Thông số kỹ thuật HH490
| Thông Số | Giá Trị |
| Cơ Học (Mechanical) | |
| Chiều cao | 6.06 inches (154.0mm) |
| Chiều dài | 4.92 inches (125.0mm) |
| Chiều rộng | 2.85 inches (72.5mm) |
| Trọng lượng | General Duty: 4.58 oz. (130g) |
| Healthcare: 4.76 oz. (135g) | |
| Điện (Electrical) | |
| Điện áp yêu cầu | 4.4 đến 5.5 VDC tại đầu kết nối |
| Dòng tiêu thụ ở chế độ chờ | < 0.5W (100mA @ 5VDC) |
| Dòng tiêu thụ khi hoạt động | < 2.5W (500mA @ 5VDC) |
| Đèn chiếu sáng | LED màu trắng (2000 ~ 2500k) |
| Đèn ngắm | LED đỏ, bước sóng đỉnh 624nm |
| Môi Trường (Environmental) | |
| Nhiệt độ hoạt động | 32°F đến 122°F (0°C đến 50°C) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°F đến 140°F (-40°C đến 60°C) |
| Độ ẩm | 0% đến 95% không ngưng tụ |
| Chịu va đập | Chịu được 2 lần rơi từ độ cao 1.2m |
| Tương thích ESD | Lên đến 15kV (phóng tĩnh điện qua không khí) |
| Lên đến 8kV (qua mặt phẳng nối ghép) | |
| Chống bụi | IP40 |
| Hình Ảnh (Image) | |
| Kích thước ảnh | 1280 x 800 pixels |
| Hiệu Suất Quét (Scan Performance) | |
| Góc nghiêng (Skew Angle) | +65° |
| Góc nghiêng (Pitch Angle) | +60° |
| Tốc độ quét | Lên đến 75 cm/s cho mã 13 mil UPC ở khoảng cách tối ưu |
| Độ tương phản ký hiệu | 25% trở lên (Grade A) |
| Góc quét | Ngang: 48° |
| Dọc: 30° |
Kích thước HH490

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng HONEYWELL. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















