Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | LL3-DV02 |
| Hãng sản xuất | SICK |
| Loại sản phẩm | Cáp quang cảm biến |
| Nguyên lý hoạt động | Hệ thống cảm biến quang phát hiện vật thể |
| Khoảng cách phát hiện tối đa | 320 mm khi sử dụng bộ khuếch đại WLL80 ở chế độ 8 ms |
| Bộ khuếch đại tương thích | GLL70, WLL80, WLL180, GLL170(T) |
| Thiết kế đầu cáp quang | Ống bọc trơn, đầu ống dài, chuyển hướng 90° |
| Hướng phát sáng | Hướng kính |
| Góc phân tán | 60° |
| Đường kính vật thể nhỏ nhất | 0,015 mm |
| Chiều dài cáp quang | 2.000 mm |
| Bán kính uốn | 25 mm |
| Đường kính đầu nối cáp quang | 1 mm |
| Cấu trúc sợi | Singlefiber, 2 × Ø 0,5 mm |
| Có thể cắt ngắn cáp | Có |
| Thấu kính tích hợp | Không |
| Tương thích ánh sáng hồng ngoại | Không |
| Vật liệu đầu cáp quang | Thép không gỉ |
| Vật liệu vỏ bọc | Polyethylene (PE) |
| Vật liệu sợi quang | Polymethyl methacrylate (PMMA) |
| Khối lượng | 18 g |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | –40 °C đến +70 °C |
Cáp quang cảm biến SICK LL3-DV02 dùng để làm gì?
SICK LL3-DV02 là cáp quang cảm biến dạng sợi đơn, được sử dụng cùng bộ khuếch đại quang để phát hiện sự xuất hiện, vị trí hoặc chuyển động của vật thể trong các hệ thống tự động hóa. Cáp truyền ánh sáng từ bộ khuếch đại đến khu vực cần giám sát và đưa tín hiệu quang trở lại bộ khuếch đại để xử lý.
Model này có khoảng cách phát hiện tối đa 320 mm khi kết hợp với bộ khuếch đại WLL80 ở chế độ đáp ứng 8 ms. Khoảng cách thực tế còn phụ thuộc vào bộ khuếch đại, thời gian đáp ứng, màu sắc và đặc tính bề mặt của vật thể.
Đặc điểm thiết kế nổi bật của LL3-DV02
- Đầu cáp bằng thép không gỉ, phù hợp với các vị trí cần độ bền cơ học và khả năng định vị ổn định.
- Thiết kế đầu ống dài, ống bọc trơn và chuyển hướng 90° giúp đưa đầu cảm biến vào những vị trí hẹp hoặc khó tiếp cận.
- Hướng phát sáng dạng kính, góc phân tán 60°, phù hợp cho các bài toán phát hiện vật thể trong phạm vi tiêu chuẩn.
- Đường kính sợi quang 1 mm, chiều dài 2 m, thuận tiện bố trí giữa bộ khuếch đại và điểm đo.
- Cáp có thể cắt ngắn khi cần điều chỉnh chiều dài lắp đặt.
- Đường kính vật thể nhỏ nhất có thể phát hiện được công bố ở mức 0,015 mm trong điều kiện phù hợp.
Khả năng tương thích với bộ khuếch đại
LL3-DV02 tương thích với các bộ khuếch đại quang SICK gồm GLL70, WLL80, WLL180 và GLL170(T). Khi lựa chọn bộ khuếch đại, cần kiểm tra đúng kiểu đầu nối, chế độ ánh sáng và yêu cầu về khoảng cách phát hiện của ứng dụng.
| Chế độ hoạt động | Khoảng cách phát hiện tham khảo |
|---|---|
| 16 µs | 25 mm |
| 50 µs | 30 mm |
| 70 µs | 70 mm |
| 250 µs | 90 mm |
| 500 µs | 125 mm |
| 1 ms | 135 mm |
| 2 ms | 215 mm |
| 4 ms | 270 mm |
| 8 ms | 320 mm |
Các giá trị trên áp dụng với ánh sáng đỏ nhìn thấy và mang tính tham khảo theo từng chế độ hoạt động. Chế độ có thời gian đáp ứng dài hơn thường cho khoảng cách phát hiện lớn hơn, trong khi chế độ đáp ứng nhanh phù hợp với các ứng dụng cần bắt tín hiệu tốc độ cao.
Hướng dẫn lắp đặt và sử dụng
- Lắp đầu cáp hướng trực tiếp hoặc theo góc phù hợp với vùng phát hiện, tránh để đầu cáp bị rung hoặc lệch khỏi vị trí đo.
- Không uốn cáp vượt quá bán kính uốn tối thiểu 25 mm, đặc biệt tại vị trí gần đầu cáp và đầu kết nối.
- Khi cắt ngắn cáp, cần sử dụng dụng cụ cắt sợi phù hợp để tạo bề mặt đầu cáp sạch và ổn định.
- Sử dụng ống adapter đi kèm hoặc ống adapter phù hợp khi kết nối với bộ khuếch đại.
- Giữ đầu phát hiện sạch, tránh bụi, dầu và vật liệu bám trên bề mặt vì có thể làm suy giảm tín hiệu quang.
- Điều chỉnh thời gian đáp ứng của bộ khuếch đại theo yêu cầu về tốc độ và khoảng cách phát hiện của dây chuyền.
Phụ kiện đi kèm
Bộ sản phẩm gồm các ống adapter, ống adapter BF-WLL160-10 loại 1,0 mm và dao cắt cáp quang FC mã 5304141.
Ứng dụng phù hợp
Cáp quang SICK LL3-DV02 phù hợp cho các hệ thống phát hiện vật thể trong máy đóng gói, dây chuyền lắp ráp, máy cấp phôi, kiểm tra sản phẩm và các thiết bị tự động hóa công nghiệp. Thiết kế đầu cáp chuyển hướng 90° đặc biệt hữu ích khi bộ khuếch đại được lắp ở vị trí cách xa hoặc không thể đưa trực tiếp đến khu vực cần cảm biến.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























