Thông số kỹ thuật Accura 2500/2550
| Danh mục | Thông tin chi tiết |
| Nguồn điện | |
| Tên cổng | L+, N- |
| Loại đầu nối | Terminal block1 (M3.5 / đầu bulong Ø6) |
| Đặc điểm dây dẫn | 0.34 – 4.0 mm² (22 – 12 AWG), đồng |
| Nguồn điện (Us)2 | AC 100 – 240 V, DC 100 – 300 V, CAT Ⅱ |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Dải điện áp hoạt động | 0.9 x Us – 1.1 x Us |
| Tiêu thụ điện | Tối đa 20W |
| Dòng khởi động | Đỉnh 31 A, thời gian: ít hơn 0.001 msec (AC 220 V) |
| Đỉnh 11 A, thời gian: ít hơn 200 usec (DC 110 V) | |
| Điện áp đầu vào | |
| Module | Accura 2500M |
| Tên cổng | V1, V2, V3, VN |
| Loại đầu nối | Terminal block 1 (M4 / đầu bulong Ø7) |
| Đặc điểm dây dẫn | 0.75 – 6.0 mm² (18 – 10 AWG), đồng |
| Phân loại đo lường | Category III |
| Dải tần số đo lường | DC, 42 – 65 Hz |
| Trở kháng | 10 MΩ |
| Burden | 0.01 VA/phase @ AC 220 V |
| Đo lường điện áp AC | |
| Phương pháp dây dẫn | 3P4W, 3P3W, 1P3W, 1P2W |
| Lấy mẫu | 512 mẫu/chu kỳ |
| Chu kỳ đo lường (liên tục) | Đo lường cơ bản: 0.2 giây (12 chu kỳ @ 60 Hz, 10 chu kỳ RMS @ 50 Hz) |
| Đo lường Dip/Swell: 1 chu kỳ | |
| Điện áp | Dải đo lường (đảm bảo độ chính xác): AC 35 – 277 V L-N, AC 60 – 480 V L-L (hệ thống Delta và Y không nối đất) |
| Độ chính xác | IEC 61557-12 Class 0.5 ± 0.5 % Reading |
| Giá trị đo tối thiểu | AC 5 V L-N |
| Dữ liệu đo lường | Điện áp dây đến trung tính, Điện áp dây đến dây, Thành phần cơ bản, hài (tới bậc thứ 50)6, Biểu đồ vector (pha), THD, dạng sóng, Thành phần đối xứng (dương, âm, không đối xứng) |
| Mất cân bằng theo thành phần đối xứng/tiêu chuẩn NEMA | |
| Đo lường điện áp DC | |
| Module | Accura 2500M |
| Phương pháp dây dẫn | 1DC2W, 2DC3W, 3DC4W, Bipolar (3W) |
| Tần số lấy mẫu | 25.60 kHz (chu kỳ lấy mẫu 39us) @ 50Hz mode |
| 30.72 kHz (chu kỳ lấy mẫu 33us) @ 60Hz mode | |
| Chu kỳ đo lường (liên tục) | Đo lường cơ bản: Khung 0.2 giây, Đo lường Dip/Swell: 1 khung con (20 ms @ 50 Hz mode, 16.7 ms @ 60 Hz mode) |
| Dải đo lường (đảm bảo độ chính xác) | Tối đa 300 Vdc |
| Dải đo lường tối đa | Tối đa 550 Vdc |
| Độ chính xác đo lường | ±0.5 % Reading ± 0.05 % Un 13 |
| Giá trị đo tối thiểu | 5 Vdc |
| Dữ liệu đo lường | Điện áp DC, Điện áp RMS, dạng sóng |
| Chất lượng điện DC | |
| Dip/Swell | Giá trị đo/Ngưỡng: Điện áp DC cập nhật mỗi khung con, Ngưỡng: do người dùng đặt |
| Truyền thông nội bộ | |
| Loại | Truyền thông với Accura 2500D |
| Tên cổng | 1 cổng (DISPLAY) |
| Cáp truyền thông | Cáp truyền thông nội bộ cho module hiển thị (Cat.5e 24 AWG FTP)7 |
| Chiều dài cáp | Tối đa 3 m |
| Truyền thông bên ngoài | |
| Loại | Truyền thông Ethernet |
| Giao thức | Giao thức Modbus TCP |
| Tên cổng | 2 cổng (ETHERNET1, ETHERNET2)9 |
| Loại đầu nối | Đầu nối RJ45 |
| Cáp truyền thông | Cáp Ethernet Cat 5e FTP, STP, SFTP10 |
| Tốc độ truyền thông | 100 Base-TX (100 Mbps/Full Duplex) |
| Phương pháp dây dẫn | Kết nối sao, chuỗi daisy, kết nối vòng (hỗ trợ RSTP 12) |
| Chiều dài cáp | Tối đa 100 m |
Kích thước Accura 2500/2550

Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm ROOTECH. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















