Thông số kỹ thuật cảm biến tiệm cận SICK IME08-1B5PSZT0KS44
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IME08-1B5PSZT0KS44 |
| Hãng sản xuất | SICK |
| Loại cảm biến | Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ |
| Kiểu ren và đường kính | M8 x 1, đường kính 8 mm |
| Khoảng cách phát hiện danh định Sn | 1,5 mm |
| Khoảng cách phát hiện an toàn Sa | 1,215 mm |
| Kiểu lắp đặt | Lắp chìm (flush) |
| Tần số đóng cắt | 4.000 Hz |
| Kiểu ngõ ra | PNP, thường mở (NO) |
| Kiểu đấu điện | DC 3 dây |
| Đầu nối | Connector M8, 3 chân |
| Điện áp nguồn | 10–30 VDC |
| Dòng tải liên tục | Tối đa 200 mA |
| Dòng không tải | Tối đa 10 mA |
| Sụt áp | Tối đa 2 V |
| Bảo vệ | Chống ngắn mạch, chống xung khi cấp nguồn |
| Vật liệu thân | Đồng thau mạ niken |
| Vật liệu mặt cảm biến | Nhựa PA 66 |
| Chiều dài thân | 41 mm |
| Chiều dài phần ren | 25 mm |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -25 đến +75 °C |
| Mô-men siết tối đa | 5 Nm |
Đặc điểm hoạt động
SICK IME08-1B5PSZT0KS44 là cảm biến tiệm cận cảm ứng từ dạng trụ ren M8, dùng để phát hiện vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Khi kim loại đi vào vùng cảm ứng, cảm biến chuyển trạng thái ngõ ra PNP thường mở để truyền tín hiệu đến PLC, bộ điều khiển hoặc mạch giao tiếp.
Với khoảng cách phát hiện danh định 1,5 mm và thiết kế lắp chìm, cảm biến phù hợp với các vị trí lắp đặt cần bố trí đầu cảm biến ngang bằng với bề mặt kim loại xung quanh. Tần số đóng cắt lên đến 4.000 Hz hỗ trợ nhận biết các chi tiết chuyển động nhanh trong dây chuyền tự động hóa.
Kết nối và tín hiệu ngõ ra
- Sử dụng nguồn một chiều trong dải 10–30 VDC.
- Ngõ ra PNP cung cấp tín hiệu dương cho tải hoặc đầu vào điều khiển khi cảm biến phát hiện kim loại.
- Chức năng thường mở NO giữ ngõ ra ở trạng thái không kích hoạt khi chưa có vật thể kim loại trong vùng phát hiện.
- Cấu hình DC 3 dây và đầu nối M8 3 chân giúp thuận tiện thay thế, bảo trì và kết nối trong tủ hoặc cụm máy.
- Dòng tải liên tục tối đa là 200 mA; cần bảo đảm tải đấu nối không vượt quá giới hạn này.
Vật liệu và khoảng cách phát hiện
Khoảng cách 1,5 mm được xác định theo vật chuẩn bằng thép St37. Khả năng phát hiện thực tế có thể thay đổi theo vật liệu, kích thước, hình dạng và hướng tiếp cận của mục tiêu. Hệ số tham khảo theo vật liệu gồm:
| Vật liệu mục tiêu | Hệ số tham khảo |
|---|---|
| Thép St37 | 1 |
| Thép không gỉ V2A/304 | Khoảng 0,8 |
| Nhôm | Khoảng 0,45 |
| Đồng | Khoảng 0,4 |
| Đồng thau | Khoảng 0,4 |
Do đó, khi phát hiện nhôm, đồng, đồng thau hoặc thép không gỉ, khoảng cách tác động có thể ngắn hơn so với thép tiêu chuẩn. Khoảng cách phát hiện an toàn của model là 1,215 mm, nên cần tính đến dung sai cơ khí và độ ổn định vị trí của vật thể khi thiết kế.
Lưu ý lắp đặt và vận hành
- Lắp cảm biến đúng kiểu flush; không để vật kim loại cố định hoặc chi tiết máy nằm quá gần mặt cảm biến nếu chưa tính đến ảnh hưởng của chúng.
- Giữ mặt cảm biến sạch, không để phoi kim loại hoặc dầu bám dày làm ảnh hưởng đến quá trình phát hiện.
- Không siết vượt quá mô-men tối đa 5 Nm để tránh làm biến dạng thân hoặc hư hỏng ren M8.
- Kiểm tra đúng cực tính nguồn và khả năng tương thích của ngõ vào PLC với tín hiệu PNP.
- Cảm biến có cấp bảo vệ IP67, phù hợp với môi trường có bụi và nước bắn khi đầu nối được lắp đúng cách.
- Dải nhiệt độ làm việc từ -25 đến +75 °C; không lắp tại vị trí vượt quá giới hạn này.
Ứng dụng phù hợp
SICK IME08-1B5PSZT0KS44 thích hợp cho các hệ thống cần phát hiện vị trí, đếm hoặc xác nhận trạng thái của chi tiết kim loại, chẳng hạn như:
- Phát hiện vị trí xi lanh, cơ cấu trượt và cơ cấu chấp hành.
- Đếm sản phẩm hoặc chi tiết kim loại trên băng tải.
- Kiểm tra có/không có phôi trong máy tự động.
- Xác nhận vị trí cơ cấu trong máy lắp ráp, máy đóng gói và dây chuyền sản xuất.
- Giám sát hành trình hoặc giới hạn chuyển động của các cụm cơ khí nhỏ.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























