Thông số kỹ thuật cảm biến tiệm cận SICK IME18-05BPOZW2K
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IME18-05BPOZW2K |
| Thương hiệu | SICK |
| Loại cảm biến | Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ |
| Khoảng cách phát hiện danh định | 5 mm |
| Khoảng cách phát hiện an toàn | 4,05 mm |
| Kiểu lắp đặt | Flush, lắp chìm |
| Kích thước ren | M18 x 1 |
| Đường kính thân | 18 mm |
| Ngõ ra chuyển mạch | PNP |
| Chức năng ngõ ra | NC, thường đóng |
| Kiểu đấu điện | DC 3 dây |
| Kiểu kết nối | Cáp PVC 3 dây, dài 2 m |
| Điện áp cung cấp | 10–30 V DC |
| Dòng tải liên tục | Tối đa 200 mA |
| Tần số chuyển mạch | 1.000 Hz |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -25°C đến +75°C |
| Vật liệu thân | Đồng thau mạ niken |
| Vật liệu mặt cảm biến | Nhựa PA 66 |
| Chiều dài thân | 48 mm |
Đặc điểm của SICK IME18-05BPOZW2K
SICK IME18-05BPOZW2K là cảm biến tiệm cận cảm ứng từ dạng trụ ren M18, dùng để phát hiện các vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Cảm biến có khoảng cách phát hiện danh định 5 mm, ngõ ra PNP thường đóng và kết nối bằng cáp 3 dây dài 2 m.
Thiết kế lắp chìm giúp mặt cảm biến có thể lắp đồng phẳng với bề mặt kim loại xung quanh. Kiểu lắp này phù hợp với các vị trí cần tiết kiệm không gian và yêu cầu bảo vệ cảm biến trước va chạm cơ khí trong quá trình vận hành.
- Thân cảm biến ren M18 x 1, dễ cố định bằng hai đai ốc đi kèm.
- Khoảng cách phát hiện danh định 5 mm đối với vật chuẩn bằng thép St37.
- Ngõ ra PNP, chức năng NC phù hợp với các mạch điều khiển sử dụng tín hiệu thường đóng.
- Tần số chuyển mạch 1.000 Hz, đáp ứng tốt các ứng dụng phát hiện vật thể chuyển động nhanh.
- Cấp bảo vệ IP67, phù hợp với môi trường có bụi và nước bắn.
- Thân đồng thau mạ niken có khả năng chống ăn mòn và phù hợp cho lắp đặt công nghiệp.
- Tích hợp bảo vệ ngắn mạch và bảo vệ xung khi cấp nguồn.
Nguyên lý phát hiện và khoảng cách cảm biến
Cảm biến tạo ra trường điện từ ở phía trước mặt cảm biến. Khi vật thể kim loại đi vào vùng tác động, sự thay đổi của trường điện từ được nhận biết và chuyển thành tín hiệu đóng cắt tại ngõ ra PNP.
Khoảng cách phát hiện danh định của model này là 5 mm. Khoảng cách phát hiện thực tế có thể thay đổi theo vật liệu, kích thước, hình dạng và hướng tiếp cận của mục tiêu. Với các kim loại có hệ số hiệu chỉnh thấp hơn thép, khoảng cách phát hiện sẽ giảm:
| Vật liệu mục tiêu | Hệ số hiệu chỉnh tham khảo |
|---|---|
| Thép St37 | 1 |
| Thép không gỉ V2A/304 | Khoảng 0,8 |
| Nhôm | Khoảng 0,45 |
| Đồng | Khoảng 0,4 |
| Đồng thau | Khoảng 0,4 |
Vì vậy, khi phát hiện nhôm, đồng hoặc đồng thau, không nên mặc định cảm biến vẫn đạt đủ 5 mm. Cần tính đến hệ số hiệu chỉnh và kiểm tra khoảng cách lắp đặt thực tế.
Ngõ ra PNP thường đóng và cách sử dụng
IME18-05BPOZW2K sử dụng ngõ ra PNP với chức năng NC. Ở trạng thái bình thường, ngõ ra duy trì trạng thái thường đóng theo nguyên lý làm việc của cảm biến; khi vật kim loại đi vào vùng phát hiện, trạng thái ngõ ra thay đổi. Model này phù hợp với các bộ điều khiển, PLC hoặc mạch giao tiếp sử dụng tín hiệu DC 3 dây và đầu vào PNP.
Cảm biến làm việc trong dải điện áp 10–30 V DC. Dòng tải liên tục tối đa là 200 mA. Khi đưa vào hệ thống điều khiển, cần kiểm tra loại đầu vào PLC, logic tín hiệu NC và dòng tiêu thụ của tải để tránh đấu nhầm với mạch NPN hoặc mạch xoay chiều.
Lắp đặt cảm biến M18
Cảm biến được lắp thông qua phần ren M18 x 1 và cố định bằng đai ốc. Do là loại lắp chìm, mặt cảm biến có thể lắp ngang bằng với bề mặt kim loại xung quanh theo yêu cầu lắp đặt của cảm biến cảm ứng.
- Giữ mặt cảm biến sạch, không để phoi kim loại hoặc vật liệu dẫn điện bám lâu ngày.
- Không siết vượt quá mô-men tối đa 40 Nm.
- Bố trí khoảng cách phù hợp giữa cảm biến và các cảm biến cảm ứng lân cận để hạn chế ảnh hưởng lẫn nhau.
- Đảm bảo mục tiêu kim loại đi vào vùng cảm nhận ổn định, tránh rung hoặc lệch hướng quá lớn.
- Không kéo căng, bẻ gập gấp hoặc ép chặt cáp PVC tại vị trí ra cáp.
- Chỉ cấp nguồn trong phạm vi 10–30 V DC và bảo đảm cực tính đúng trước khi vận hành.
Ứng dụng phù hợp
Với kiểu thân M18, khoảng cách phát hiện 5 mm, tần số chuyển mạch cao và cấp bảo vệ IP67, SICK IME18-05BPOZW2K có thể sử dụng trong nhiều hệ thống tự động hóa công nghiệp như:
- Phát hiện vị trí cuối hành trình của cơ cấu cơ khí.
- Kiểm tra sự có mặt của chi tiết kim loại trên băng tải.
- Đếm sản phẩm, phôi hoặc linh kiện kim loại.
- Giám sát vị trí bánh răng, cam, chốt và cơ cấu chuyển động.
- Phát hiện trạng thái đóng hoặc mở của cơ cấu máy.
- Kiểm tra vị trí gá đặt trong máy lắp ráp và máy gia công.
Thông tin cơ khí và môi trường làm việc
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài ren | 33 mm |
| Chiều dài thân | 48 mm |
| Mô-men siết tối đa | 40 Nm |
| Vật liệu vỏ | Đồng thau mạ niken |
| Mặt cảm biến | Nhựa PA 66 |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C đến +75°C |
| Chống rung và va đập | 30 g, 11 ms; 10–55 Hz, biên độ 1 mm |
Lựa chọn đúng biến thể IME18-05BPOZW2K
Khi thay thế hoặc mua mới, cần kiểm tra đầy đủ mã IME18-05BPOZW2K thay vì chỉ dựa vào kích thước M18. Những đặc điểm cần đối chiếu gồm khoảng cách phát hiện 5 mm, kiểu lắp chìm, ngõ ra PNP, chức năng NC, nguồn DC 10–30 V và dạng cáp 3 dây dài 2 m.
Các cảm biến M18 có thể có cùng đường kính nhưng khác loại ngõ ra PNP/NPN, trạng thái NO/NC, khoảng cách phát hiện, kiểu lắp hoặc phương thức kết nối. Việc chọn sai một trong các đặc tính này có thể khiến cảm biến không tương thích với đầu vào PLC hoặc không đáp ứng logic điều khiển của máy.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























