặc đầu vào PLC ghi nhận mức tín hiệu logic ON.
- Khi phát hiện vật kim loại đạt khoảng cách: Mạch ngõ ra ngắt kết nối (hở mạch), tín hiệu về mức OFF. Trạng thái NC mang tính an toàn cao (fail-safe), phù hợp cho các mạch phát hiện đứt dây, mất nguồn hoặc giám sát giới hạn hành trình mà khi đứt cáp, hệ thống sẽ dừng ngay lập tức.
Hệ số suy giảm khoảng cách phát hiện thực tế theo vật liệu tiêu chuẩn ($S_n = 20text{ mm}$ áp dụng cho thép Fe 37):
- Thép không gỉ (Inox 304): Khoảng 0.78 lần (khoảng cách đạt ~15.6 mm)
- Nhôm (Al): Khoảng 0.43 lần (khoảng cách đạt ~8.6 mm)
- Đồng (Cu): Khoảng 0.37 lần (khoảng cách đạt ~7.4 mm)
- Đồng thau (Brass): Khoảng 0.40 lần (khoảng cách đạt ~8.0 mm)
Sơ đồ chân giắc M12 4-pin và cách đấu nối với PLC
Sản phẩm sử dụng giắc cắm đực M12 4 cực chuẩn công nghiệp. Sơ đồ phân bổ chân tiêu chuẩn của Sick cho dòng DC 3 dây NPN NC như sau:
- Chân 1 (Dây nâu – Brown): Cấp nguồn dương (+10 … +30 V DC).
- Chân 3 (Dây xanh dương – Blue): Cấp nguồn âm (0 V / GND).
- Chân 2 (Dây trắng – White) hoặc Chân 4 (Dây đen – Black): Chân tín hiệu ngõ ra NPN tải âm (đối với mã NC, tín hiệu xuất ra qua chân NC của giắc M12).
Khi đấu nối với bộ điều khiển lập trình (PLC), tải của đầu vào PLC phải được đấu chung cực dương (+24V DC / Sinking Input), chân tín hiệu của cảm biến sẽ đóng vai trò kéo mức áp xuống 0V khi dẫn.
Quy chuẩn khoảng cách lắp đặt loại không bằng mặt (Non-flush)
Do cuộn dây từ trường nhô hẳn ra ngoài phần ren kim loại để đạt cự ly đo 20 mm, từ trường của IME18-20NNOZC0S tỏa rộng xung quanh đầu cảm biến. Để tránh tình trạng kim loại gá đặt gây báo giả, cần tuân thủ khoảng cách tối thiểu:
- Khoảng cách từ mặt cảm ứng đến bề mặt kim loại xung quanh (A): Tối thiểu 30 mm.
- Khoảng cách giữa hai tâm cảm biến đối diện nhau (B): Tối thiểu 86 mm.
- Đường kính vật liệu gá đặt không kim loại bao quanh (C): Tối thiểu 18 mm.
- Khoảng cách từ mặt cảm ứng đến bề mặt kim loại đối diện (D): Tối thiểu 60 mm.
- Khoảng cách nhô ra khỏi bề mặt kim loại gá đặt (E): Tối thiểu 20 mm (toàn bộ phần đầu nhựa không được chìm trong tấm gá kim loại).
- Khoảng cách giữa hai tâm cảm biến lắp thẳng hàng kế tiếp (F): Tối thiểu 200 mm để triệt tiêu hiện tượng nhiễu giao thoa từ trường.
- Mô-men siết đai ốc tối đa: $le 30text{ Nm}$ để bảo vệ ren đồng mạ niken không bị biến dạng.
Phân biệt các mã cảm biến cùng phân nhánh IME18 cự ly 20 mm
Khi lựa chọn thiết bị thay thế hoặc thiết kế tủ điện mới, cần lưu ý ký hiệu mã để tránh nhầm lẫn giữa logic logic ngõ ra và cấu hình điện áp:
| Mã sản phẩm | Mã đặt hàng | Loại ngõ ra | Trạng thái tiếp điểm | Kiểu kết nối |
|---|---|---|---|---|
| IME18-20NNOZC0S | 1071261 | NPN | NC (Thường đóng) | Giắc M12, 4-pin |
| IME18-20NNSZC0S | 1071260 | NPN | NO (Thường mở) | Giắc M12, 4-pin |
| IME18-20NPOZC0S | 1071259 | PNP | NC (Thường đóng) | Giắc M12, 4-pin |
| IME18-20NPSZC0S | 1071258 | PNP | NO (Thường mở) | Giắc M12, 4-pin |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























