Thông số kỹ thuật cảm biến tiệm cận Sick IME18-12NPOZW2S
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IME18-12NPOZW2S |
| Thương hiệu | SICK |
| Dòng sản phẩm | IME |
| Loại cảm biến | Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ |
| Kích thước ren | M18 x 1 |
| Đường kính thân | 18 mm |
| Khoảng cách phát hiện danh định Sn | 12 mm |
| Khoảng cách phát hiện an toàn Sa | 9,72 mm |
| Kiểu lắp đặt | Không chìm (non-flush) |
| Ngõ ra chuyển mạch | PNP, thường đóng (NC) |
| Kiểu đấu nối | Cáp PVC 3 dây, dài 2 m |
| Điện áp cấp | 10–30 V DC |
| Dòng tải liên tục | Tối đa 200 mA |
| Tần số chuyển mạch | 1.000 Hz |
| Mức bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ môi trường | -25 °C đến +75 °C |
| Vật liệu vỏ | Đồng thau mạ niken |
| Vật liệu mặt cảm biến | Nhựa PA 66 |
| Chiều dài thân | 67 mm |
| Mô-men siết tối đa | 40 Nm |
SICK IME18-12NPOZW2S là gì?
SICK IME18-12NPOZW2S là cảm biến tiệm cận cảm ứng từ dạng trụ ren M18, dùng để phát hiện vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Model có khoảng cách phát hiện danh định 12 mm, ngõ ra PNP thường đóng và cáp kết nối 3 dây dài 2 m.
Thiết kế thân kim loại mạ niken, chuẩn bảo vệ IP67 cùng dải điện áp 10–30 V DC giúp cảm biến phù hợp với nhiều hệ thống tự động hóa sử dụng nguồn điều khiển DC 24 V.
Đặc điểm nổi bật của model IME18-12NPOZW2S
- Khoảng cách phát hiện 12 mm: phù hợp cho các vị trí cần nhận biết chi tiết kim loại ở khoảng cách tương đối xa trong phạm vi của cảm biến M18.
- Ngõ ra PNP, thường đóng NC: tín hiệu đầu ra ở trạng thái đóng theo cấu hình NC khi không phát hiện mục tiêu và thay đổi trạng thái khi vật kim loại đi vào vùng cảm nhận.
- Tần số chuyển mạch 1.000 Hz: đáp ứng tốt các cơ cấu chuyển động nhanh và các chu kỳ phát hiện liên tục.
- Kiểu lắp không chìm: phần đầu cảm biến cần được bố trí phù hợp với khoảng hở và vùng kim loại xung quanh để duy trì khoảng cách phát hiện theo thiết kế.
- Thân M18 chắc chắn: dễ cố định bằng hai đai ốc lắp đi kèm, phù hợp với gá máy và khung thiết bị công nghiệp.
- Bảo vệ IP67: chống bụi và chịu được điều kiện tiếp xúc với nước trong phạm vi sử dụng công nghiệp phù hợp.
- Bảo vệ ngắn mạch và xung khi cấp nguồn: tăng độ an toàn cho mạch cảm biến trong quá trình vận hành.
Nguyên lý hoạt động và tín hiệu PNP thường đóng
Cảm biến tạo ra trường điện từ ở mặt sensing để nhận biết sự thay đổi khi vật kim loại tiến vào vùng phát hiện. Khi vật thể rời khỏi vùng cảm nhận, tín hiệu đầu ra trở về trạng thái tương ứng với cấu hình thường đóng.
Với ngõ ra PNP, cảm biến đóng vai trò cấp điện áp dương đến đầu vào PLC, rơ-le trung gian hoặc mạch điều khiển khi đầu ra được kích hoạt. Do sử dụng cấu hình NC, cần kiểm tra logic tín hiệu trong chương trình PLC và sơ đồ điều khiển trước khi đưa vào vận hành.
Hướng dẫn lắp đặt và đấu nối
Lắp đặt cơ khí
- Sử dụng đúng lỗ gá hoặc đai ốc ren M18 x 1 để cố định cảm biến.
- Không siết vượt quá mô-men tối đa 40 Nm để tránh làm hư hỏng ren hoặc thân cảm biến.
- Do đây là loại non-flush, không nên lắp mặt cảm biến ngang bằng trong khối kim loại nếu chưa tính toán khoảng cách và ảnh hưởng của vật liệu xung quanh.
- Giữ mặt cảm biến hướng vuông góc với bề mặt vật thể cần phát hiện để đạt khả năng cảm nhận ổn định hơn.
- Đảm bảo mục tiêu kim loại nằm trong khoảng cách an toàn tối đa 9,72 mm khi yêu cầu phát hiện tin cậy trong thực tế.
Kết nối điện
IME18-12NPOZW2S sử dụng nguồn một chiều 10–30 V DC và cáp PVC 3 dây dài 2 m. Khi đấu nối, cần xác định đúng chân nguồn, chân 0 V và chân tín hiệu theo sơ đồ đấu dây của tủ điều khiển hoặc thiết bị sử dụng. Không cấp nguồn xoay chiều trực tiếp cho cảm biến.
Dòng tải đầu ra không nên vượt quá 200 mA. Với tải cảm, cuộn hút hoặc thiết bị có dòng khởi động cao, nên sử dụng rơ-le trung gian hoặc mạch bảo vệ phù hợp để tránh ảnh hưởng đến ngõ ra cảm biến.
Vật liệu mục tiêu và khoảng cách phát hiện
Khoảng cách 12 mm được xác định theo mục tiêu chuẩn bằng thép St37. Với các kim loại khác, khoảng cách phát hiện thực tế có thể giảm tùy theo vật liệu, kích thước và hình dạng mục tiêu.
| Vật liệu mục tiêu | Hệ số tham khảo |
|---|---|
| Thép St37 | 1 |
| Thép không gỉ V2A/304 | Khoảng 0,8 |
| Nhôm | Khoảng 0,45 |
| Đồng | Khoảng 0,4 |
| Đồng thau | Khoảng 0,4 |
Ví dụ, khi phát hiện nhôm, đồng hoặc đồng thau, khoảng cách làm việc có thể thấp hơn đáng kể so với mức danh định 12 mm. Vì vậy, nên thử nghiệm trực tiếp với đúng vật liệu và kích thước sản phẩm trước khi cố định vị trí lắp.
Ứng dụng phù hợp
- Phát hiện vị trí chi tiết kim loại trên dây chuyền lắp ráp.
- Kiểm tra hành trình của xy lanh, cơ cấu trượt hoặc cơ cấu nâng.
- Xác nhận vị trí đóng/mở của cửa máy, nắp bảo vệ và cơ cấu chặn.
- Đếm sản phẩm kim loại trên băng tải.
- Giám sát vị trí bánh răng, cam, chốt hoặc bộ phận máy bằng thép.
- Làm tín hiệu đầu vào cho PLC, bộ điều khiển máy và hệ thống tự động hóa dùng nguồn 24 V DC.
Lưu ý khi chọn đúng biến thể
IME18-12NPOZW2S không nên được thay thế tùy ý bằng các model IME18 khác chỉ vì cùng đường kính M18. Khi thay thế, cần kiểm tra đồng thời các yếu tố: khoảng cách phát hiện, kiểu lắp chìm hay không chìm, loại ngõ ra PNP/NPN, trạng thái NO/NC, kiểu đầu nối và chiều dài cáp.
Model này có ngõ ra PNP thường đóng, cáp 3 dây dài 2 m và khoảng cách phát hiện 12 mm. Nếu hệ thống yêu cầu ngõ ra NPN, thường mở hoặc đầu nối M12, cần chọn đúng mã sản phẩm tương ứng thay vì sử dụng trực tiếp IME18-12NPOZW2S.
Bảo quản và vận hành
- Không kéo hoặc bẻ gập mạnh đoạn cáp sát thân cảm biến.
- Tránh để phoi kim loại, dầu mỡ hoặc vật liệu dẫn điện bám lâu trên mặt cảm biến.
- Kiểm tra định kỳ khoảng cách giữa đầu cảm biến và mục tiêu nếu cơ cấu máy có rung động hoặc bị xê dịch.
- Đảm bảo nguồn cấp ổn định trong phạm vi 10–30 V DC và hạn chế nhiễu từ các tải công suất lớn.
- Chỉ sử dụng cảm biến trong dải nhiệt độ môi trường từ -25 °C đến +75 °C.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























