Thông số kỹ thuật Accura 3300E
| Mục | Mô tả |
| Điện áp đầu vào | |
| Phạm vi đo lường (Đảm bảo độ chính xác) | AC 35 – 277 V L-N (Line-to-neutral) <br> AC 60 – 480 V trực tiếp L-L (cho hệ thống Delta và Y không nối đất) |
| Điện áp đo nhỏ nhất | AC 5 V trực tiếp L-N (Line-to-neutral) |
| Dải tần số | 42 – 69 Hz |
| Trở kháng | 10 MΩ/phase |
| Công suất tiêu thụ | 0.01 VA/phase @ 220 V |
| Khả năng chịu điện áp | AC 3,000 V RMS, 60 Hz trong 1 phút |
| Phương pháp nối dây | 3P4W, 3P3W, 1P3W, 1P2W |
| Dòng điện đầu vào | |
| Định mức | 5 A nominal/10 A full scale 3~ (Accura 3300E-5A) <br> 1 A nominal/2 A full scale 3~ (Accura 3300E-1A) |
| Phạm vi hiệu chuẩn (Đảm bảo độ chính xác) | 50 mA – 10 A (Accura 3300E-5A) <br> 10 mA – 2 A (Accura 3300E-1A) |
| Dòng điện đo nhỏ nhất | 5 mA |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 0.01 VA/phase @ 10 A |
| Nguồn cung cấp | |
| Điện áp cung cấp | AC 100 – 240 V 50/60 Hz, DC 100 – 300 V, CAT II |
| Dải điện áp hoạt động | 0.9 x Us – 1.1 x Us |
| Công suất tiêu thụ | 3 W |
| Tổng quát | |
| Trọng lượng | 510 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -20 ― 70 ℃ (-4 ― 158 ℉) |
| Môi trường hoạt động | Độ ô nhiễm cấp 2 |
| Nhiệt độ an toàn hoạt động | -20 ― 60 ℃ (-4 ― 140 ℉) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 ― 85 ℃ (-40 ― 185 ℉) |
| Độ ẩm hoạt động | 5– 95 % (không ngưng tụ) |
| Độ cao hoạt động | Lên đến 2,000 m |
| Chống bụi và nước | IEC 60529 IP54 (Accura 3300E) |
Kích thước Accura 3300E

Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm ROOTECH. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























