Thông số kỹ thuật cảm biến tiệm cận Sick IM12-10NNS-NC1
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Sick (Đức) |
| Mã sản phẩm | IM12-10NNS-NC1 |
| Dòng sản phẩm | IMI (Full-metal Inductive Proximity Sensors) |
| Kích thước ren | M12 x 1, đường kính Ø 12 mm |
| Khoảng cách phát hiện định mức ($S_n$) | 10 mm (Khoảng cách phát hiện mở rộng x3) |
| Khoảng cách phát hiện an toàn ($S_a$) | 8.1 mm |
| Kiểu lắp đặt | Không bằng phẳng (Non-flush / Lồi) |
| Tín hiệu ngõ ra | NPN |
| Chức năng ngõ ra | Thường mở (NO – Normally Open) |
| Điện áp hoạt động | 10 … 30 V DC |
| Dòng điện ngõ ra tải ($I_a$) | ≤ 200 mA |
| Tần số chuyển mạch | 400 Hz |
| Kiểu kết nối | Đầu nối M12, 4 chân (Male connector M12, 4-pin) |
| Vật liệu thân & mặt cảm biến | Thép không gỉ V4A (DIN 1.4404 / AISI 316L) nguyên khối |
| Cấp bảo vệ | IP68, IP69K (Chống xịt rửa áp lực cao) |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | -25 °C … +85 °C |
| Chiều dài tổng thể / Chiều dài ren | 60 mm / 36 mm |
Cấu trúc vỏ thép không gỉ V4A nguyên khối (Full-Metal)
Khác biệt hoàn toàn so với các dòng cảm biến tiệm cận thông thường dùng mặt nhựa PBT, Sick IM12-10NNS-NC1 thuộc dòng IMI với toàn bộ phần thân vỏ và mặt phát hiện đều được đúc liền khối từ thép không gỉ cao cấp V4A (AISI 316L / DIN 1.4404). Thiết kế này đem lại những lợi thế cơ học và hóa học vượt trội:
- Chống chịu va đập cơ học: Bề mặt kim loại dày dặn giúp cảm biến không bị nứt vỡ khi chịu va quẹt từ phôi gia công hoặc rung động mạnh trong dây chuyền.
- Chịu hóa chất và xịt rửa áp lực cao (IP68 / IP69K): Cho phép hoạt động bền bỉ trong môi trường tẩy rửa bằng hóa chất kiềm, axit nhẹ và các tia nước áp lực cực cao ở nhiệt độ cao (CIP/SIP) trong ngành chế biến thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.
- Đèn LED hỗ trợ căn chỉnh quang học: Giúp người lắp đặt nhanh chóng nhận biết vị trí ngưỡng phát hiện tối ưu, hạn chế tối đa rủi ro đặt cảm biến ở vùng rìa không ổn định.
Khoảng cách phát hiện triple range và lưu ý lắp đặt non-flush
Với khoảng cách phát hiện danh định lên tới 10 mm trên kích thước ren M12, IM12-10NNS-NC1 thuộc nhóm cảm biến có tầm đo mở rộng (gấp 2–3 lần chuẩn M12 thông thường). Tầm đo xa cho phép cảm biến đặt cách xa quỹ đạo di chuyển của vật thể cần đo, giảm thiểu nguy cơ va chạm gây hỏng thiết bị.
Do sử dụng nguyên lý lắp đặt không bằng phẳng (non-flush), từ trường cảm ứng phát ra có độ lan tỏa rộng. Để tránh tình trạng kim loại xung quanh tác động gây báo động giả, cần đảm bảo khoảng cách lắp đặt tối thiểu:
- Khoảng cách từ mặt phát hiện đến vật liệu kim loại nền (F): Tối thiểu 100 mm.
- Khoảng cách xuyên tâm giữa hai cảm biến cạnh nhau (B): Tối thiểu 108 mm.
- Độ nhô của đầu cảm biến khỏi bề mặt gá kim loại (A): Tối thiểu 24 mm.
- Độ hở bán kính xung quanh vùng không bằng phẳng (D): Tối thiểu 30 mm.
Hệ số suy giảm khoảng cách theo vật liệu mục tiêu
Khoảng cách phát hiện danh định 10 mm được xác định trên vật liệu tiêu chuẩn là thép carbon St37. Khi đối tượng phát hiện là các kim loại khác, khoảng cách thực tế sẽ biến đổi theo hệ số suy giảm (Correction factor) đặc trưng của công nghệ IMI Full-metal:
- Thép kết cấu (St37): Hệ số ~ 1.0 (Khoảng cách phát hiện đạt xấp xỉ 10 mm).
- Đồng thau (Brass): Hệ số ~ 1.3 (Khoảng cách phát hiện có thể đạt tới 13 mm).
- Nhôm (Al): Hệ số ~ 1.0 (Không bị suy giảm như các cảm biến tiệm cận thông thường).
- Đồng đỏ (Cu): Hệ số ~ 0.8.
- Thép không gỉ (Inox 316L / V4A): Hệ số ~ 0.5 (Khoảng cách phát hiện đạt xấp xỉ 5 mm).
Sơ đồ chân giắc M12 và nguyên lý đấu dây NPN NO
Cảm biến sử dụng chuẩn kết nối ren ngoài M12 4-pin DC 3 dây, điều khiển ngõ ra dạng NPN thường mở (kéo tải về cực âm 0 V khi phát hiện mục tiêu):
- Chân 1 (Dây nâu – Brown, L+): Cấp nguồn dương 10 … 30 V DC.
- Chân 2: Không sử dụng (NC – Not Connected).
- Chân 3 (Dây xanh dương – Blue, M): Cấp nguồn âm 0 V DC.
- Chân 4 (Dây đen – Black, Q): Tín hiệu ngõ ra NPN NO. Tải (Relay trung gian hoặc ngõ vào PLC dạng Sink) được kết nối giữa Chân 1 (L+) và Chân 4 (Q).
Phân biệt IM12-10NNS-NC1 với các phiên bản cùng Series
Nhằm hỗ trợ việc lựa chọn đúng cấu hình thiết bị cho tủ điện và cơ cấu máy, bảng dưới đây thể hiện sự khác nhau giữa các model tiêu biểu trong dải sản phẩm IMI M12 của Sick:
| Mã sản phẩm | Tín hiệu ngõ ra | Trạng thái tiếp điểm | Khoảng cách phát hiện ($S_n$) | Dạng lắp đặt |
|---|---|---|---|---|
| IM12-10NNS-NC1 | NPN | Thường mở (NO) | 10 mm | Non-flush (Nhô cao) |
| IM12-10NPS-NC1 | PNP | Thường mở (NO) | 10 mm | Non-flush (Nhô cao) |
| IM12-04BNS-NC1 | NPN | Thường mở (NO) | 4 mm | Flush (Lắp phẳng mặt) |
| IM12-08NNS-NC1 | NPN | Thường mở (NO) | 8 mm | Non-flush (Tầm đo tiêu chuẩn) |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























