Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IME12-08NNSZC0K |
| Hãng sản xuất | SICK |
| Dòng sản phẩm | IME |
| Loại cảm biến | Cảm biến tiệm cận cảm ứng |
| Khoảng cách phát hiện danh định Sn | 8 mm |
| Khoảng cách phát hiện an toàn Sa | 6,48 mm |
| Kiểu lắp đặt | Non-flush, lắp không chìm |
| Đường kính cảm biến | 12 mm |
| Ren kết nối cơ khí | M12 x 1 |
| Tần số chuyển mạch | 2.000 Hz |
| Kiểu ngõ ra | NPN |
| Chức năng ngõ ra | NO, thường hở |
| Kiểu đấu dây | DC 3 dây |
| Đầu nối | Giắc đực M12, 4 chân |
| Điện áp cung cấp | 10–30 V DC |
| Dòng tải liên tục | Tối đa 200 mA |
| Dòng không tải | Tối đa 10 mA |
| Độ sụt áp | Tối đa 2 V |
| Tần số gợn điện áp | Tối đa 10% |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -25 °C đến +75 °C |
| Vật liệu thân cảm biến | Đồng thau mạ nickel |
| Vật liệu mặt cảm biến | Nhựa PA 66 |
| Chiều dài thân | 46 mm |
| Chiều dài phần ren | 24 mm |
| Mô-men siết tối đa | 12 Nm |
| Phụ kiện đi kèm | 2 đai ốc lắp đặt bằng đồng thau mạ nickel |
Đặc điểm của cảm biến SICK IME12-08NNSZC0K
SICK IME12-08NNSZC0K là cảm biến tiệm cận cảm ứng dạng trụ ren M12, dùng để phát hiện các vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Model có khoảng cách phát hiện danh định 8 mm, ngõ ra NPN và chức năng thường hở NO, phù hợp với nhiều hệ thống điều khiển máy sử dụng nguồn 24 V DC.
- Khoảng cách phát hiện 8 mm, đáp ứng nhu cầu kiểm tra vị trí kim loại trong máy tự động.
- Tần số chuyển mạch 2.000 Hz, phù hợp với các cơ cấu chuyển động nhanh.
- Thiết kế M12 nhỏ gọn, thuận tiện lắp đặt trong không gian hạn chế.
- Thân đồng thau mạ nickel có khả năng chống ăn mòn và phù hợp với môi trường công nghiệp.
- Cấp bảo vệ IP67, chống bụi và chịu được nước khi vệ sinh hoặc làm việc trong môi trường ẩm.
- Tích hợp bảo vệ ngắn mạch và bảo vệ xung khi cấp nguồn.
Nguyên lý phát hiện và chức năng ngõ ra
Cảm biến tạo ra trường điện từ ở mặt cảm biến. Khi vật thể kim loại đi vào vùng phát hiện, đặc tính của trường điện từ thay đổi và cảm biến chuyển trạng thái ngõ ra. Do hoạt động theo nguyên lý cảm ứng, sản phẩm không bị mài mòn cơ khí như công tắc hành trình tiếp điểm.
Model IME12-08NNSZC0K sử dụng ngõ ra NPN, thường hở NO. Khi cảm biến phát hiện vật thể kim loại trong vùng tác động, ngõ ra chuyển trạng thái theo cấu hình NPN để đưa tín hiệu về PLC, bộ điều khiển hoặc mạch giao tiếp phù hợp.
Khả năng kết nối và lắp đặt
Cảm biến sử dụng nguồn một chiều trong dải 10–30 V DC, kiểu đấu dây DC 3 dây và đầu nối đực M12 4 chân. Khi lựa chọn dây cáp hoặc đầu nối thay thế, cần bảo đảm loại đầu nối tương thích với chuẩn M12 và hệ thống điều khiển đang sử dụng.
Đây là phiên bản non-flush, vì vậy phần đầu cảm biến cần được bố trí nhô ra khỏi bề mặt kim loại xung quanh theo khoảng hở lắp đặt phù hợp. Không nên lắp mặt cảm biến ngang bằng hoặc bị bao quanh quá sát bởi kim loại nếu chưa kiểm tra điều kiện cơ khí, vì có thể ảnh hưởng đến khoảng cách và độ ổn định phát hiện.
- Sử dụng đúng nguồn DC trong phạm vi 10–30 V.
- Kiểm tra thiết bị điều khiển có tương thích với tín hiệu NPN hay không.
- Giữ mặt cảm biến không bị va đập, phủ kín bởi phoi kim loại hoặc bám bẩn lâu ngày.
- Siết đai ốc đúng lực, không vượt quá 12 Nm.
- Bố trí mục tiêu kim loại trong khoảng cách làm việc an toàn, không chỉ dựa vào giá trị danh định 8 mm.
Vật liệu mục tiêu và khoảng cách phát hiện thực tế
Khoảng cách 8 mm được xác định theo điều kiện chuẩn với thép St37. Khoảng cách tác động thực tế có thể thay đổi theo vật liệu, kích thước và hình dạng của mục tiêu. Hệ số tham khảo của một số vật liệu gồm:
| Vật liệu mục tiêu | Hệ số tham khảo |
|---|---|
| Thép St37 (Fe) | 1 |
| Thép không gỉ V2A, 304 | Khoảng 0,8 |
| Nhôm | Khoảng 0,45 |
| Đồng | Khoảng 0,4 |
| Đồng thau | Khoảng 0,4 |
Với các kim loại màu như nhôm, đồng hoặc đồng thau, khoảng cách phát hiện thường thấp hơn so với thép. Khi cần phát hiện ổn định, nên tính đến khoảng cách an toàn Sa 6,48 mm và đặc tính thực tế của vật thể thay vì đặt mục tiêu đúng tại giới hạn 8 mm.
Ứng dụng phù hợp
SICK IME12-08NNSZC0K thích hợp cho các bài toán phát hiện vị trí, đếm sản phẩm và xác nhận trạng thái cơ cấu có thành phần kim loại trong dây chuyền tự động hóa.
- Phát hiện vị trí xi lanh, thanh trượt và cơ cấu chấp hành.
- Đếm chi tiết kim loại trên băng tải.
- Kiểm tra vị trí đầu cuối của cơ cấu máy.
- Xác nhận có hoặc không có chi tiết kim loại trong đồ gá.
- Giám sát chuyển động của bánh răng, cam hoặc bộ phận quay bằng mục tiêu kim loại.
- Làm tín hiệu đầu vào cho PLC và bộ điều khiển máy dùng mạch NPN.
Điều kiện sử dụng và bảo trì
Cảm biến làm việc trong dải nhiệt độ môi trường từ -25 °C đến +75 °C. Cấp bảo vệ IP67 giúp thiết bị phù hợp với môi trường có bụi và độ ẩm cao, tuy nhiên cần lắp đúng đầu nối và bảo đảm các vị trí ghép nối được siết kín để duy trì khả năng bảo vệ.
Trong quá trình vận hành, nên kiểm tra định kỳ mặt cảm biến, dây cáp, đầu nối M12 và độ chắc chắn của đai ốc. Nếu khoảng cách phát hiện thay đổi hoặc tín hiệu chập chờn, cần kiểm tra phoi kim loại bám trên mặt cảm biến, nguồn cấp, dây dẫn và khoảng cách giữa cảm biến với mục tiêu.
Lựa chọn đúng biến thể IME12-08NNSZC0K
Khi thay thế hoặc bổ sung cảm biến trong hệ thống, cần đối chiếu đầy đủ mã IME12-08NNSZC0K, đặc biệt là các đặc điểm: thân M12, khoảng cách phát hiện 8 mm, kiểu lắp non-flush, ngõ ra NPN, chức năng NO, nguồn 10–30 V DC và đầu nối M12 4 chân. Những model cùng dòng IME có thể khác nhau về khoảng cách phát hiện, kiểu ngõ ra, chức năng đóng cắt hoặc phương thức kết nối, vì vậy không nên thay thế chỉ dựa trên đường kính ren hoặc hình dáng bên ngoài.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























