Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IHM04-1B5PSVT0S |
| Hãng sản xuất | Sick |
| Dạng thân | Trụ tròn trơn (không ren) |
| Đường kính ngoài | Ø 4 mm |
| Chiều dài thân | 38 mm |
| Khoảng cách phát hiện ($S_n$) | 1.5 mm |
| Khoảng cách tin cậy ($S_a$) | 1.215 mm |
| Kiểu lắp đặt | Đồng phẳng (Flush) |
| Tần số đóng cắt | 4.800 Hz |
| Ngõ ra điều khiển | PNP, Thường mở (NO) |
| Điện áp hoạt động | 10 … 30 V DC |
| Dòng điện tải tối đa ($I_a$) | ≤ 200 mA |
| Sụt áp tối đa | ≤ 2 V |
| Giao diện truyền thông | IO-Link V1.1 (COM2: 38.4 kBaud) |
| Kiểu kết nối | Đầu nối M8, 3 chân (đực) |
| Chỉ thị trạng thái | Đèn LED hỗ trợ căn chỉnh quang học (Visual adjustment indicator) |
| Vật liệu thân | Thép không gỉ V2A (1.4305 / AISI 303) |
| Vật liệu mặt cảm ứng | Nhựa LCP |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ vận hành | -25 °C … +70 °C |
Đặc trưng thiết kế siêu nhỏ và hiệu suất quang học
Cảm biến tiệm cận Sick IHM04-1B5PSVT0S thuộc dòng cảm biến siêu nhỏ (Miniature sensors) với thân trụ trơn đường kính chỉ Ø 4 mm. Đây là giải pháp tối ưu cho những vị trí lắp đặt cực kỳ hạn hẹp, nơi các loại cảm biến chuẩn M8 hoặc M12 không thể tiếp cận.
Mặc dù kích thước rất nhỏ, thiết bị sở hữu những ưu thế vượt trội về hiệu năng:
- Tốc độ đóng cắt 4.800 Hz: Phản hồi gần như tức thì, cho phép cảm biến đếm số vòng quay trục chính, giám sát bánh răng tốc độ cao hoặc theo dõi vị trí các cơ cấu chấp hành chuyển động nhanh mà không bị trễ tín hiệu.
- Lắp đặt đồng phẳng (Flush): Cho phép cấy chìm hoàn toàn thân cảm biến ngang bằng mặt kim loại gá đặt, hạn chế tối đa nguy cơ va quẹt cơ khí và hư hại đầu dò.
- Đèn LED căn chỉnh trực quan: Đèn LED tích hợp không chỉ báo trạng thái On/Off mà còn hiển thị mức độ tối ưu của khoảng cách phát hiện. Khi phôi nằm trong vùng phát hiện an toàn ($S_a$), LED sẽ báo ổn định, giúp kỹ sư lắp đặt căn chỉnh cự ly chính xác mà không cần dùng thước đo khe hở phức tạp.
Truyền thông IO-Link: Chẩn đoán thông minh trên thiết bị nhỏ gọn
Một bước tiến lớn của IHM04-1B5PSVT0S so với các cảm biến tiệm cận truyền thống là việc tích hợp giao thức IO-Link V1.1 ngay trên thân 4 mm. Chức năng này biến một cảm biến nhỏ thành thiết bị thu thập dữ liệu giá trị cho hệ thống tự động hóa:
- Dữ liệu quá trình 1 Byte: Truyền tải thông tin chi tiết về việc mục tiêu đã chạm ngưỡng khoảng cách phát hiện danh định ($S_r$) hay ngưỡng tin cậy ($S_a$), giúp hệ thống PLC phát hiện sớm các hiện tượng lệch gá, rung lắc trước khi xảy ra sự cố bỏ sót phôi.
- Cấu hình và giám sát từ xa: Dễ dàng cài đặt tham số, đếm xung hoặc kích hoạt tính năng giám sát qua phần mềm quản lý mà không cần can thiệp trực tiếp vào vị trí cơ khí hẹp của máy.
- Hoạt động kép: Thiết bị có thể hoạt động như một cảm biến PNP thông thường kết nối trực tiếp với ngõ vào số của PLC, hoặc chuyển đổi mượt mà sang chế độ IO-Link khi kết nối vào IO-Link Master.
Sơ đồ kết nối và bố trí cơ khí
Thiết bị sử dụng chuẩn kết nối đầu nối M8 3-pin dạng ren khóa cơ khí chắc chắn, giúp thao tác thay thế, bảo trì diễn ra nhanh gọn mà không phải đấu nối lại từng sợi dây điện:
- Chân 1 (Dây nâu / L+): Cấp nguồn dương 10 … 30 V DC.
- Chân 3 (Dây xanh dương / M): Cấp nguồn âm 0 V DC.
- Chân 4 (Dây đen / Q hoặc IO-Link): Tín hiệu ngõ ra PNP (NO) hoặc đường truyền dữ liệu IO-Link.
Khi lắp đặt vào khối kim loại, cần khoét lỗ định vị đường kính chuẩn 4 mm, cố định bằng vít kẹp hoặc đồ gá chuyên dụng với lực siết vừa phải để tránh làm móp méo vỏ inox mỏng. Giữ khoảng cách giữa hai đầu cảm biến đối đầu tối thiểu 8.5 mm và khoảng cách giữa các cảm biến đặt cạnh nhau tối thiểu 5 mm để triệt tiêu hiện tượng nhiễu giao thoa từ trường.
So sánh IHM04-1B5PSVT0S với biến thể cáp liền IHM04-1B5PSVU2S
| Tiêu chí | IHM04-1B5PSVT0S | IHM04-1B5PSVU2S |
|---|---|---|
| Kiểu kết nối | Đầu nối M8, 3 chân | Cáp liền 2 m (3 sợi) |
| Chiều dài thân cảm biến | 38 mm | 25 mm |
| Không gian gá đặt phía sau | Cần thêm khoảng hở cho phích cắm M8 | Tiết kiệm không gian phía đuôi cảm biến |
| Bảo trì và thay thế | Rút giắc cắm thay nhanh, không cần đi lại dây | Phải kéo lại toàn bộ tuyến dây khi thay cảm biến |
Lĩnh vực ứng dụng tối ưu
- Sản xuất linh kiện điện tử và bán dẫn: Định vị khay chứa linh kiện SMD, cánh tay robot gắp chip (Pick & Place), bàn xoay chia độ vi mô.
- Máy công cụ và trục chính (Spindle): Đo tốc độ quay, giám sát hành trình kẹp/nhả dao trong các cụm trục chính CNC có không gian lắp đặt cực hẹp.
- Cơ cấu tay gắp khí nén thu nhỏ: Xác định vị trí mở/đóng của chấu kẹp phôi chính xác mà không làm tăng tải trọng động của cánh tay robot.
- Hệ thống y tế và thiết bị phân tích: Phát hiện vị trí khay chứa ống nghiệm, van chia mẫu vi lưu tự động.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























