Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IME18-12NDOZC0S |
| Hãng sản xuất | Sick |
| Kích thước thân (Housing) | M18 x 1 (Đường kính ren 18 mm, chiều dài 69 mm, chiều dài ren 42 mm) |
| Khoảng cách phát hiện ($S_n$) | 12 mm |
| Khoảng cách vận hành an toàn ($S_a$) | 9,72 mm |
| Kiểu lắp đặt | Không bằng mặt (Non-flush / hở) |
| Đấu dây điện | DC 2-dây (DC 2-wire) |
| Chức năng ngõ ra | NC (Normally Closed – Thường đóng) |
| Điện áp nguồn cấp | 10 V DC … 30 V DC |
| Tần số chuyển mạch | 1.000 Hz |
| Dòng tải liên tục ($I_a$) | ≤ 100 mA |
| Dòng tải tối thiểu | ≥ 3 mA |
| Dòng rò trạng thái ngắt | ≤ 0,8 mA |
| Sụt áp trên cảm biến | ≤ 4 V (đối với tải thông thường), ≤ 4,5 V (dòng cực đại) |
| Độ trễ (Hysteresis) | 5 % … 15 % |
| Kiểu kết nối | Đầu nối M12, 4 chân (Male connector M12, 4-pin) |
| Vật liệu thân / Mặt cảm biến | Đồng thau mạ niken (Brass, nickel-plated) / Nhựa PA 66 |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ vận hành | -25 °C … +75 °C |
| Khả năng chống ngắn mạch | Có |
Đặc điểm ngõ ra DC 2-dây thường đóng (NC) trong mạch điều khiển
Model IME18-12NDOZC0S hoạt động theo nguyên lý mạch đóng ngắt 2 dây nối tiếp với tải, giúp tối ưu hóa số lượng lõi dây trong hệ thống kéo cáp dài hoặc trong các tủ điều khiển nâng cấp từ công tắc hành trình cơ học:
- Trạng thái thường đóng (NC): Khi không có vật kim loại tiếp cận trong vùng cảm ứng, cảm biến ở trạng thái dẫn (ON), cho phép dòng điện chạy qua tải. Khi phát hiện vật thể nằm trong phạm vi 12 mm, cảm biến ngắt dòng (OFF). Đặc tính này thường được ưu tiên cho các ứng dụng an toàn dừng hành trình hoặc báo đứt gãy.
- Dòng rò trạng thái ngắt (≤ 0,8 mA): Do mạch điện tử bên trong cảm biến tiêu thụ điện trực tiếp từ chính 2 dây tín hiệu, ngay cả khi cảm biến ngắt vẫn tồn tại một dòng rò nhỏ. Cần kiểm tra trở kháng ngõ vào của PLC (Digital Input) để đảm bảo dòng rò này không vượt ngưỡng nhận diện mức logic LOW của module.
- Dòng tải tối thiểu (≥ 3 mA) và sụt áp (≤ 4 V): Mạch phải duy trì dòng tải tối thiểu 3 mA để cảm biến có đủ năng lượng hoạt động ổn định. Đồng thời, độ sụt áp 4 V khi cảm biến dẫn cần được tính toán trong tổng điện áp rơi trên mạch điều khiển, đặc biệt khi dùng nguồn 12 V hoặc 24 V cấp cho rơ-le trung gian loại nhỏ.
Sơ đồ chân kết nối M12 4-pin
Dù sử dụng chuẩn đầu nối công nghiệp M12 4 chân phổ biến, cảm biến dạng DC 2 dây chỉ sử dụng 2 chân để cấp nguồn và điều khiển tải theo sơ đồ nối tiếp:
- Chân 1 (Pin 1 – Dây nâu): Đấu vào cực dương nguồn cấp (+10 … 30 V DC).
- Chân 4 (Pin 4 – Dây đen): Ngõ ra tín hiệu nối tiếp qua tải (cuộn coil rơ-le hoặc ngõ vào PLC), sau đó về cực âm nguồn (0 V DC).
- Chân 2 và Chân 3: Không đấu nối (NC – Not Connected).
Yêu cầu kỹ thuật khi lắp đặt loại không bằng mặt (Non-flush)
IME18-12NDOZC0S đạt tầm phát hiện mở rộng 12 mm nhờ cấu trúc đầu cảm biến nhô cao (không có vòng kim loại bọc chắn từ trường bên hông). Do đó, việc lắp đặt cần tuân thủ nghiêm ngặt các khoảng cách cơ học sau để tránh kích hoạt nhầm bởi các kết cấu kim loại xung quanh:
- Khoảng nhô đầu cảm biến (A): Mặt phát hiện bằng nhựa PA 66 phải nhô ra khỏi bề mặt kim loại gá đặt tối thiểu 18 mm.
- Khoảng hở kim loại xung quanh (B): Bán kính trống không có kim loại xung quanh trục cảm biến tối thiểu là 36 mm.
- Khoảng cách giữa hai cảm biến đối diện (F): Tối thiểu 96 mm để từ trường xoay chiều không gây nhiễu chéo làm loạn tần số chuyển mạch.
- Khoảng cách giữa hai cảm biến đặt song song (D): Tối thiểu 36 mm tính từ tâm trục hai thiết bị.
Hệ số suy giảm khoảng cách theo vật liệu mục tiêu
Tầm phát hiện định mức 12 mm được đo lường dựa trên tấm thép tiêu chuẩn St37 (Fe). Đối với các kim loại màu hoặc hợp kim khác, khoảng cách nhận biết thực tế sẽ giảm theo hệ số suy giảm:
- Thép cacbon St37: Hệ số 1,0 (Khoảng cách phát hiện đầy đủ 12 mm).
- Thép không gỉ (Inox 304 / V2A): Hệ số khoảng 0,8 (Tầm phát hiện ~ 9,6 mm).
- Nhôm (Al): Hệ số khoảng 0,45 (Tầm phát hiện ~ 5,4 mm).
- Đồng (Cu): Hệ số khoảng 0,4 (Tầm phát hiện ~ 4,8 mm).
- Đồng thau (Br): Hệ số khoảng 0,4 (Tầm phát hiện ~ 4,8 mm).
So sánh với các model cùng kích thước trong dải IME18
Để đảm bảo chọn đúng linh kiện thay thế hoặc thiết kế mới, cần phân biệt rõ mã IME18-12NDOZC0S với các biến thể lân cận:
- So với IME18-12NDSZC0S: Giống hoàn toàn về kích thước M18, khoảng cách 12 mm, kết nối DC 2-dây M12. Điểm khác duy nhất nằm ở chức năng tiếp điểm: model NDSZC0S là tiếp điểm thường mở (NO), trong khi NDOZC0S là tiếp điểm thường đóng (NC).
- So với IME18-05BDOZC0S: IME18-05BDOZC0S là loại lắp bằng mặt (Flush) có tầm phát hiện chỉ 5 mm, cho phép bắt phẳng vào khối kim loại mà không bị kích ảo, phù hợp với không gian gá chật hẹp. Ngược lại, IME18-12NDOZC0S cần không gian thoáng nhưng cho tầm phát hiện xa hơn gấp hơn 2 lần (12 mm).
- So với IME18-12NPOZC0S: IME18-12NPOZC0S là loại DC 3-dây (PNP – NC) sử dụng nguồn âm, dương riêng và dây tín hiệu độc lập, không gặp tình trạng sụt áp và dòng rò như mạch DC 2-dây của IME18-12NDOZC0S.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























