Thông số kỹ thuật Honeywell Eclipse 5145
| Thông Số | Giá Trị |
| Cơ Học (Mechanical) | |
| Kích thước (DxRxC) | 169 mm x 63 mm x 51 mm (6.7″ x 2.5″ x 2.0″) |
| Trọng lượng | 100 g (3.5 oz) |
| Điện (Electrical) | |
| Điện áp đầu vào | 5 VDC ± 0.25 V |
| Công suất hoạt động | 675 mW (125 mA @ 5 V) |
| Giao tiếp hệ thống | USB, RS232, Keyboard Wedge, IBM 468xx (RS485) |
| Môi Trường (Environmental) | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 60°C (-40°F đến 140°F) |
| Độ ẩm | 5% đến 95% (không ngưng tụ) |
| Chịu va đập | Chịu được rơi từ độ cao 1.5 m (5′) |
| Chống bụi và chất ô nhiễm | Bảo vệ chống các hạt bụi trong không khí |
| Độ sáng ánh sáng tối đa | 4842 Lux |
| Hiệu Suất Quét (Scan Performance) | |
| Mẫu quét | Một dòng quét |
| Tốc độ quét | 72 dòng quét/giây |
| Góc quét | Ngang: 50° |
| Độ tương phản in | Tối thiểu 35% |
| Góc nghiêng | 68° (Pitch), 52° (Skew) |
| Giải mã | Đọc mã 1D tiêu chuẩn và GS1 DataBar |
Kích thước Eclipse 5145

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng HONEYWELL. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.






















