Thông số kỹ thuật cảm biến tiệm cận SICK IME08-02BPOZT0K
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | SICK |
| Mã sản phẩm | IME08-02BPOZT0K |
| Loại cảm biến | Cảm biến tiệm cận cảm ứng |
| Đường kính thân | Ø8 mm |
| Ren lắp đặt | M8 x 1 |
| Khoảng cách phát hiện danh định | 2 mm |
| Khoảng cách phát hiện an toàn | 1,62 mm |
| Kiểu lắp đặt | Lắp chìm (Flush) |
| Ngõ ra chuyển mạch | PNP, thường đóng (NC) |
| Kiểu đấu điện | DC 3 dây |
| Đầu nối | Connector M8, 3 chân |
| Điện áp cung cấp | 10–30 V DC |
| Dòng tải liên tục | Tối đa 200 mA |
| Tần số chuyển mạch | 4.000 Hz |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Vật liệu vỏ | Đồng thau mạ niken |
| Vật liệu mặt cảm biến | Nhựa PA 66 |
| Chiều dài thân | 41 mm |
| Chiều dài phần ren | 25 mm |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | –25 °C đến +75 °C |
Đặc điểm của SICK IME08-02BPOZT0K
SICK IME08-02BPOZT0K là cảm biến tiệm cận cảm ứng dạng trụ ren M8, được thiết kế để phát hiện vật thể kim loại ở khoảng cách danh định 2 mm mà không cần tiếp xúc cơ học. Cảm biến sử dụng ngõ ra PNP thường đóng (NC), phù hợp với các mạch điều khiển DC phổ biến trong máy tự động hóa.
Thiết kế lắp chìm cho phép mặt cảm biến được bố trí ngang với bề mặt kim loại xung quanh mà vẫn duy trì khả năng phát hiện theo yêu cầu kỹ thuật. Kích thước Ø8 mm và ren M8 x 1 giúp sản phẩm phù hợp với các vị trí lắp đặt hạn chế không gian.
- Khoảng cách phát hiện danh định 2 mm.
- Tần số chuyển mạch cao đến 4.000 Hz, phù hợp với các ứng dụng cần nhận biết vật thể nhanh.
- Ngõ ra PNP, trạng thái thường đóng NC.
- Đầu nối M8 3 chân giúp thuận tiện tháo lắp và bảo trì.
- Dải điện áp hoạt động rộng 10–30 V DC.
- Có bảo vệ ngắn mạch và bảo vệ xung khi cấp nguồn.
- Cấp bảo vệ IP67, thích hợp cho môi trường có bụi và hơi ẩm trong phạm vi quy định.
Nguyên lý phát hiện và khả năng sử dụng
Cảm biến tiệm cận cảm ứng phát hiện sự thay đổi của trường điện từ khi vật thể kim loại đi vào vùng cảm biến. Vì không cần tiếp xúc trực tiếp, thiết bị hạn chế hao mòn cơ khí và có thể sử dụng cho các tác vụ đếm, xác định vị trí hoặc kiểm tra hành trình.
Với khoảng cách phát hiện 2 mm, IME08-02BPOZT0K thích hợp nhất khi cảm biến được lắp gần mục tiêu kim loại. Khoảng cách phát hiện thực tế có thể phụ thuộc vào vật liệu và kích thước mục tiêu. Thép St37 được lấy làm vật liệu chuẩn; hệ số phát hiện tham chiếu đối với một số vật liệu khác gồm thép không gỉ khoảng 0,8, nhôm khoảng 0,45, đồng và đồng thau khoảng 0,4.
Ứng dụng phù hợp
- Phát hiện vị trí cơ cấu chấp hành và chi tiết kim loại.
- Đếm sản phẩm hoặc kiểm tra sự có mặt của phôi trên dây chuyền.
- Giám sát hành trình trong máy tự động hóa.
- Nhận biết vị trí bánh răng, cam, thanh trượt hoặc cơ cấu kim loại.
- Làm tín hiệu đầu vào cho PLC, bộ điều khiển máy và hệ thống kiểm tra.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra bộ điều khiển sử dụng ngõ vào tương thích với tín hiệu PNP và điện áp 10–30 V DC. Do sản phẩm có cấu hình ngõ ra thường đóng NC, trạng thái tín hiệu cần được xác nhận theo logic điều khiển của máy để tránh nhầm lẫn khi lập trình hoặc kiểm tra lỗi.
Thân cảm biến sử dụng ren M8 x 1 và đi kèm hai đai ốc lắp bằng thép mạ niken. Khi cố định, không nên siết vượt quá mô-men tối đa 5 Nm. Mặt cảm biến cần được bảo vệ khỏi va đập trực tiếp; đồng thời phải duy trì khoảng cách phù hợp với mục tiêu để tín hiệu ổn định.
Đầu nối M8 3 chân cần được lắp chắc chắn và bảo đảm kín trong môi trường có bụi hoặc hơi ẩm. Cấp bảo vệ IP67 chỉ đạt được khi đầu nối và hệ thống cáp được lắp đúng cách.
Vì sao nên chọn đúng biến thể IME08-02BPOZT0K?
Các cảm biến cùng kích thước M8 của dòng IME có thể khác nhau về khoảng cách phát hiện, kiểu ngõ ra và trạng thái chuyển mạch. IME08-02BPOZT0K được xác định bởi cấu hình khoảng cách phát hiện 2 mm, ngõ ra PNP, chức năng NC, kết nối M8 3 chân và kiểu lắp chìm. Khi thay thế hoặc bổ sung cảm biến, cần đối chiếu đầy đủ các đặc điểm này thay vì chỉ dựa trên đường kính ren.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























