Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IME08-04NNSZT0S |
| Hãng sản xuất | SICK |
| Dòng sản phẩm | IME |
| Loại cảm biến | Cảm biến tiệm cận cảm ứng |
| Đường kính cảm biến | Ø8 mm |
| Ren lắp đặt | M8 x 1 |
| Khoảng cách phát hiện danh định | 4 mm |
| Khoảng cách phát hiện an toàn | 3,24 mm |
| Kiểu lắp đặt | Không chìm (Non-flush) |
| Tần số chuyển mạch | 4.000 Hz |
| Kiểu ngõ ra | NPN, thường mở (NO) |
| Số dây | DC 3 dây |
| Đầu nối | M8, 3 chân |
| Điện áp nguồn | 10–30 V DC |
| Dòng tải liên tục | Tối đa 200 mA |
| Dòng không tải | Tối đa 10 mA |
| Độ sụt áp | Tối đa 2 V |
| Tần số gợn nguồn | Tối đa 10% |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -25°C đến +75°C |
| Vật liệu thân cảm biến | Đồng thau mạ niken |
| Vật liệu mặt cảm biến | Nhựa PA 66 |
| Chiều dài thân | 50 mm |
| Chiều dài phần ren | 30 mm |
| Mô-men siết tối đa | 5 Nm |
| Phụ kiện đi kèm | 2 đai ốc lắp đặt bằng thép mạ niken |
Cảm biến tiệm cận SICK IME08-04NNSZT0S có gì đáng chú ý?
SICK IME08-04NNSZT0S là cảm biến tiệm cận cảm ứng dạng trụ ren M8, được thiết kế để phát hiện các vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Model này có khoảng cách phát hiện danh định 4 mm, ngõ ra NPN thường mở và tần số chuyển mạch lên đến 4.000 Hz, phù hợp cho các hệ thống tự động hóa cần phản hồi nhanh và kích thước cảm biến nhỏ.
- Thân cảm biến đường kính 8 mm, thuận tiện lắp đặt trong không gian hạn chế.
- Khoảng cách phát hiện 4 mm đối với vật chuẩn bằng thép St37.
- Ngõ ra NPN dạng thường mở, tương thích với nhiều mạch điều khiển DC.
- Đầu nối M8 3 chân giúp tháo lắp và thay thế thuận tiện.
- Tần số chuyển mạch cao 4 kHz, đáp ứng các cơ cấu chuyển động nhanh.
- Cấp bảo vệ IP67, phù hợp với môi trường có bụi và nước bắn.
- Thân đồng thau mạ niken có độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn tốt trong điều kiện công nghiệp thông thường.
Nguyên lý phát hiện vật thể kim loại
Cảm biến tạo ra trường điện từ ở vùng cảm ứng phía trước mặt cảm biến. Khi vật thể kim loại đi vào vùng này, dòng điện xoáy xuất hiện trên bề mặt vật thể làm thay đổi trường điện từ. Mạch điện tử bên trong cảm biến nhận biết sự thay đổi đó và chuyển trạng thái ngõ ra NPN.
Với cấu hình NO, ngõ ra chỉ chuyển sang trạng thái tác động khi vật kim loại nằm trong vùng phát hiện. Khi vật thể rời khỏi vùng cảm ứng, ngõ ra trở về trạng thái ban đầu. Cảm biến thích hợp để kiểm tra sự có mặt, vị trí, giới hạn hành trình hoặc tốc độ của các chi tiết kim loại.
Khoảng cách phát hiện và ảnh hưởng của vật liệu
Khoảng cách 4 mm là giá trị danh định khi cảm biến phát hiện thép St37. Khoảng cách thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào vật liệu, kích thước, hình dạng và hướng di chuyển của mục tiêu.
| Vật liệu mục tiêu | Hệ số hiệu chỉnh tham khảo |
|---|---|
| Thép St37 | 1 |
| Thép không gỉ V2A/304 | Khoảng 0,8 |
| Nhôm | Khoảng 0,45 |
| Đồng | Khoảng 0,4 |
| Đồng thau | Khoảng 0,4 |
Đối với vật liệu có hệ số hiệu chỉnh thấp hơn thép, khoảng cách phát hiện sẽ ngắn hơn. Khi thiết kế máy, nên để khoảng cách làm việc nhỏ hơn khoảng cách phát hiện danh định và thử nghiệm trực tiếp với đúng vật liệu mục tiêu.
Đấu nối và khả năng tương thích điều khiển
IME08-04NNSZT0S sử dụng nguồn một chiều 10–30 V DC, mạch DC 3 dây và ngõ ra NPN thường mở. Đây là cấu hình thường dùng khi kết nối cảm biến với PLC, bộ điều khiển máy, bộ đếm sản phẩm hoặc mạch đầu vào số có kiểu nhận tín hiệu NPN.
- Kiểm tra điện áp nguồn của hệ thống nằm trong dải 10–30 V DC.
- Xác nhận PLC hoặc bộ điều khiển có ngõ vào tương thích với tín hiệu NPN.
- Sử dụng đầu nối M8 3 chân phù hợp, siết chắc đầu nối để duy trì cấp bảo vệ.
- Không để dòng tải vượt quá 200 mA.
- Thực hiện đấu dây theo sơ đồ chân của đầu nối và mạch điều khiển thực tế.
Lưu ý khi lắp đặt cảm biến IME08-04NNSZT0S
Đây là phiên bản lắp đặt không chìm (Non-flush). Phần đầu cảm biến cần được bố trí phù hợp với yêu cầu về khoảng cách và vùng kim loại xung quanh. Việc lắp quá gần các chi tiết kim loại cố định có thể làm thay đổi vùng cảm ứng hoặc gây chuyển mạch không mong muốn.
- Giữ mặt cảm biến hướng vuông góc với hướng tiếp cận của mục tiêu khi có thể.
- Tránh để mục tiêu đi lệch quá xa vùng cảm ứng làm giảm khoảng cách phát hiện.
- Không dùng lực siết vượt quá 5 Nm để tránh làm hỏng thân hoặc ren cảm biến.
- Bố trí dây tín hiệu cách xa nguồn gây nhiễu công suất lớn khi hệ thống có tải đóng cắt mạnh.
- Kiểm tra khoảng hở cơ khí trước khi vận hành để tránh va chạm trực tiếp vào mặt cảm biến.
Ứng dụng phù hợp
Nhờ kích thước M8, tốc độ chuyển mạch cao và ngõ ra NPN, cảm biến SICK IME08-04NNSZT0S có thể sử dụng trong nhiều vị trí giám sát nhỏ gọn của máy tự động hóa:
- Phát hiện vị trí cuối hành trình của cơ cấu cơ khí.
- Đếm chi tiết kim loại trên băng tải.
- Kiểm tra sự có mặt của linh kiện, phôi hoặc chi tiết gia công.
- Giám sát vị trí bánh răng, cam, chốt và cơ cấu quay.
- Phát hiện trạng thái đóng/mở của cơ cấu máy.
- Nhận biết vị trí kim loại trong dây chuyền lắp ráp và đóng gói.
Phân biệt đúng biến thể IME08-04NNSZT0S
Khi thay thế hoặc đặt mua, cần đối chiếu đầy đủ mã IME08-04NNSZT0S thay vì chỉ dựa vào kích thước IME08 hoặc khoảng cách phát hiện 4 mm. Các ký tự trong mã sản phẩm liên quan đến cấu hình cụ thể như kiểu ngõ ra, trạng thái tiếp điểm, kiểu kết nối và biến thể thân cảm biến. Model này có cấu hình NPN, thường mở, DC 3 dây và đầu nối M8 3 chân.
Việc chọn nhầm phiên bản PNP, thường đóng, kiểu cáp tích hợp hoặc phiên bản lắp chìm có thể khiến cảm biến không tương thích với mạch điều khiển hoặc không đáp ứng được yêu cầu lắp đặt của máy.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























