Thông số kỹ thuật cảm biến tiệm cận cảm ứng SICK IMB18-12NDSVC0S
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IMB18-12NDSVC0S |
| Hãng sản xuất | SICK |
| Dòng sản phẩm | IMB |
| Loại cảm biến | Cảm biến tiệm cận cảm ứng |
| Đường kính thân | 18 mm |
| Ren lắp đặt | M18 x 1 |
| Khoảng cách cảm biến danh định Sn | 12 mm |
| Khoảng cách cảm biến an toàn Sa | 9,72 mm |
| Kiểu lắp đặt | Không chìm (Non-flush) |
| Chức năng đầu ra | NO – thường hở |
| Kiểu đấu điện | DC 2 dây |
| Điện áp nguồn | 10–30 V DC |
| Dòng tải liên tục | Tối đa 100 mA |
| Tần số đóng cắt | 1.000 Hz |
| Kiểu kết nối | Đầu nối đực M12, 4 chân |
| Cấp bảo vệ | IP68, IP69K |
| Nhiệt độ môi trường | -40 °C đến +100 °C |
| Vật liệu vỏ | Thép không gỉ V2A, DIN 1.4305 / AISI 303 |
| Vật liệu mặt cảm biến | Nhựa LCP |
| Chiều dài thân | 65 mm |
| Chiều dài phần ren | 39 mm |
| Cấp bảo vệ điện | III |
Khả năng phát hiện kim loại ở khoảng cách 12 mm
SICK IMB18-12NDSVC0S là cảm biến tiệm cận cảm ứng dạng trụ M18, sử dụng nguyên lý cảm ứng điện từ để phát hiện các vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Model này có khoảng cách cảm biến danh định 12 mm, phù hợp với các vị trí cần phát hiện chi tiết kim loại ở khoảng cách tương đối xa trong nhóm cảm biến thân M18.
Khoảng cách cảm biến an toàn của thiết bị là 9,72 mm. Khi thiết kế cơ cấu, nên duy trì khoảng cách làm việc ổn định trong vùng an toàn thay vì vận hành sát giới hạn danh định, đặc biệt khi vật thể có kích thước, hình dạng hoặc vật liệu khác nhau.
Ảnh hưởng của vật liệu mục tiêu
Giá trị 12 mm thường được xác định với thép St37. Khoảng cách phát hiện thực tế có thể thay đổi theo vật liệu mục tiêu:
- Thép St37: hệ số tham chiếu 1.
- Thép không gỉ V2A: khoảng 0,7.
- Nhôm: khoảng 0,43.
- Đồng: khoảng 0,37.
- Đồng thau: khoảng 0,43.
Vì vậy, khi phát hiện nhôm, đồng hoặc thép không gỉ, không nên mặc định cảm biến vẫn đạt đủ 12 mm như khi phát hiện thép thông thường. Kích thước vật thể và điều kiện lắp đặt cũng cần được tính đến khi xác định khoảng cách làm việc.
Thiết kế chắc chắn cho môi trường công nghiệp
Thân cảm biến được chế tạo từ thép không gỉ V2A, phù hợp với các hệ thống tự động hóa yêu cầu độ bền cơ học và khả năng chống ảnh hưởng từ môi trường. Cấp bảo vệ IP68 và IP69K giúp thiết bị thích hợp với các khu vực có độ ẩm cao, vệ sinh bằng tia nước áp lực hoặc thường xuyên tiếp xúc với dung dịch làm mát, dầu và chất bôi trơn.
- Dải nhiệt độ làm việc rộng từ -40 °C đến +100 °C.
- Khả năng chống rung và chống sốc phù hợp cho thiết bị công nghiệp và máy di động.
- Chức năng bảo vệ ngắn mạch.
- Đèn báo trực quan hỗ trợ căn chỉnh vị trí cảm biến.
- Thiết kế hướng đến các ứng dụng có chất làm mát và dầu bôi trơn.
Đấu nối và đặc tính đầu ra
IMB18-12NDSVC0S sử dụng nguồn một chiều 10–30 V DC và đầu ra DC 2 dây, chức năng NO. Ở trạng thái bình thường, đầu ra không dẫn; khi phát hiện vật kim loại trong vùng cảm biến, mạch chuyển sang trạng thái tác động để gửi tín hiệu đến bộ điều khiển hoặc tải phù hợp.
Cảm biến sử dụng đầu nối đực M12, 4 chân. Khi lắp đặt, cần dùng dây và đầu nối tương thích, siết chặt kết nối để duy trì khả năng chống nước của hệ thống. Do đây là thiết bị DC 2 dây, cần kiểm tra yêu cầu dòng tải tối thiểu và dòng rò của mạch điều khiển trước khi đấu nối.
- Điện áp cấp: 10–30 V DC.
- Dòng tải liên tục: tối đa 100 mA.
- Dòng tải tối thiểu: từ 3 mA.
- Dòng ở trạng thái tắt điển hình: 0,8 mA.
- Sụt áp: tối đa 4 V hoặc 4,5 V tùy điều kiện áp dụng.
- Thời gian sẵn sàng sau khi cấp nguồn: tối đa 100 ms.
Lưu ý khi lắp đặt cảm biến M18 không chìm
Đây là loại lắp đặt không chìm (Non-flush), vì vậy phần đầu cảm biến cần được bố trí phù hợp với vùng kim loại xung quanh. Không nên lắp quá sát các chi tiết kim loại cố định nếu chưa đánh giá ảnh hưởng đến khoảng cách phát hiện và khả năng tác động sai.
- Cố định cảm biến bằng hai đai ốc đi kèm, làm bằng thép không gỉ V2A và có răng khóa.
- Căn chỉnh mặt cảm biến vuông góc với hướng di chuyển của vật thể khi cần tín hiệu ổn định.
- Giữ khoảng cách làm việc đủ lớn để bù sai số cơ khí, rung động và dung sai vị trí.
- Không vượt quá mô-men siết cho phép khi lắp lên giá đỡ.
- Kiểm tra dây dẫn, đầu nối và gioăng bảo vệ trước khi đưa vào môi trường có nước hoặc dầu.
- Tránh để phoi kim loại bám lâu trên mặt cảm biến trong các máy gia công.
Ứng dụng phù hợp
Với tần số đóng cắt 1.000 Hz, thân vỏ bằng thép không gỉ và cấp bảo vệ IP68/IP69K, SICK IMB18-12NDSVC0S phù hợp cho nhiều vị trí phát hiện kim loại trong tự động hóa:
- Phát hiện vị trí chi tiết trên máy gia công cơ khí.
- Kiểm tra hành trình của cơ cấu trượt, cơ cấu nâng và cơ cấu chấp hành.
- Xác định vị trí kim loại trên băng tải.
- Giám sát vị trí trong máy đóng gói và dây chuyền lắp ráp.
- Ứng dụng trên máy di động hoặc thiết bị làm việc trong điều kiện rung động.
- Khu vực có dầu, dung dịch làm mát và yêu cầu vệ sinh bằng nước áp lực.
Phụ kiện đi kèm
Sản phẩm được cung cấp kèm 2 đai ốc lắp đặt bằng thép không gỉ V2A, có răng khóa. Khi triển khai trong hệ thống, người dùng cần lựa chọn thêm dây cảm biến hoặc đầu nối M12 phù hợp với sơ đồ điều khiển, chiều dài tuyến cáp và điều kiện môi trường thực tế.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























