Thông số kỹ thuật cảm biến tiệm cận Sick IME18-12NPSVW2S
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IME18-12NPSVW2S |
| Hãng sản xuất | Sick |
| Dòng sản phẩm | IME (Inductive Proximity Sensor) |
| Kích thước ren | M18 x 1 (Đường kính phi 18 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Không chìm (Non-flush / Lồi) |
| Khoảng cách phát hiện danh định ($S_n$) | 12 mm |
| Khoảng cách hoạt động an toàn ($S_a$) | 9.72 mm |
| Ngõ ra điều khiển | PNP, trạng thái Thường Mở (NO) |
| Tần số đáp ứng | 1.000 Hz |
| Điện áp cấp nguồn | 10 … 30 V DC (Độ gợn sóng ≤ 10%) |
| Dòng tải đầu ra tối đa ($I_a$) | ≤ 200 mA |
| Dòng tiêu thụ không tải | ≤ 10 mA |
| Sụt áp tối đa | ≤ 2 V |
| Kiểu kết nối | Dây cáp đúc sẵn, 3 sợi, chiều dài 2 m (vỏ PVC, tiết diện 0.25 mm²) |
| Vật liệu thân vỏ | Thép không gỉ V2A (DIN 1.4305 / AISI 303) |
| Vật liệu bề mặt cảm biến | Nhựa PA 66 chịu nhiệt, kháng hóa chất |
| Chiều dài thân / Chiều dài ren | 67 mm / 42 mm |
| Lực siết đai ốc tối đa | 40 Nm |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ vận hành | -25 °C … +75 °C |
| Mạch bảo vệ tích hợp | Bảo vệ ngắn mạch, chống xung điện khi bật nguồn (Power-up pulse protection) |
Ưu điểm của vỏ thép không gỉ V2A trên Sick IME18-12NPSVW2S
Khác với các dòng cảm biến tiệm cận phổ thông sử dụng vỏ đồng mạ niken (Nickel-plated brass), biến thể ký hiệu chữ “V” – IME18-12NPSVW2S được chế tạo với phần thân làm hoàn toàn từ thép không gỉ V2A (tương đương chuẩn AISI 303 / DIN 1.4305). Thiết kế này đem lại những lợi thế kỹ thuật rõ rệt:
- Chống ăn mòn hóa học và oxy hóa: Chịu đựng tốt hơi ẩm, sương muối, các dung dịch làm mát, dầu cắt gọt kim loại trong gia công CNC và các hóa chất tẩy rửa công nghiệp nhẹ.
- Độ bền cơ học cao: Giảm thiểu nguy cơ trầy xước, móp méo ren khi lắp đặt trong môi trường rung lắc hoặc có va quẹt nhẹ từ phoi kim loại. Đai ốc đi kèm cũng được làm từ inox V2A đồng bộ.
- Ứng dụng môi trường khắc nghiệt: Thích hợp cho các dây chuyền chế biến bao bì thực phẩm, dệt may, sản xuất linh kiện ô tô và các trạm rửa máy công nghiệp chuẩn bảo vệ IP67.
Sơ đồ kết nối dây ngõ ra PNP Thường Mở (NO)
Cảm biến sử dụng cáp truyền dẫn 3 lõi với màu dây tiêu chuẩn quốc tế:
- Dây màu Nâu (Brown – BN): Cực dương nguồn cấp (+10 … 30 V DC).
- Dây màu Xanh dương (Blue – BU): Cực âm nguồn cấp (0 V / GND).
- Dây màu Đen (Black – BK): Tín hiệu ngõ ra điều khiển (Switching Output PNP).
Do sử dụng ngõ ra kiểu PNP – NO, khi không có vật thể kim loại trong vùng quét, tiếp điểm mở và mức điện áp ngõ ra ở mức thấp (0V). Khi kim loại tiến vào vùng nhận diện, cảm biến đóng mạch và cấp nguồn dương (+V) ra dây tín hiệu đen để kích hoạt đầu vào PLC (dạng Sink), rơ le trung gian hoặc bộ đếm Counter.
Quy chuẩn khoảng cách lắp đặt không chìm (Non-flush)
Là dòng cảm biến lắp đặt dạng không chìm, phần đầu nhựa PA 66 nhô cao hơn ren kim loại để tạo từ trường phát hiện rộng với khoảng cách lên tới 12 mm. Tuy nhiên, để tránh hiện tượng kích hoạt giả do kim loại xung quanh giá đỡ hoặc can nhiễu giữa hai cảm biến đặt gần nhau, kỹ thuật viên cần tuân thủ các kích thước khoảng trống tối thiểu:
- Khoảng cách A (từ mép đối diện): Tối thiểu 18 mm.
- Khoảng cách B (giữa hai tâm cảm biến song song): Tối thiểu 36 mm.
- Khoảng cách C (đường kính gá kim loại): Tối thiểu 18 mm.
- Khoảng cách D (chiều cao đầu nhô ra khỏi bề mặt kim loại): Tối thiểu 36 mm.
- Khoảng cách E (mặt kim loại phía sau đầu dò): Tối thiểu 24 mm.
- Khoảng cách F (hai cảm biến lắp đối đầu trực tiếp): Tối thiểu 96 mm.
Hệ số suy giảm khoảng cách theo vật liệu kim loại
Khoảng cách danh định 12 mm ($S_n$) được thử nghiệm dựa trên tấm thép chuẩn St37 (Fe). Đối với các kim loại khác, khoảng cách nhận diện thực tế cần được tính toán dựa trên hệ số suy giảm (Reduction factors):
| Vật liệu mục tiêu | Hệ số suy giảm ($R_a$) | Khoảng cách phát hiện ước tính |
|---|---|---|
| Thép Carbon St37 (Fe) | 1.0 | ~ 12 mm |
| Thép không gỉ (Inox 304 / V2A) | Khoảng 0.8 | ~ 9.6 mm |
| Nhôm (Al) | Khoảng 0.45 | ~ 5.4 mm |
| Đồng thau (Br) | Khoảng 0.4 | ~ 4.8 mm |
| Đồng đỏ (Cu) | Khoảng 0.4 | ~ 4.8 mm |
So sánh IME18-12NPSVW2S với các model tương đương trong dải IME18
- So với IME18-08BPSVW2S (Flush): Bản 08B có đầu bằng (lắp chìm phẳng mặt kim loại) với khoảng cách nhận diện ngắn hơn (8 mm so với 12 mm của bản 12N). Nếu vị trí lắp đặt yêu cầu cảm biến chìm hẳn vào thân máy để tránh va đập cơ khí, nên chọn bản 08B. Nếu cần khoảng cách phát hiện xa để an toàn cho đầu đo, bản 12N là giải pháp tối ưu.
- So với IME18-12NPSZW2S (Vỏ đồng mạ niken): Bản chuẩn “Z” sử dụng đồng thau mạ niken, phù hợp cho môi trường thông thường trong nhà xưởng, chi phí tiết kiệm hơn. Bản “V” (IME18-12NPSVW2S) chuyên dụng cho môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ hoặc yêu cầu độ bền vỏ chống oxy hóa vượt trội.
- So với IME18-12NPOVW2S (Ngõ ra NC): Cùng cấu tạo vỏ inox V2A và kích thước nhưng bản NPO mang logic thường đóng (Normally Closed), ngắt mạch khi có vật, dùng chủ yếu trong các mạch cảnh báo đứt gãy hoặc hành trình giới hạn an toàn.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























