Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | PSAN-DV01CV-NPT1/8 |
| Hãng sản xuất | Autonics |
| Dòng sản phẩm | PSAN Series (Cảm biến áp suất kỹ thuật số độ phân giải cao) |
| Loại áp suất | Áp suất chân không (Vacuum pressure) |
| Dải áp suất định mức | 0.0 đến -101.3 kPa |
| Dải áp suất hiển thị | 5.0 đến -101.3 kPa |
| Chất tải áp dụng | Khí nén, không khí, khí không ăn mòn |
| Cổng áp suất | NPT 1/8 (Vị trí cổng: Đáy – Bottom mounting) |
| Kiểu kết nối điện | Giắc cắm rời (Connector type) kèm cáp 2m |
| Nguồn cấp | 12 – 24 VDC ±10% (độ gợn P-P: tối đa 10%) |
| Dòng điện tiêu thụ | Tối đa 50 mA |
| Ngõ ra điều khiển | 2 ngõ ra NPN mạch thu hở (Tải tối đa: 100 mA, 30 VDC) |
| Ngõ ra phụ (Analog) | Điện áp 1 – 5 VDC (độ chính xác ±2% F.S., trở kháng tải tối thiểu 1 kΩ) |
| Thời gian đáp ứng | Tùy chọn: 2.5 ms, 5 ms, 100 ms, 500 ms, 1000 ms |
| Hiển thị | Màn hình LED 4 chữ số 7 đoạn (Chiều cao ký tự: 9.5 mm, màu đỏ) |
| Đơn vị áp suất | kPa, kgf/cm², bar, psi, mmHg, inHg, mmH₂O |
| Độ lặp lại | ±0.2% F.S. ± 1 chữ số hiển thị nhỏ nhất |
| Cấp bảo vệ | IP40 (chuẩn IEC) |
| Vật liệu cấu thành | Mặt trước: Polycarbonate; Vỏ sau: PBT gia cường 15% sợi thủy tinh; Chân ren: Đồng mạ niken |
Giải mã cấu hình và phần cứng PSAN-DV01CV-NPT1/8
Ký hiệu mã sản phẩm PSAN-DV01CV-NPT1/8 xác định chính xác các đặc tính vật lý và điện học của thiết bị:
- D (Port Direction): Cổng kết nối nằm ở mặt đáy thân cảm biến, phù hợp để gắn trên panel bằng gá chữ L hoặc lắp trực tiếp từ phía dưới vào đường ống khí.
- V01 (Pressure Range): Dải đo áp suất âm từ 0.0 kPa xuống đến -101.3 kPa, tối ưu hóa cho các hệ thống hút chân không.
- C (Connection Type): Dạng giắc cắm tiện dụng, cho phép tháo rời thân cảm biến mà không cần gỡ toàn bộ hệ thống dây điện trong tủ điều khiển.
- V (Output Mode): Tích hợp đồng thời 2 ngõ ra chuyển mạch số NPN mạch thu hở và 1 ngõ ra analog điện áp từ 1 đến 5 VDC.
- NPT1/8: Chuẩn ren côn tiêu chuẩn Mỹ, tương thích với các đầu nối nhanh khí nén và phụ kiện ren công nghiệp hệ NPT.
Đặc điểm hoạt động và khả năng xử lý tín hiệu
PSAN-DV01CV-NPT1/8 được thiết kế cho các tác vụ kiểm soát độ chân không đòi hỏi cả tốc độ phản hồi nhanh lẫn độ ổn định tín hiệu cao:
- Độ phân giải hiển thị cao: Thiết bị cho phép đọc thông số đến mức 0.1 kPa, giúp phát hiện sớm các hiện tượng rò rỉ áp suất tinh vi trong đường ống kín.
- Tín hiệu analog tuyến tính: Dải điện áp 1 – 5 VDC xuất ra tương ứng từ -101.3 kPa đến 0.0 kPa, truyền trực tiếp về PLC, biến tần hoặc bộ thu thập dữ liệu (DAQ) để giám sát liên tục theo thời gian thực.
- Ngõ ra NPN kép linh hoạt: Hai tiếp điểm độc lập cho phép cài đặt các ngưỡng vận hành khác nhau, ví dụ: Ngõ ra 1 báo đạt ngưỡng hút an toàn, Ngõ ra 2 kích hoạt cảnh báo rò rỉ hoặc quá ngưỡng.
- Bộ lọc thời gian đáp ứng: Tùy chỉnh tốc độ từ 2.5 ms đến 1000 ms nhằm loại bỏ hoàn toàn hiện tượng chập chờn tiếp điểm (chattering) khi áp suất chân không dao động do bơm hút hoạt động tuần hoàn.
- Chức năng Zero-Point Adjustment: Cho phép hiệu chỉnh đưa giá trị hiển thị về 0 chỉ bằng một thao tác bấm nút kép khi cảm biến ở trạng thái áp suất khí quyển.
Sơ đồ đấu nối dây cảm biến (Giắc cắm 5 chân)
Cáp đi kèm cảm biến sử dụng đầu cắm chuyên dụng với quy chuẩn màu dây tiêu chuẩn:
- Nâu (Brown): Cực dương nguồn cấp (12 – 24 VDC).
- Xanh dương (Blue): Cực âm nguồn cấp (0 VDC / GND).
- Đen (Black): Ngõ ra điều khiển 1 (NPN Open Collector, tải đóng xuống 0 VDC).
- Trắng (White): Ngõ ra điều khiển 2 (NPN Open Collector, tải đóng xuống 0 VDC).
- Cam (Orange): Ngõ ra tín hiệu Analog (1 – 5 VDC, so với dây Blue).
Ứng dụng tiêu biểu trong tự động hóa
- Cánh tay robot gắp sản phẩm (Pick and Place): Giám sát lực hút chân không tại giác hút cao su, xác nhận phôi đã được giữ chắc chắn trước khi robot di chuyển nhằm tránh rơi rớt linh kiện.
- Dây chuyền đóng gói chân không: Kiểm soát mức độ rút khí trong buồng đóng gói thực phẩm, dược phẩm hoặc bao bì điện tử.
- Kiểm tra độ kín linh kiện (Leak Testing): Ứng dụng dải đo phân giải 0.1 kPa để kiểm tra sụt giảm áp suất trong các buồng kín hoặc cụm van sau khi lắp ráp.
- Hệ thống hút bọt khí máy ép keo, cán màng: Đảm bảo buồng thao tác duy trì đúng áp suất âm cài đặt trước khi kích hoạt quy trình gia nhiệt hoặc ép màng.
Phân biệt PSAN-DV01CV-NPT1/8 với các model cùng phân nhánh
Khi lựa chọn cảm biến áp suất âm PSAN, cần lưu ý hai biến thể thường gặp để tránh nhầm lẫn tín hiệu hoặc phụ kiện lắp đặt:
- So với PSAN-DV01CA-NPT1/8: Model đuôi CA sử dụng ngõ ra analog dòng điện (4 – 20 mA), phù hợp truyền xa chống nhiễu; trong khi model CV dùng ngõ ra áp (1 – 5 VDC), thích hợp đi dây cự ly ngắn đến module analog PLC chuẩn áp.
- So với PSAN-LV01CV-NPT1/8: Model đuôi L có cổng ren ở mặt sau (Rear port), dùng khi muốn lắp phẳng lên mặt tủ điện; trong khi model D (mặt đáy) tối ưu cho việc lắp gá đỡ đứng hoặc bắt cố định trên dầm cơ khí.
Lưu ý kỹ thuật khi lắp đặt và vận hành
- Chất khí tiếp xúc: Chỉ dùng cho khí nén khô và khí trơ. Không sử dụng cảm biến cho môi trường có hơi dầu, hơi nước đọng hoặc hóa chất ăn mòn kim loại vì cổng kết nối sử dụng đồng thau mạ niken.
- Lắp đặt đường ống: Khi vặn khớp nối ren NPT 1/8, cần giữ cố định phần lục giác bằng cờ lê thích hợp với lực siết tối đa không vượt quá 10 N·m để tránh nứt vỡ khối ren bên trong.
- Đấu nối điện: Ngõ ra NPN yêu cầu tải (như rơ-le trung gian hoặc ngõ vào PLC) phải được nối giữa dây tín hiệu và nguồn dương (+V). Tuyệt đối không nối trực tiếp dây Đen hoặc Trắng vào nguồn dương mà không qua tải, vì sẽ gây chập mạch hỏng transistor ngõ ra.
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm AUTONICS. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























