Thông số kỹ thuật biến tần Omron 3G3M1-A2185-ECT
Biến tần Omron 3G3M1-A2185-ECT thuộc dòng biến tần tích hợp cao cấp M1 series, được thiết kế chuyên biệt cho hệ thống điều khiển đồng bộ và thời gian thực qua mạng truyền thông công nghiệp EtherCAT.
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 3G3M1-A2185-ECT |
| Dòng sản phẩm | Sysmac M1 Integrated Inverter |
| Hãng sản xuất | Omron |
| Điện áp cấp định mức | 3 pha 200 đến 240 VAC, tần số 50/60 Hz |
| Dung sai điện áp & tần số | -15% đến +10%, 47 đến 63 Hz |
| Công suất định mức (Tải nặng – HD) | 18.5 kW |
| Công suất định mức (Tải thường – ND) | 22 kW |
| Dòng điện đầu ra định mức | 75.0 A (chế độ HD) / 88.0 A (chế độ ND) |
| Khả năng chịu quá tải | 150% trong 60 giây (HD) / 120% trong 60 giây (ND) |
| Tần số ngõ ra | 0.01 đến 590 Hz |
| Loại động cơ tương thích | Động cơ không đồng bộ (IM), Động cơ nam châm vĩnh cửu (IPM/SPM) |
| Chế độ điều khiển | V/f, Vector vòng hở (Open Loop Vector), Vector vòng kín (Closed Loop Vector với card mở rộng PG), Điều khiển PM sensorless |
| Cổng truyền thông tích hợp | EtherCAT Slave (2 cổng RJ45: In/Out), Cổng USB lập trình/bảo trì |
| Chức năng an toàn tích hợp | Safe Torque Off (STO) đạt chuẩn EN ISO 13849-1 (Cat.3 / PLe), IEC 61508 (SIL3) |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 / UL Open Type |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 250 mm x 400 mm x 208 mm |
| Khối lượng | Khoảng 11.0 kg |
| Phương thức làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức (Forced-air cooling) |
Đặc điểm kiến trúc điều khiển mạng EtherCAT trên dòng Omron M1
Biến tần 3G3M1-A2185-ECT được phát triển theo định hướng tích hợp sâu vào nền tảng tự động hóa Sysmac của Omron. Khác với các dòng biến tần thông thường sử dụng I/O rời rạc hoặc Modbus truyền thống, model này biến một cụm truyền động công suất lớn thành một node EtherCAT thời gian thực trên mạng điều khiển.
Tối ưu hóa chu kỳ truyền thông đồng bộ
Cổng EtherCAT kép (RJ45 In/Out) trên biến tần hỗ trợ cấu hình mạng hình chuỗi (daisy-chain) hoặc vòng lặp ring dự phòng mà không cần thêm switch mạng trung gian. Dữ liệu lệnh tốc độ, phản hồi vị trí, trạng thái quá tải, mô-men và nhiệt độ vận hành được đồng bộ hóa với chu kỳ mạng tính bằng mili-giây, giúp loại bỏ độ trễ tín hiệu và hiện tượng lệch pha giữa các trục cơ học.
Đồng nhất môi trường cấu hình Sysmac Studio
Kỹ sư vận hành có thể thiết lập tham số, lập trình chu trình hoạt động, giám sát trực tuyến và xử lý sự cố biến tần trực tiếp trong phần mềm Sysmac Studio thông qua controller NJ/NX hoặc qua cổng USB mặt trước. Mọi thông số điều khiển của 3G3M1-A2185-ECT đều được quản lý tập trung trong file dự án tổng thể, giảm thời gian chuyển đổi mã hàng và phục hồi sau sự cố phần cứng.
Khả năng điều khiển động cơ đa dạng và tính linh hoạt tải
3G3M1-A2185-ECT đáp ứng đồng thời cả hai phân cấp tải công nghiệp, cho phép tối ưu chi phí đầu tư dựa trên bản chất của ứng dụng:
- Chế độ Heavy Duty (HD – 18.5 kW, 75 A): Phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi mô-men khởi động lớn, tải va đập và quá tải tức thời cao như máy nghiền, máy đùn nhựa, băng tải vật liệu nặng, trục nâng hạ cẩu trục.
- Chế độ Normal Duty (ND – 22 kW, 88 A): Phù hợp cho tải biến thiên theo tốc độ như quạt thông gió công nghiệp cỡ lớn, bơm ly tâm tuần hoàn, máy nén khí trục vít.
Thuật toán điều khiển của biến tần kiểm soát độc lập cả động cơ cảm ứng lồng sóc (IM) lẫn động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PM). Khả năng tự dò thông số động cơ (Auto-tuning) cả ở chế độ quay lẫn dừng tĩnh giúp biến tần tối ưu hóa hệ số công suất và kiểm soát trượt chính xác ngay từ dải tốc độ cực thấp.
Tính năng an toàn phần cứng STO (Safe Torque Off)
Biến tần tích hợp sẵn mạch ngắt mô-men an toàn STO chuẩn phần cứng kép (Dual-channel) đạt cấp an toàn SIL3 / PLe. Khi kích hoạt chân tín hiệu STO từ rơ-le an toàn hoặc PLC an toàn (như Omron NX-SL), mạch lái cổng nghịch lưu IGBT bị khóa vật lý lập tức, triệt tiêu dòng cấp năng lượng sinh mô-men cho trục động cơ. Cơ chế này loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng công tắc tơ từ tính ngắt nguồn động lực ở đầu ra, giúp giảm diện tích tủ điện, kéo dài tuổi thọ tiếp điểm và giảm thời gian dừng khẩn cấp.
Khuyến nghị kỹ thuật trong thiết kế tủ điện và đấu nối
- Nguồn cấp 3 pha 200V: Đảm bảo hệ thống cung cấp điện nằm trong dải điện áp danh định (200 – 240 VAC). Với công suất định mức 18.5 kW ở dải 200V, dòng tiêu thụ đầu vào tương đối lớn, cần chọn aptomat (MCCB) và tiết diện cáp nguồn đúng tiêu chuẩn dòng định mức để tránh sụt áp.
- Cáp truyền thông mạng: Sử dụng cáp Ethernet chuẩn công nghiệp Cat.5e STP (có vỏ bọc chống nhiễu kép) với đầu nối chuẩn công nghiệp nhằm ngăn chặn xung nhiễu phát ra từ khối IGBT công suất lớn ảnh hưởng đến gói tin EtherCAT.
- Lắp đặt bộ lọc và cuộn kháng: Để bảo vệ hệ thống và kéo dài tuổi thọ tụ điện DC bus, khuyến nghị lắp thêm cuộn kháng AC (AC Reactor) ở ngõ vào hoặc cuộn kháng DC (DC Reactor) nhằm giảm dòng sóng hài bậc cao phát ngược lên lưới điện.
- Không gian giải nhiệt: Vì kích thước biến tần là 250 x 400 x 208 mm và công suất sinh nhiệt đáng kể khi chạy đầy tải 75A/88A, cần duy trì khoảng cách hở tối thiểu 50 mm ở hai bên hông và 100 mm phía trên/dưới thân máy, đồng thời tính toán lưu lượng gió thông gió tủ điện tương ứng.
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























