Thông số kỹ thuật cảm biến tiệm cận SICK IME08-1B5PSZW2S
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IME08-1B5PSZW2S |
| Thương hiệu | SICK |
| Dòng sản phẩm | IME |
| Loại cảm biến | Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ |
| Đường kính thân | 8 mm |
| Ren lắp đặt | M8 x 1 |
| Khoảng cách phát hiện danh định Sn | 1,5 mm |
| Khoảng cách phát hiện an toàn Sa | 1,215 mm |
| Kiểu lắp đặt | Lắp chìm (Flush) |
| Tần số chuyển mạch | 4.000 Hz |
| Kiểu ngõ ra | PNP, thường mở (NO) |
| Kiểu kết nối | Cáp PVC 3 dây, dài 2 m |
| Điện áp nguồn | 10 đến 30 V DC |
| Dòng tải liên tục | Tối đa 200 mA |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Vật liệu thân | Đồng thau mạ niken |
| Vật liệu bề mặt cảm biến | Nhựa PA 66 |
| Chiều dài thân | 52 mm |
| Chiều dài phần ren | 34 mm |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -25 đến +75 °C |
Đặc điểm của SICK IME08-1B5PSZW2S
SICK IME08-1B5PSZW2S là cảm biến tiệm cận cảm ứng từ dạng trụ ren M8, dùng để phát hiện vật thể kim loại trong các hệ thống tự động hóa. Cảm biến có khoảng cách phát hiện danh định 1,5 mm, ngõ ra PNP thường mở và đầu cáp 3 dây dài 2 m, phù hợp với các mạch điều khiển sử dụng tín hiệu DC.
- Thân cảm biến nhỏ gọn, đường kính 8 mm, thuận tiện lắp đặt ở vị trí hạn chế không gian.
- Thiết kế lắp chìm cho phép bề mặt cảm biến được lắp ngang với vật liệu xung quanh theo đúng yêu cầu lắp đặt.
- Tần số chuyển mạch lên đến 4.000 Hz, đáp ứng các cơ cấu chuyển động nhanh.
- Ngõ ra PNP, chức năng thường mở NO, dễ kết nối với nhiều bộ điều khiển PLC và module đầu vào số.
- Thân đồng thau mạ niken có khả năng chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp thông thường.
- Cấp bảo vệ IP67, bảo vệ thiết bị khỏi bụi và nước khi được lắp đặt đúng cách.
- Tích hợp bảo vệ ngắn mạch và bảo vệ xung khi cấp nguồn.
Nguyên lý phát hiện và tín hiệu ngõ ra
Cảm biến hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ. Khi một vật thể kim loại đi vào vùng phát hiện, mạch dao động bên trong cảm biến thay đổi trạng thái và kích hoạt ngõ ra.
Với cấu hình PNP thường mở, ngõ ra sẽ cấp điện áp dương đến thiết bị nhận tín hiệu khi phát hiện vật thể kim loại. Khi không có vật thể trong vùng cảm nhận, ngõ ra trở về trạng thái không tác động. Cấu hình này phù hợp với các đầu vào PLC hoặc bộ điều khiển yêu cầu tín hiệu sourcing.
Khả năng phát hiện theo vật liệu
Khoảng cách phát hiện 1,5 mm được xác định theo vật chuẩn bằng thép St37. Với các kim loại khác, khoảng cách thực tế có thể giảm theo hệ số vật liệu:
| Vật liệu mục tiêu | Hệ số giảm khoảng cách tham khảo |
|---|---|
| Thép St37 | 1 |
| Thép không gỉ V2A, 304 | Khoảng 0,8 |
| Nhôm | Khoảng 0,45 |
| Đồng | Khoảng 0,4 |
| Đồng thau | Khoảng 0,4 |
Vì vậy, khi phát hiện nhôm, đồng, đồng thau hoặc thép không gỉ, cần tính đến khoảng cách cảm nhận thực tế thấp hơn giá trị danh định 1,5 mm.
Đấu nối và lắp đặt
IME08-1B5PSZW2S sử dụng kết nối DC 3 dây và nguồn cấp từ 10 đến 30 V DC. Khi đưa vào hệ thống, cần đấu đúng cực nguồn và đưa tín hiệu PNP đến đầu vào tương thích của PLC hoặc bộ điều khiển.
- Sử dụng nguồn DC ổn định trong phạm vi 10 đến 30 V DC.
- Đảm bảo thiết bị điều khiển hỗ trợ đầu vào PNP hoặc đầu vào sourcing tương ứng.
- Lắp cảm biến đúng kiểu Flush; không để các vật thể kim loại xung quanh làm thay đổi vùng cảm nhận.
- Giữ bề mặt cảm biến hướng về vùng cần phát hiện và căn chỉnh khoảng cách mục tiêu phù hợp.
- Không siết vượt mô-men tối đa 5 Nm để tránh làm hỏng ren hoặc biến dạng thân cảm biến.
- Dùng hai đai ốc đi kèm để cố định cảm biến chắc chắn trên giá đỡ.
Ứng dụng thực tế
Với kích thước M8, tốc độ chuyển mạch cao và ngõ ra PNP, cảm biến phù hợp cho các vị trí cần phát hiện vật thể kim loại nhỏ hoặc kiểm tra trạng thái cơ cấu máy.
- Phát hiện vị trí xi lanh, cơ cấu trượt và cơ cấu chấp hành.
- Kiểm tra vị trí chi tiết kim loại trên băng tải.
- Đếm sản phẩm hoặc chi tiết kim loại trong dây chuyền tự động.
- Giám sát vị trí cuối hành trình của cơ cấu máy.
- Kiểm tra hiện diện, thiếu sản phẩm hoặc sai vị trí lắp ráp.
- Làm tín hiệu phản hồi cho PLC, bộ điều khiển máy và hệ thống tự động hóa.
Lưu ý khi chọn đúng model
IME08-1B5PSZW2S chỉ phù hợp khi hệ thống yêu cầu đồng thời cảm biến đường kính 8 mm, khoảng cách phát hiện 1,5 mm, lắp chìm, ngõ ra PNP thường mở và kết nối bằng cáp 3 dây dài 2 m. Các model IME khác có thể khác về kiểu ngõ ra NPN hoặc PNP, chức năng NO/NC, khoảng cách phát hiện, kiểu lắp đặt và phương thức kết nối.
Khi thay thế cảm biến, cần kiểm tra đầy đủ loại ngõ ra, điện áp nguồn, chiều dài cáp, khoảng cách phát hiện và không gian lắp đặt để tránh tình trạng cảm biến lắp vừa cơ khí nhưng không tương thích với mạch điều khiển.
Phụ kiện và độ tin cậy vận hành
Sản phẩm được cung cấp kèm 2 đai ốc lắp đặt bằng thép mạ niken. Cảm biến có bảo vệ ngắn mạch, bảo vệ xung khi cấp nguồn và khả năng chịu rung, chịu va đập phù hợp với môi trường máy móc công nghiệp. Để duy trì độ ổn định, nên kiểm tra định kỳ tình trạng cáp, vị trí cố định và khoảng cách giữa cảm biến với vật thể mục tiêu.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























