Thông số kỹ thuật cảm biến tiệm cận Sick IME12-10NNSZC0K
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IME12-10NNSZC0K |
| Hãng sản xuất | Sick |
| Dòng sản phẩm | IME – cảm biến tiệm cận cảm ứng |
| Kiểu cảm biến | Cảm biến tiệm cận điện cảm |
| Thân cảm biến | Dạng trụ ren hệ mét |
| Kích thước ren | M12 x 1 |
| Đường kính thân | 12 mm |
| Khoảng cách phát hiện danh định Sn | 10 mm |
| Khoảng cách phát hiện an toàn Sa | 8,1 mm |
| Kiểu lắp đặt | Không chìm (Non-flush) |
| Ngõ ra chuyển mạch | NPN |
| Chức năng ngõ ra | NO – thường mở |
| Số dây | DC 3 dây |
| Đầu nối | Đầu nối đực M12, 4 chân |
| Điện áp nguồn | 10–30 VDC |
| Dòng tải liên tục | Tối đa 200 mA |
| Tần số chuyển mạch | 400 Hz |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Vật liệu vỏ | Đồng thau mạ niken |
| Vật liệu mặt cảm biến | Nhựa PA 66 |
| Chiều dài thân | 46 mm |
| Nhiệt độ môi trường | -25 đến +75 °C |
Đặc điểm của Sick IME12-10NNSZC0K
Sick IME12-10NNSZC0K là cảm biến tiệm cận điện cảm dạng trụ M12, được thiết kế để phát hiện vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Model này có khoảng cách phát hiện danh định 10 mm, ngõ ra NPN thường mở và sử dụng nguồn điện một chiều 10–30 VDC.
Với thiết kế non-flush, cảm biến có vùng phát hiện rộng hơn so với loại lắp chìm cùng kích thước. Khi lắp đặt, cần chừa khoảng không phù hợp xung quanh mặt cảm biến để hạn chế ảnh hưởng của vật liệu kim loại và các cảm biến lân cận.
- Khoảng cách phát hiện danh định 10 mm.
- Ngõ ra NPN, chức năng thường mở NO.
- Tần số chuyển mạch lên đến 400 Hz, phù hợp với các cơ cấu chuyển động lặp lại.
- Thân ren M12 nhỏ gọn, thuận tiện lắp trên giá đỡ hoặc cụm máy.
- Đầu nối M12 4 chân giúp tháo lắp và bảo trì thuận tiện.
- Cấp bảo vệ IP67, phù hợp với môi trường có bụi và nước bắn.
- Vỏ đồng thau mạ niken có khả năng chống ăn mòn trong điều kiện sử dụng công nghiệp thông thường.
- Có bảo vệ ngắn mạch và bảo vệ xung khi cấp nguồn.
Nguyên lý phát hiện và phạm vi sử dụng
Cảm biến tạo ra trường điện từ ở phía trước mặt cảm biến. Khi vật thể kim loại đi vào vùng phát hiện, đặc tính của trường điện từ thay đổi và cảm biến chuyển trạng thái ngõ ra. Do hoạt động theo nguyên lý điện cảm, thiết bị phù hợp nhất với sắt, thép và các kim loại màu; khoảng cách phát hiện thực tế có thể thay đổi tùy theo vật liệu và kích thước mục tiêu.
Khoảng cách 10 mm là giá trị danh định trong điều kiện tiêu chuẩn. Khoảng cách làm việc an toàn được công bố là 8,1 mm. Với các kim loại như inox, nhôm, đồng hoặc đồng thau, khoảng cách phát hiện thường thấp hơn so với thép St37.
Đấu nối cảm biến NPN 3 dây
IME12-10NNSZC0K sử dụng mạch DC 3 dây và đầu nối M12 4 chân. Khi kết nối với PLC hoặc bộ điều khiển, cần bảo đảm thiết bị nhận tín hiệu tương thích với ngõ ra NPN.
| Chân kết nối | Màu dây thông dụng | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | Nâu | +VDC |
| 3 | Xanh dương | 0 VDC |
| 4 | Đen | Ngõ ra NPN |
Chân 2 không được sử dụng trong cấu hình DC 3 dây này. Khi triển khai trên tủ điện, nên kiểm tra sơ đồ chân của đầu nối và thiết bị điều khiển trước khi cấp nguồn. Không cấp điện vượt quá dải 10–30 VDC và cần bảo vệ dây dẫn khỏi đấu nhầm cực.
Lắp đặt và vận hành đúng cách
- Dùng hai đai ốc đi kèm để cố định cảm biến trên giá lắp.
- Mô-men siết tối đa của cảm biến là 12 Nm.
- Không để bề mặt kim loại hoặc kết cấu máy che sát mặt cảm biến ngoài vùng lắp đặt cho phép.
- Giữ khoảng cách phù hợp giữa cảm biến và các cảm biến điện cảm khác nhằm tránh nhiễu hoặc tác động chéo.
- Đặt mục tiêu kim loại trong khoảng cách làm việc thực tế, không chỉ dựa trên giá trị danh định 10 mm.
- Không dùng cảm biến để phát hiện vật liệu phi kim nếu chưa kiểm tra khả năng đáp ứng của ứng dụng.
- Đảm bảo đầu nối M12 được siết chắc để duy trì cấp bảo vệ IP67.
Ứng dụng thực tế
Cảm biến Sick IME12-10NNSZC0K có thể được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa cần nhận biết vị trí hoặc trạng thái của chi tiết kim loại, chẳng hạn:
- Phát hiện vị trí cuối hành trình của cơ cấu máy.
- Đếm sản phẩm hoặc chi tiết kim loại trên băng tải.
- Kiểm tra sự có mặt của phôi trong đồ gá.
- Giám sát vị trí xy lanh, cơ cấu trượt và cơ cấu nâng.
- Xác nhận trạng thái đóng, mở hoặc khóa của cụm máy.
- Phát hiện bánh răng, cam, chốt hoặc bộ phận kim loại chuyển động.
Khả năng tương thích và lựa chọn thay thế
Khi thay thế cảm biến khác bằng IME12-10NNSZC0K, cần đối chiếu đồng thời các yếu tố: kích thước M12, kiểu lắp non-flush, khoảng cách phát hiện 10 mm, ngõ ra NPN, chức năng NO, nguồn 10–30 VDC và đầu nối M12 4 chân. Không nên chỉ dựa vào đường kính hoặc khoảng cách phát hiện vì các model gần giống có thể khác loại ngõ ra PNP/NPN, kiểu tiếp điểm NO/NC hoặc phương thức đấu nối.
Model này phù hợp với hệ thống điều khiển sử dụng đầu vào nhận tín hiệu NPN. Nếu bộ điều khiển yêu cầu tín hiệu PNP, cần chọn đúng biến thể PNP tương ứng thay vì đấu trực tiếp model NPN vào mạch không tương thích.
Bảo trì cảm biến
Trong quá trình vận hành, nên kiểm tra định kỳ mặt cảm biến, đầu nối và vị trí gá lắp. Loại bỏ phoi kim loại, bụi bẩn hoặc dầu bám trên mặt cảm biến nếu chúng ảnh hưởng đến khoảng cách phát hiện. Khi tín hiệu chập chờn, cần kiểm tra nguồn cấp, dây 0 V, dây ngõ ra NPN, độ chắc của đầu nối và khoảng cách giữa cảm biến với mục tiêu.
Sick IME12-10NNSZC0K được cung cấp kèm hai đai ốc lắp bằng đồng thau mạ niken, hỗ trợ cố định cảm biến trực tiếp trên giá đỡ có lỗ ren hoặc lỗ xuyên phù hợp.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























