Thông số kỹ thuật Voyager 1450G
| Thông số | Chi tiết |
| Cơ học (Mechanical) | |
| Chiều cao | 3.23 in. (82 mm) |
| Chiều dài | 2.45 in. (62 mm) |
| Chiều rộng | 6.65 in. (169 mm) |
| Trọng lượng | 4.6 oz. (130 g) |
| Điện (Electrical) | |
| Điện áp đầu vào | 4.0 – 5.5 VDC |
| Công suất hoạt động | 2W (400 mA @ 5 VDC) |
| Công suất chờ | 0.45W (90 mA @ 5 VDC) |
| Chiếu sáng | LED, ánh sáng trắng |
| Aiming | 624nm bước sóng đỉnh |
| Môi trường (Environmental) | |
| Nhiệt độ hoạt động | 32°F đến 104°F (0°C đến 40°C) |
| Nhiệt độ bảo quản | -4°F đến 140°F (-20°C đến 60°C) |
| Độ ẩm | 5% đến 95%, không ngưng tụ |
| Chịu rơi | Hoạt động sau 30 lần rơi từ 1.5m xuống bê tông |
| Chống bụi/nước | IP40 |
| Mức độ ánh sáng | 0 đến 100,000 lux (9,290 foot-candles) |
| ESD | 15kV trong không khí, 8kV khi tiếp xúc |
| Hình ảnh (Image) | |
| Kích thước hình ảnh | 640 x 480 pixel |
| Hiệu suất quét (Scan Performance) | |
| Pitch, Skew | ±60°, ±70° |
| Tốc độ chuyển động (Motion Tolerance) | Chế độ trình chiếu: lên đến 10 cm/s cho mã vạch 13 mil UPC |
| Độ tương phản ký hiệu | 35% |
Kích thước Voyager 1450G

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng HONEYWELL. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















