Thông số kỹ thuật CP2E-N40DT-D-ECM
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CP2E-N40DT-D-ECM |
| Nguồn cấp | 100 – 240 VAC, 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | 30 VA max. |
| Số ngõ vào số | 24 |
| Loại ngõ vào số | 24 VDC, Sink/Source |
| Số ngõ ra số | 16 |
| Loại ngõ ra số | Transistor (Sink) |
| Dòng tải ngõ ra số | 0.5 A/điểm, 4 A/COM |
| Điện áp ngõ ra số | 5 – 24 VDC |
| Số ngõ vào analog | 2 |
| Loại ngõ vào analog | Điện áp/Dòng điện |
| Dải điện áp ngõ vào analog | 0-10 VDC |
| Dải dòng điện ngõ vào analog | 4-20 mA |
| Độ phân giải ngõ vào analog | 1/6000 |
| Số ngõ ra analog | 1 |
| Loại ngõ ra analog | Điện áp |
| Dải điện áp ngõ ra analog | 0-10 VDC |
| Độ phân giải ngõ ra analog | 1/6000 |
| Giao tiếp | Ethernet, RS-485 |
| Bộ nhớ chương trình | 5 MB |
| Bộ nhớ dữ liệu | 1 MB |
| Số lượng I/O tối đa mở rộng | 256 |
| Số lượng module mở rộng tối đa | 3 |
| Đếm xung tốc độ cao | 6 kênh (100 kHz) |
| Ngắt | 8 |
| Thời gian thực | Có |
| Nhiệt độ hoạt động | -20 đến 60 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% RH (Không ngưng tụ) |
| Tiêu chuẩn | CE, cULus, KC, Lloyd’s Register |
| Kích thước (W x H x D) | 150 x 90 x 75 mm |
| Trọng lượng | 450 g |
Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















