Thông số kỹ thuật Hyperion 1300g
| Thông Số | Giá Trị |
| Cơ Học (Mechanical) | |
| Chiều cao | 5.9 inch (15 cm) |
| Chiều dài | 4.4 inch (11.2 cm) |
| Chiều rộng | 3.1 inch (7.9 cm) |
| Trọng lượng | 5.6 ounce (160 g) |
| Điện (Electrical) | |
| Nguồn sáng LED | Đèn LED đỏ nhìn thấy 630 nm |
| Điện áp đầu vào | 4.5 – 5.5 VDC tại đầu đọc |
| Công suất hoạt động | 200 mA @ 5 V |
| Công suất chờ | 125 mA @ 5 V |
| Môi Trường (Environmental) | |
| Nhiệt độ hoạt động | 32°F đến +122°F (0°C đến +50°C) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°F đến +140°F (-40°C đến +60°C) |
| Độ ẩm | 0% đến 95% (không ngưng tụ) |
| Chịu va đập | Hoạt động bình thường sau 50 lần rơi từ độ cao 1.5 m xuống bê tông |
| Mức độ kín nước/bụi | IP41 |
| Cường độ ánh sáng tối đa | 70,000 lux |
| Chống tĩnh điện (ESD) | 15 kV tới bất kỳ bề mặt ngoài nào |
| Hiệu Suất Quét (Scan Performance) | |
| Mẫu quét | Một dòng |
| Chuyển động chịu được | 20 inch/giây (51 cm/giây) |
| Tốc độ quét | Lên đến 270 quét/giây |
| Độ tương phản in | 20% |
| Góc nghiêng | ±65° |
| Giải mã | Đọc mã 1D tiêu chuẩn và GS1 DataBar |
Kích thước Hyperion 1300g

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng HONEYWELL. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















