Thông số kỹ thuật Xenon 1900
| Thông Số | Chi Tiết |
| Kích Thước (Dài x Rộng x Cao) | 16 cm x 10.41 cm x 7.11 cm (6.3 in x 4.1 in x 2.8 in) |
| Trọng Lượng | 147.42 g (5.2 oz) |
| Đèn Chiếu Sáng | Đèn LED: Bước sóng đỉnh: 624 nm ± 18 nm (LED đỏ), 442 nm, 552 nm (LED trắng) |
| Nhóm rủi ro (IEC 62471): Exempt Risk Group | |
| Nhắm Bắn (Aiming) | Laser: Bước sóng đỉnh: 650 nm (IEC 60825-1: “Class 2”) |
| LED: Bước sóng đỉnh: 624 nm ± 18 nm (IEC 62471: “Exempt Risk Group”) | |
| Công Suất Quang Học (Laser) | <1mW |
| Kích Thước Hình Ảnh | 838 x 640 pixel |
| Góc Quét | Nghiêng (Skew): ±65° |
| Lệch (Pitch): ±45° | |
| Toleransi Chuyển Động | Lên đến 240 in/s (610 cm/s) cho mã UPC 13 mil |
| Độ Tương Phản Biểu Tượng | Cấp 1.0 (Tương phản ≥20%) |
| Yêu Cầu Điện Áp | 4 – 5.5 VDC tại đầu vào |
| Dòng Điện Tiêu Thụ @5VDC | Đen/Trắng (B&W): Quét: 470mA (2.35W), Chờ: 90mA (0.45W) |
| Màu (Color): Quét: 490mA (2.45W), Chờ: 90mA (0.45W) | |
| Nhiễu Nguồn Cấp Điện | Tối đa 100mV đỉnh-đỉnh, tần số 10 – 100 kHz |
| Nhiệt Độ Hoạt Động | 0°C đến 50°C (32°F đến 122°F) |
| Nhiệt Độ Lưu Trữ | -40°C đến 70°C (-40°F đến 158°F) |
Kích thước Xenon 1900

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng HONEYWELL. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















