Thông số kỹ thuật Voyager 1452G
| Thông số | Chi tiết |
| Cơ học (Mechanical) | |
| Chiều cao | 6.8 in. (17.3 cm) |
| Chiều dài | 3.2 in. (8.2 cm) |
| Chiều rộng | 2.5 in. (6.2 cm) |
| Trọng lượng | 7.3 oz. (210 g) |
| Điện (Electrical) | |
| Pin | Lithium Ion 2400 mAh |
| Số lần quét | Lên đến 40,000 lần mỗi lần sạc |
| Thời gian hoạt động dự kiến | 14 giờ |
| Thời gian sạc dự kiến | 4.5 giờ |
| Chiếu sáng | LED, ánh sáng trắng |
| Aiming | 624nm bước sóng đỉnh |
| Radio | |
| Tần số | 2.4 đến 2.5 GHz (ISM Band), Bluetooth v2.1 |
| Phạm vi hoạt động | 33 ft. (10 m) điển hình |
| Tốc độ dữ liệu | Lên đến 1 MBps |
| Môi trường (Environmental) | |
| Nhiệt độ hoạt động | 41°F đến 104°F (5°C đến 40°C) |
| Nhiệt độ bảo quản (với pin) | -4°F đến 95°F (-20°C đến 35°C) trong 90 ngày |
| -4°F đến 68°F (-20°C đến 20°C) trong 1 năm | |
| Độ ẩm | Lên đến 95%, không ngưng tụ |
| Chịu rơi | Hoạt động sau 30 lần rơi từ 1.5m xuống bê tông |
| Chống bụi/nước | IP42 |
| Rung động | Chịu được 5G đỉnh từ 5 đến 300 Hz |
| ESD | 12kV trong không khí, 8kV khi tiếp xúc |
| Hình ảnh (Image) | |
| Kích thước hình ảnh | 640 x 480 pixel |
| Hiệu suất quét (Scan Performance) | |
| Pitch, Skew | ±60°, ±70° |
| Tốc độ chuyển động (Motion Tolerance) | Chế độ trình chiếu: lên đến 10 cm/s cho mã vạch 13 mil UPC |
| Độ tương phản ký hiệu | 35% |
Kích thước Voyager 1452G

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng HONEYWELL. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















