Thông số kỹ thuật Granit 2100iXR
| Thông Số | Giá Trị |
| Kích Thước (Dimensions) | |
| Kích thước tổng thể | 194.8mm x 75.8mm x 139.5mm (7.7 in x 3.0 in x 5.5 in) |
| Thông Số Quét (Scanning Specifications) | |
| Độ sáng tối đa (Brightness) | 0 đến 100,000 lux (9,290 foot-candles) |
| Chịu chuyển động (Motion Tolerance) | Lên đến 4m/s (157 in/s) |
| Độ sâu trường quét (Depth of Field) | 20 mil C128: 0 đến 1033mm (0 đến 40.67″) |
| Khả năng giải mã (Decode Capability) | 1D, 2D |
| Mẫu quét (Scan Pattern) | Máy ảnh khu vực (Area imager) |
| Phần Cứng (Hardware) | |
| Loại động cơ (Engine Type) | Máy ảnh khu vực (Area imager) |
| Kết nối không dây (Wireless) | Không |
| Giao diện hệ thống chính | USB, Serial, KBW |
| Đèn ngắm (Aimer Type) | LED xanh lá cây (bước sóng 525nm) |
| Môi Trường (Environmental) | |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 70°C (-40°F đến 158°F) |
| Độ ẩm hoạt động | Lên đến 95% RH, không ngưng tụ |
| Tiêu Chuẩn và Phê Duyệt (Standards & Approvals) | |
| Chịu rơi | 3m (10ft), tiêu chuẩn MIL-STD-810G, ở 25°C (77°F), độ ẩm 55% RH |
| Chịu lăn | 7,500 lần ở độ cao 1m (3′) |
| Khác (Others) | |
| Hình dạng (Form Factor) | Máy quét cầm tay |
| Ứng dụng (Application) | Vận chuyển, nhận hàng, đưa vào kho, bổ sung, chọn hàng, đóng gói, vận chuyển |
| Công suất hoạt động (Operating Power) | USB 2.0: 2.15W (430mA) |
| Các giao diện khác: 2.75W (550mA) | |
| Điện áp đầu vào (Input Voltage) | 4 đến 5.5VDC |
| Nhiệt độ hoạt động (Operating Temperature) | -30°C đến 50°C (-22°F đến 122°F) |
| Bảo hành (Warranty Duration) | 3 năm |
Kích thước Granit 2100iXR

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng HONEYWELL. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















