Thông số kỹ thuật cảm biến tiệm cận SICK IME12-02BPSZW6S
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IME12-02BPSZW6S |
| Hãng sản xuất | SICK |
| Loại cảm biến | Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ |
| Đường kính thân | 12 mm |
| Ren lắp đặt | M12 x 1 |
| Khoảng cách phát hiện danh định | 2 mm |
| Khoảng cách cảm nhận an toàn | 1,62 mm |
| Kiểu lắp đặt | Lắp chìm (Flush) |
| Ngõ ra | PNP, thường mở (NO) |
| Kiểu đấu điện | DC 3 dây |
| Điện áp nguồn | 10–30 V DC |
| Dòng tải liên tục | Tối đa 200 mA |
| Tần số chuyển mạch | 2.000 Hz |
| Kiểu kết nối | Cáp 3 dây, dài 10 m |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -25 °C đến +75 °C |
| Vật liệu thân | Đồng thau mạ niken |
| Chiều dài thân | 63 mm |
Đặc điểm của SICK IME12-02BPSZW6S
SICK IME12-02BPSZW6S là cảm biến tiệm cận cảm ứng từ dạng trụ ren M12, được thiết kế để phát hiện các vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Model này có khoảng cách phát hiện danh định 2 mm, ngõ ra PNP thường mở và nguồn cấp DC 10–30 V, phù hợp với nhiều hệ thống điều khiển tự động sử dụng PLC, bộ điều khiển máy hoặc mạch giao tiếp công nghiệp.
Thân cảm biến bằng đồng thau mạ niken giúp sản phẩm có độ bền cơ học tốt trong môi trường máy móc. Kiểu lắp chìm cho phép mặt cảm biến được lắp đồng phẳng với bề mặt kim loại xung quanh theo yêu cầu kỹ thuật của cảm biến cảm ứng từ.
- Phát hiện vật thể kim loại không tiếp xúc.
- Khoảng cách cảm nhận 2 mm, phù hợp với các vị trí cần nhận biết chính xác.
- Ngõ ra PNP, logic thường mở, dễ kết nối với ngõ vào PLC.
- Tần số chuyển mạch lên đến 2.000 Hz, đáp ứng các cơ cấu chuyển động nhanh.
- Cáp liền dài 10 m, thuận tiện khi khoảng cách từ cảm biến đến tủ điều khiển lớn.
- Có bảo vệ ngắn mạch và bảo vệ xung khi cấp nguồn.
- Cấp bảo vệ IP67, phù hợp với môi trường có bụi và hơi ẩm trong phạm vi cho phép.
Nguyên lý phát hiện và phạm vi sử dụng
Cảm biến tạo ra trường điện từ tại vùng cảm nhận. Khi vật thể kim loại đi vào vùng này, đặc tính của trường điện từ thay đổi và mạch điện tử bên trong sẽ kích hoạt ngõ ra PNP. Do không tiếp xúc cơ học, cảm biến không bị mài mòn bởi thao tác đóng cắt liên tục.
Khoảng cách phát hiện danh định của model là 2 mm. Khoảng cách thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào vật liệu, kích thước và hình dạng mục tiêu. Thép St37 là vật liệu tham chiếu; các kim loại như inox, nhôm, đồng và đồng thau có hệ số hiệu chỉnh thấp hơn nên khoảng cách phát hiện thực tế có thể giảm.
Vật liệu mục tiêu và hệ số hiệu chỉnh tham khảo
| Vật liệu | Hệ số tham khảo |
|---|---|
| Thép St37 (Fe) | 1 |
| Thép không gỉ V2A/304 | Khoảng 0,8 |
| Nhôm | Khoảng 0,45 |
| Đồng | Khoảng 0,4 |
| Đồng thau | Khoảng 0,4 |
Đấu nối và khả năng tương thích điều khiển
IME12-02BPSZW6S sử dụng mạch DC 3 dây và ngõ ra PNP thường mở. Khi cảm biến phát hiện kim loại, ngõ ra sẽ cấp mức dương về ngõ vào điều khiển. Vì vậy, model này phù hợp với các PLC hoặc bộ điều khiển có ngõ vào tương thích PNP.
Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra loại ngõ vào của PLC hoặc bộ điều khiển. Không nên đấu cảm biến PNP vào hệ thống chỉ hỗ trợ cấu hình NPN nếu không có mạch chuyển đổi phù hợp. Nguồn cấp phải nằm trong khoảng 10–30 V DC và tải kết nối với ngõ ra không được vượt quá 200 mA.
Ứng dụng thực tế
- Phát hiện vị trí cuối hành trình của xy lanh, cơ cấu trượt hoặc bàn máy.
- Đếm chi tiết kim loại trên băng tải.
- Nhận biết trạng thái đóng/mở của cơ cấu máy.
- Kiểm tra sự hiện diện của phôi kim loại trong đồ gá.
- Giám sát vị trí bánh răng, cam, chốt hoặc chi tiết quay.
- Phát hiện kim loại trong dây chuyền lắp ráp và máy tự động.
Lưu ý khi lắp đặt SICK IME12-02BPSZW6S
- Lắp cảm biến đúng kiểu flush theo cấu hình thiết kế của model.
- Đặt bề mặt cảm biến đối diện với mục tiêu và giữ khoảng cách làm việc ổn định.
- Tránh để các vật kim loại cố định nằm quá gần vùng cảm biến vì có thể gây chuyển mạch ngoài ý muốn.
- Không siết vượt mô-men tối đa 12 Nm để tránh làm biến dạng thân hoặc hư hỏng ren.
- Đảm bảo dây cáp không bị kéo căng, gập gấp hoặc tiếp xúc với nguồn nhiệt cao.
- Dù đạt IP67, cần hạn chế để đầu nối và vị trí đi dây chịu tác động cơ học, hóa chất hoặc ngâm nước kéo dài ngoài điều kiện thiết kế.
Vì sao nên chọn đúng mã IME12-02BPSZW6S?
Trong cùng nhóm cảm biến SICK IME12, các mã sản phẩm có thể khác nhau về khoảng cách phát hiện, kiểu ngõ ra, trạng thái NO/NC, dạng kết nối và chiều dài cáp. IME12-02BPSZW6S được xác định bởi tổ hợp đặc tính: thân M12, khoảng cách phát hiện 2 mm, ngõ ra PNP thường mở, đấu điện DC 3 dây và cáp dài 10 m.
Khi thay thế hoặc mua mới, cần đối chiếu đầy đủ mã IME12-02BPSZW6S thay vì chỉ dựa vào đường kính M12 hoặc khoảng cách phát hiện. Việc chọn sai loại PNP/NPN, NO/NC hoặc kiểu kết nối có thể khiến cảm biến không tương thích với mạch điều khiển hiện có.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























