Thông số kỹ thuật BT4560-60
| Điện áp đầu vào cho phép | Lên đến 5 V |
|---|---|
| Các mục đo | Trở kháng, điện áp, nhiệt độ |
| Đo trở kháng | Thông số: R (điện trở), X (điện kháng), Z (trở kháng), θ (góc pha) Tần số: 0.01 Hz đến 10.00 kHz (Đối với dải tần từ 1.06 kHz đến 10.00 kHz, các phép đo dưới 1 mΩ ở dải 3 mΩ và 10 mΩ, và dưới 10 mΩ ở dải 100 mΩ, không được đảm bảo độ chính xác.) Dải đo: 3.0000 mΩ, 10.0000 mΩ, 100.000 mΩ Dòng đo: dải 3 mΩ: 1.5 A hiệu dụng, dải 10 mΩ: 500 mA hiệu dụng, dải 100 mΩ: 50 mA hiệu dụng |
| Đo điện áp | Dải đo: 5.00000 V (một dải), thời gian đo: 0.1 giây (NHANH) đến 1.0 giây (CHẬM) |
| Đo nhiệt độ | Dải: -10.0°C đến 60.0°C, thời gian đo: 2.3 giây |
| Độ chính xác cơ bản | |Z| : ±0.4% số đọc. θ: ±0.1°, V: ±0.0035% số đọc. ±5 chữ số cuối, Nhiệt độ: ±0.5°C (ở 10.0°C đến 40.0°C) |
| Chức năng | So sánh, tự hiệu chuẩn, trễ mẫu, trung bình, giới hạn điện áp, bù gradient thế cho đo trở kháng, ngăn nạp/xả khi áp dụng tín hiệu AC, khóa phím, kiểm tra hệ thống, lưu và tải bảng điều khiển (lên đến 126 bộ điều kiện) |
| Giao diện | LAN, RS-232C, USB, NGÕ VÀO/RA MỞ RỘNG (Có thể chuyển đổi NPN/PNP) |
| Nguồn điện | Điện áp nguồn danh định: 100 V đến 240 V AC Tần số nguồn danh định: 50 Hz/60 Hz Công suất danh định tối đa 80 VA |
| Kích thước và trọng lượng | Khoảng 330 rộng × 80 cao × 293 sâu mm, khoảng 3.8 kg |
| Phụ kiện đi kèm | Dây nguồn × 1, sách hướng dẫn × 1, bảng điều chỉnh không × 1, cáp USB (loại A-B) × 1 |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.























