Thông số kỹ thuật Autonics BW40-20
| Thông số | Giá trị |
| Hãng sản xuất | Autonics |
| Dòng sản phẩm | BW Series |
| Mã sản phẩm | BW40-20 |
| Loại thiết bị | Cảm biến vùng đa năng |
| Phương pháp phát hiện | Thu–phát trực tiếp – Through-beam |
| Cấu hình | Emitter + Receiver |
| Khoảng cách phát hiện | 0,1–7 m |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại điều biến |
| Bước sóng | 850 nm |
| Số trục quang | 20 |
| Khoảng cách giữa các trục | 40 mm |
| Chiều cao vùng phát hiện | 760 mm |
| Tổng chiều dài thân | 800 mm |
| Vật thể phát hiện | Vật liệu không trong suốt |
| Vật thể phát hiện tối thiểu | Ø50 mm trở lên |
| Nguồn cấp | 12–24 VDC ±10% |
| Ripple nguồn | Tối đa 10% P-P |
| Dòng tiêu thụ | Emitter / Receiver: tối đa 120 mA |
| Ngõ ra điều khiển | NPN open collector |
| Điện áp tải | Tối đa 30 VDC |
| Dòng tải | Tối đa 100 mA |
| Điện áp dư ngõ ra NPN | Tối đa 1 VDC |
| Chế độ hoạt động | Light ON |
| Thời gian đáp ứng | Tối đa 10 ms |
| Chức năng chẩn đoán | Emitter OFF, self-diagnosis, stable operation test |
| Chống giao thoa | Master / Slave |
| Ánh sáng môi trường tại Receiver | Tối đa 100.000 lx |
| Điện trở cách điện | Từ 20 MΩ trở lên tại 500 VDC |
| Độ bền điện môi | 1.000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Khả năng chịu rung | Biên độ kép 1,5 mm, 10–55 Hz, 2 giờ mỗi phương X/Y/Z |
| Khả năng chịu sốc | 500 m/s², khoảng 50 G, 3 lần mỗi phương X/Y/Z |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 đến 55°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến 60°C |
| Độ ẩm | 35–85% RH, không đóng băng hoặc ngưng tụ |
| Cấp bảo vệ | IP65 theo IEC |
| Vật liệu thân | Nhôm |
| Mặt trước/phần cảm biến | Acrylic |
| Kiểu kết nối | Cable connector type |
| Cáp trên cảm biến | Ø5 mm, 4 dây, dài 300 mm |
| Đầu nối | M12 plug connector |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Bracket A ×4, Bracket B ×4, fixing bolt ×8 |
Thông số riêng của BW40-20 về 20 trục, pitch 40 mm, vùng phát hiện 760 mm, chiều dài 800 mm, khoảng cách 0,1–7 m, nguồn 12–24 VDC, NPN, Light ON, Ø50 mm, 10 ms, IP65 và cáp M12 được Autonics công bố trực tiếp trên trang model. Các thông số điện chi tiết như dòng tải, điện áp tải, dòng tiêu thụ, điện áp dư và các mạch bảo vệ được xác nhận trong catalog BW Series.
20 trục quang tạo vùng phát hiện 760 mm như thế nào?
BW40-20 có 20 trục quang, khoảng cách giữa hai trục liên tiếp là 40 mm. Giữa 20 trục có 19 khoảng, vì vậy:
(20 – 1) × 40 mm = 760 mm
Đây chính là chiều cao vùng phát hiện mà Autonics công bố cho BW40-20. Tổng chiều dài cơ khí của thanh cảm biến là 800 mm.
Cần phân biệt rõ:
- 760 mm: chiều cao vùng quang học từ trục đầu tiên đến trục cuối cùng.
- 800 mm: tổng chiều dài thân cảm biến.
Do đó, nếu máy cần kiểm tra sản phẩm trong vùng cao khoảng 750 mm thì BW40-20 phù hợp. Không nên xem toàn bộ chiều dài 800 mm đều là vùng phát hiện.
Nguyên lý hoạt động của BW40-20
BW40-20 hoạt động theo phương pháp through-beam. Bộ phát Emitter và bộ thu Receiver được đặt ở hai phía đối diện của vùng cần kiểm tra. Emitter phát 20 tia hồng ngoại điều biến sang Receiver.
Khi đường truyền giữa hai thanh thông thoáng, Receiver nhận ánh sáng từ Emitter. Khi vật thể không trong suốt đi qua và che một hoặc nhiều trục quang, trạng thái nhận sáng thay đổi và ngõ ra của Receiver gửi tín hiệu tới PLC hoặc bộ điều khiển.
Ưu điểm so với cảm biến quang đơn là vật thể không cần đi qua chính xác một điểm duy nhất. BW40-20 tạo một vùng phát hiện cao 760 mm nên có thể nhận sản phẩm tại nhiều vị trí khác nhau.
Khoảng cách phát hiện từ 0,1 đến 7 m
Khoảng cách làm việc giữa Emitter và Receiver của BW40-20 là 0,1 đến 7 m. Autonics cũng xác nhận toàn bộ BW Series có khả năng phát hiện tới 7 m.
Khoảng cách rộng này phù hợp với:
- Băng tải công nghiệp.
- Hệ thống pallet.
- Máy đóng gói.
- Cửa đưa sản phẩm vào máy.
- Hệ thống logistics.
- Máng rơi sản phẩm.
- Dây chuyền phân loại.
Không nên đặt Emitter và Receiver gần hơn 0,1 m vì đây là giới hạn dưới của phạm vi hoạt động do Autonics công bố.
Càng xa càng cần căn chỉnh chính xác
Khi hai thanh cách nhau vài mét, chỉ một sai lệch góc nhỏ ở Emitter cũng có thể tạo độ lệch lớn tại Receiver. Giá gá vì vậy phải đủ cứng và giữ hai thanh song song trong quá trình vận hành.
Nên kiểm tra:
- Emitter và Receiver đối diện chính xác.
- Đầu trên và đầu dưới cùng nằm trên một mặt phẳng.
- Thanh cảm biến không bị xoắn.
- Khung máy không rung hoặc biến dạng.
- Không có chi tiết cố định chắn tia.
- Cáp không kéo lệch thanh cảm biến.
Pitch 40 mm của BW40-20 có ý nghĩa gì?
BW40-20 thuộc nhóm BW40, vì vậy khoảng cách giữa hai trục quang liên tiếp là 40 mm. Trong BW Series, Autonics cung cấp hai nhóm pitch chính là 20 mm và 40 mm.
| Dòng | Pitch | Vật thể tối thiểu |
| BW20 | 20 mm | Ø30 mm |
| BW40 | 40 mm | Ø50 mm |
BW40 phù hợp với vật thể tương đối lớn. Nếu cần phát hiện chi tiết nhỏ hơn hoặc muốn giảm vùng không phát hiện giữa các tia, dòng BW20 có pitch 20 mm sẽ phù hợp hơn. Autonics đặc biệt nhấn mạnh pitch 20 mm của BW20 giúp giảm vùng không phát hiện.
Vật thể phát hiện tối thiểu Ø50 mm
Autonics công bố BW40-20 phát hiện vật liệu không trong suốt có kích thước tối thiểu Ø50 mm.
Không nên hiểu thông số này là mọi sản phẩm có một cạnh dài 50 mm đều chắc chắn được phát hiện trong mọi tư thế. Kết quả thực tế còn phụ thuộc:
- Hình dạng sản phẩm.
- Hướng đi qua vùng quang.
- Vị trí so với hai tia gần nhất.
- Tốc độ chuyển động.
- Vật thể đặc hay có lỗ.
- Mức độ trong suốt.
Với vật dạng dây, thanh mảnh, lưới hoặc sản phẩm có nhiều lỗ, nên thử trực tiếp trên máy trước khi quyết định cấu hình cuối cùng.
BW40-20 có phát hiện vật trong suốt không?
Autonics quy định đối tượng phát hiện của BW40 là opaque material – vật liệu không trong suốt. Vì vậy không nên coi BW40-20 là giải pháp tiêu chuẩn để phát hiện ổn định vật trong suốt.
Cần thận trọng với:
- Chai PET trong.
- Chai thủy tinh.
- Tấm kính.
- Màng nhựa trong.
- Acrylic trong suốt.
Những vật liệu này có thể cho ánh sáng hồng ngoại truyền qua hoặc khúc xạ thay vì che hoàn toàn. Nếu ứng dụng chủ yếu là vật trong suốt, nên chọn dòng cảm biến chuyên dụng cho mục tiêu đó.
Nguồn sáng LED hồng ngoại 850 nm
BW40-20 sử dụng LED hồng ngoại 850 nm dạng điều biến.
Do là ánh sáng hồng ngoại, người vận hành không nhất thiết nhìn thấy tia phát bằng mắt thường. Khi căn chỉnh nên dựa vào:
- LED trạng thái của Emitter.
- LED trạng thái trên Receiver.
- Chỉ thị hoạt động ổn định.
- Tín hiệu tại đầu vào PLC.
Không nên kết luận Emitter hỏng chỉ vì không nhìn thấy ánh sáng phát ra.
Ngõ ra NPN open collector của BW40-20
Đúng model BW40-20 sử dụng ngõ ra NPN open collector.
Theo catalog BW Series, ngõ ra NPN có:
- Điện áp tải tối đa 30 VDC.
- Dòng tải tối đa 100 mA.
- Điện áp dư tối đa 1 VDC.
- Bảo vệ ngắn mạch/quá dòng ngõ ra.
- Bảo vệ đảo cực nguồn.
Khi đấu BW40-20 với PLC cần kiểm tra:
- Loại module digital input.
- Cấu hình sink/source.
- Chân COM của nhóm input.
- Nguồn 12–24 VDC.
- Mốc 0 V.
- Sơ đồ chân connector của Receiver.
Không nên chỉ thấy cảm biến và PLC đều sử dụng 24 VDC rồi kết luận hai thiết bị chắc chắn tương thích.
BW40-20P – phiên bản PNP
Nếu hệ thống yêu cầu PNP, model tương ứng là BW40-20P. Autonics xác nhận BW40-20P có cùng 20 trục, pitch 40 mm, vùng phát hiện 760 mm, tổng chiều dài 800 mm, khoảng cách 0,1–7 m, Ø50 mm và nguồn 12–24 VDC; điểm khác biệt quan trọng là ngõ ra PNP open collector.
| Thông số | BW40-20 | BW40-20P |
| Số trục | 20 | 20 |
| Pitch | 40 mm | 40 mm |
| Vùng phát hiện | 760 mm | 760 mm |
| Tổng chiều dài | 800 mm | 800 mm |
| Khoảng cách | 0,1–7 m | 0,1–7 m |
| Vật tối thiểu | Ø50 mm | Ø50 mm |
| Ngõ ra | NPN | PNP |
Không nên thay BW40-20 bằng BW40-20P hoặc ngược lại khi chưa kiểm tra sơ đồ đầu vào PLC.
Chế độ hoạt động Light ON
BW40-20 được Autonics công bố hoạt động ở chế độ Light ON.
Khi commissioning nên kiểm tra tín hiệu PLC ở đầy đủ các trạng thái:
- Không có vật thể.
- Có vật che trục quang.
- Emitter mất nguồn.
- Receiver mất nguồn.
- Hai thanh bị lệch.
- Connector bị tháo.
Việc kiểm tra thực tế giúp tránh đảo logic trong chương trình PLC.
Thời gian đáp ứng tối đa 10 ms
Autonics công bố thời gian đáp ứng của BW40-20 tối đa 10 ms.
Thông số này phù hợp với nhiều ứng dụng như:
- Phát hiện thùng carton.
- Phát hiện pallet.
- Kiểm tra sản phẩm trên băng tải.
- Xác nhận kiện hàng.
- Phát hiện vật rơi.
Tuy nhiên, tốc độ hoạt động thực tế còn phụ thuộc:
- Tốc độ băng tải.
- Chiều rộng vật theo hướng chuyển động.
- Thời gian vật che tia.
- Input filter của PLC.
- Chu kỳ scan PLC.
- Logic debounce trong chương trình.
Không nên dùng riêng thông số 10 ms để suy ra tốc độ băng tải tối đa.
Dòng tiêu thụ của BW Series
Catalog chính hãng quy định dòng tiêu thụ của Emitter và Receiver trong BW Series ở mức tối đa 120 mA.
Khi tính nguồn 24 VDC cho tủ điện, cần cộng cả Emitter, Receiver và các thiết bị khác thay vì chỉ tính một thanh.
Nếu có nhiều bộ BW trong cùng hệ thống, nên cộng tổng dòng rồi để thêm hệ số dự phòng thích hợp cho nguồn DC.
Khả năng chịu ánh sáng môi trường 100.000 lx
Trang đúng model BW40-20 hiện công bố giới hạn ánh sáng môi trường tại Receiver lên đến 100.000 lx. Trang BW Series cũng mô tả đây là đặc tính nâng cấp nhằm giảm lỗi hoạt động dưới ánh sáng mặt trời trực tiếp hoặc nguồn sáng mạnh.
Dù vậy, trong môi trường ánh sáng mạnh vẫn nên:
- Tránh hướng Receiver trực tiếp về phía mặt trời nếu có thể.
- Sử dụng tấm che trong môi trường ngoài trời.
- Giữ mặt acrylic sạch.
- Căn chỉnh hệ thống với độ dự phòng tốt.
- Kiểm tra hoạt động ở nhiều thời điểm trong ngày.
Chức năng chống giao thoa Master / Slave
BW Series hỗ trợ chức năng mutual interference prevention bằng kết nối Master / Slave. Điều này giúp giảm khả năng Receiver của một bộ nhận nhầm tín hiệu từ Emitter của bộ khác khi nhiều cảm biến vùng được lắp gần nhau.
Tính năng đặc biệt hữu ích khi:
- Có nhiều băng tải song song.
- Nhiều bộ BW được lắp thành hàng.
- Hai vùng kiểm tra nằm gần nhau.
- Emitter của bộ này có thể chiếu sang Receiver của bộ khác.
Catalog Autonics hướng dẫn kết nối chân TEST/M/S của Slave Emitter với SYNC của Master. Khi sử dụng chức năng này phải xem đúng manual, không nên tự suy luận sơ đồ từ tên chân.
Self-diagnosis và stable operation test
Autonics BW Series có các chức năng:
- Emitter OFF – external diagnosis.
- Self-diagnosis.
- Stable operation test.
Các tính năng này hỗ trợ kiểm tra điều kiện hoạt động khi:
- Emitter và Receiver bị lệch.
- Bụi bám mặt cảm biến.
- Tín hiệu ánh sáng bị suy giảm.
- Khung gá dịch chuyển.
- Điều kiện môi trường thay đổi.
Đây là chức năng chẩn đoán vận hành, không phải chức năng safety bảo vệ người.
LED trạng thái trên Emitter và Receiver
Autonics trang bị LED trạng thái sáng trên cả Emitter và Receiver. Catalog ghi Emitter có chỉ thị xanh/đỏ, trong khi Receiver có các chỉ thị đỏ/vàng/xanh.
Trang BW Series cũng nhấn mạnh các LED được thiết kế để người vận hành dễ nhận biết trạng thái từ nhiều góc và khoảng cách.
Khi căn chỉnh nên tìm vùng tín hiệu ổn định nhất rồi mới siết chặt hoàn toàn các bracket.
Cáp và đầu nối M12 của BW40-20
BW40-20 sử dụng kiểu cable connector. Trên mỗi thanh có đoạn cáp:
- Đường kính Ø5 mm.
- 4 dây.
- Chiều dài 300 mm.
- Đầu nối M12.
Đoạn 300 mm này không phải cáp kéo dài toàn bộ về tủ PLC. Khi lập BOM cần kiểm tra cáp connector cho cả Emitter và Receiver.
Cáp CID4-3T cho Emitter
CID4-3T là cáp connector M12 female 4 dây, dài 3 m, được Autonics xác định dành cho Emitter. Hãng cũng ghi connector cable được bán riêng.
Cáp CID4-3R cho Receiver
CID4-3R là cáp M12 female 4 dây, dài 3 m dành cho Receiver.
| Model cáp | Vị trí | Chiều dài | Đầu nối |
| CID4-3T | Emitter | 3 m | M12 female |
| CID4-3R | Receiver | 3 m | M12 female |
Vì vậy khi đặt hàng BW40-20 cần xác nhận báo giá đã bao gồm cáp nối dài hay chưa. Không nên chỉ đặt bộ cảm biến rồi mặc định đã có dây 3 m về tủ điện.
Phụ kiện tiêu chuẩn của BW40-20
Trang model Autonics liệt kê phụ kiện:
- Bracket A: 4 chiếc.
- Bracket B: 4 chiếc.
- Fixing bolt: 8 chiếc.
Autonics cũng cung cấp mục CAD cho BW40-20. Khi gia công khung hoặc giá gá hàng loạt nên sử dụng bản vẽ CAD đúng model, không lấy kích thước của BW40-18, BW40-22 hoặc BW20-40 dù ngoại hình gần giống nhau.
Kích thước quan trọng của BW40-20
Hai kích thước quan trọng nhất khi thiết kế máy là:
- Sensing height: 760 mm.
- Total length: 800 mm.
Khi bố trí trên khung cần tính thêm không gian cho:
- Bracket trên và dưới.
- Khoảng điều chỉnh căn chỉnh.
- Connector M12.
- Đoạn cáp 300 mm.
- Bán kính uốn cáp.
- Khoảng tháo connector khi bảo trì.
Lưu ý về trọng lượng BW40-20
Trang model BW40-20 có một hàng Weight, nhưng Autonics ghi rõ:
BW40-24: Approx. 2.1 kg (approx. 1.4 kg).
Catalog BW Series cũng ghi trọng lượng nhóm BW40 được thể hiện dựa trên BW40-24, không phải BW40-20.
Vì vậy không nên ghi:
“BW40-20 nặng 2,1 kg”
hoặc
“BW40-20 nặng 1,4 kg”
nếu chưa có dữ liệu chính hãng xác nhận riêng cho đúng model.
Nếu trọng lượng cần dùng để tính vận chuyển, tải giá đỡ hoặc thiết kế cơ khí, nên yêu cầu Autonics xác nhận riêng BW40-20.
So sánh BW40-18, BW40-20 và BW40-22
| Thông số | BW40-18 | BW40-20 | BW40-22 |
| Số trục quang | 18 | 20 | 22 |
| Pitch | 40 mm | 40 mm | 40 mm |
| Chiều cao phát hiện | 680 mm | 760 mm | 840 mm |
| Tổng chiều dài | 720 mm | 800 mm | 880 mm |
| Khoảng cách | 0,1–7 m | 0,1–7 m | 0,1–7 m |
| Vật tối thiểu | Ø50 mm | Ø50 mm | Ø50 mm |
| Ngõ ra | NPN | NPN | NPN |
Autonics xác nhận BW40-18 có vùng phát hiện 680 mm và thân dài 720 mm; BW40-22 là 840/880 mm. BW40-20 nằm chính giữa với 760/800 mm.
Trong nhóm này, khi tăng thêm 2 trục thì vùng phát hiện tăng thêm 80 mm.
So sánh BW40-20 và BW20-40
Đây là hai model đặc biệt đáng so sánh vì cả hai đều có tổng chiều dài thân 800 mm, nhưng mật độ tia khác nhau rõ rệt.
| Thông số | BW40-20 | BW20-40 |
| Số trục | 20 | 40 |
| Pitch | 40 mm | 20 mm |
| Vùng phát hiện | 760 mm | 780 mm |
| Tổng chiều dài | 800 mm | 800 mm |
| Vật tối thiểu | Ø50 mm | Ø30 mm |
| Khoảng cách | 0,1–7 m | 0,1–7 m |
| Ngõ ra tiêu chuẩn | NPN | NPN |
BW20-40 có số trục gấp đôi, pitch bằng một nửa, vùng phát hiện cao hơn 20 mm và khả năng phát hiện vật nhỏ tốt hơn theo thông số hãng. BW40-20 phù hợp hơn khi vật thể tương đối lớn và không cần mật độ 20 mm.
So sánh BW40-20 và BW40-24
| Thông số | BW40-20 | BW40-24 |
| Số trục | 20 | 24 |
| Pitch | 40 mm | 40 mm |
| Vùng phát hiện | 760 mm | 920 mm |
| Tổng chiều dài | 800 mm | 960 mm |
| Vật tối thiểu | Ø50 mm | Ø50 mm |
| Khoảng cách | 0,1–7 m | 0,1–7 m |
BW40-24 là model 24 trục với vùng phát hiện 920 mm và tổng chiều dài 960 mm. Nếu khu vực cần kiểm tra vượt 760 mm, BW40-24 có thể là lựa chọn phù hợp hơn nhưng yêu cầu thêm 160 mm không gian cơ khí.
Ứng dụng thực tế của Autonics BW40-20
Phát hiện thùng carton trên băng tải
Hai thanh có thể lắp ở hai bên conveyor. Khi thùng carton đi vào vùng 760 mm và che các tia, tín hiệu được gửi về PLC để xác nhận sản phẩm đã đến vị trí.
Phát hiện pallet và kiện hàng
Với vật thể tối thiểu Ø50 mm và khoảng cách giữa Emitter–Receiver tới 7 m, BW40-20 phù hợp với nhiều ứng dụng phát hiện pallet, khay và kiện hàng kích thước lớn.
Phát hiện sản phẩm bị nghiêng
Nếu sản phẩm có thể thay đổi vị trí theo chiều cao, vùng phát hiện nhiều trục giúp giảm khả năng bỏ sót so với việc chỉ sử dụng một cảm biến quang tại một điểm.
Phát hiện vật rơi qua máng
Emitter và Receiver có thể đặt hai phía của máng để xác nhận một vật không trong suốt đã đi qua.
Máy đóng gói
BW40-20 có thể xác nhận kiện hoặc sản phẩm đã đi vào vùng máy trước khi PLC cho phép cơ cấu đẩy, đóng gói hoặc chuyển bước.
Hệ thống logistics
Khoảng cách phát hiện tới 7 m cho phép sử dụng trên nhiều hệ thống conveyor, kho tự động và khu vực phân loại hàng hóa.
Phát hiện nhiều kích thước sản phẩm
Vùng phát hiện 760 mm giúp dây chuyền chạy nhiều loại sản phẩm có chiều cao khác nhau mà không nhất thiết phải thay đổi vị trí một photocell đơn sau mỗi lần đổi sản phẩm.
BW40-20 có đo được chiều cao sản phẩm không?
Không nên xem BW40-20 là cảm biến đo chiều cao hoặc profile sensor.
Autonics phân loại BW Series là General Purpose Area Sensors – cảm biến vùng đa năng.
Nếu hệ thống cần biết:
- Trục nào đang bị che.
- Số lượng trục đang bị che.
- Chiều cao chính xác của sản phẩm.
- Vị trí mép trên.
- Vị trí mép dưới.
- Biên dạng vật thể.
thì cần sử dụng mapping/measuring sensor phù hợp. Không nên mặc định BW40-20 cung cấp trạng thái riêng biệt của 20 tia chỉ vì nó có 20 trục quang.
BW40-20 có phải rèm quang an toàn không?
Không. BW40-20 thuộc BW Series – General Purpose Area Sensors, tức cảm biến vùng dùng cho phát hiện trong hệ thống tự động hóa thông thường.
Không sử dụng BW40-20 làm thiết bị duy nhất để:
- Bảo vệ người tại máy dập.
- Dừng robot khi người bước vào vùng nguy hiểm.
- Bảo vệ máy ép.
- Thay safety light curtain.
- Thay safety relay.
- Thay safety PLC.
- Thực hiện chức năng Emergency Stop.
Các ứng dụng an toàn liên quan trực tiếp tới con người cần sử dụng thiết bị safety chuyên dụng và được lựa chọn dựa trên đánh giá rủi ro của máy.
Lưu ý khi lắp đặt BW40-20
Căn chỉnh Emitter và Receiver chính xác
Hai thanh phải được lắp song song và hướng chính xác vào nhau. Ở khoảng cách vài mét, sai lệch góc nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến việc nhận tia.
Không lắp gần hơn 0,1 m
Khoảng cách hoạt động được Autonics công bố bắt đầu từ 0,1 m.
Giữ mặt acrylic sạch
Phần mặt trước và vùng cảm biến được chế tạo từ acrylic. Bụi, dầu hoặc cặn bẩn có thể làm suy giảm lượng ánh sáng tới Receiver.
Giá đỡ phải đủ cứng
Thân cảm biến dài 800 mm nên khung gá phải hạn chế rung, cong và xoắn trong quá trình máy hoạt động.
Tách dây khỏi nguồn nhiễu mạnh
Nên hạn chế đi cáp tín hiệu song song trong khoảng dài với:
- Dây motor.
- Dây đầu ra biến tần.
- Cáp servo.
- Contactor.
- Dây nguồn công suất lớn.
Dùng Master / Slave khi nhiều bộ đặt gần nhau
BW Series có chức năng chống giao thoa chuyên dụng. Nếu nhiều bộ được lắp gần nhau, nên sử dụng đúng sơ đồ Master/Slave theo manual thay vì chỉ tăng khoảng cách theo kinh nghiệm.
Kiểm tra cáp trước khi đặt hàng
Trên cảm biến chỉ có đoạn cáp 300 mm với connector M12. Cần xác định chiều dài cáp cho Emitter và Receiver từ vị trí lắp thực tế tới hộp nối hoặc tủ điều khiển.
Khi nào nên chọn BW40-20?
- Cần vùng phát hiện khoảng 760 mm.
- Cần 20 trục quang.
- Pitch 40 mm đáp ứng yêu cầu.
- Vật thể tương đối lớn, từ khoảng Ø50 mm.
- Vật cần phát hiện là vật không trong suốt.
- Khoảng cách giữa hai thanh từ 0,1 đến 7 m.
- Hệ thống sử dụng 12–24 VDC.
- PLC tương thích ngõ ra NPN.
- Thời gian đáp ứng 10 ms phù hợp tốc độ máy.
- Cần cấp bảo vệ IP65.
- Cần chức năng chống giao thoa khi lắp nhiều bộ.
- Không yêu cầu chức năng safety.
Khi nào không nên chọn BW40-20?
- Cần phát hiện vật nhỏ hơn Ø50 mm.
- Cần pitch 20 mm.
- Cần phát hiện ổn định chai hoặc kính trong.
- Cần đo chính xác chiều cao sản phẩm.
- Cần dữ liệu trạng thái riêng của từng trục.
- Cần vùng phát hiện cao hơn 760 mm.
- Cần khoảng cách lớn hơn 7 m.
- Cần thiết bị safety bảo vệ người.
- Hệ thống bắt buộc dùng PNP nhưng đang chọn bản BW40-20 NPN.
Câu hỏi thường gặp về BW40-20
BW40-20 có bao nhiêu trục quang?
BW40-20 có 20 trục quang.
Khoảng cách giữa các trục là bao nhiêu?
Optical axis pitch là 40 mm.
Chiều cao vùng phát hiện là bao nhiêu?
Chiều cao vùng phát hiện là 760 mm; tổng chiều dài cơ khí của thân là 800 mm.
Tại sao 20 trục nhưng vùng phát hiện chỉ 760 mm?
20 trục tạo ra 19 khoảng, mỗi khoảng 40 mm:
19 × 40 = 760 mm.
Khoảng cách phát hiện của BW40-20 là bao nhiêu?
Từ 0,1 đến 7 m.
BW40-20 sử dụng nguồn bao nhiêu?
12–24 VDC ±10%, ripple tối đa 10% P-P.
BW40-20 là NPN hay PNP?
BW40-20 là NPN open collector. Phiên bản PNP tương ứng là BW40-20P.
Dòng tải tối đa bao nhiêu?
Catalog BW Series công bố dòng tải ngõ ra tối đa 100 mA.
Điện áp dư ngõ ra NPN bao nhiêu?
Điện áp dư tối đa 1 VDC đối với phiên bản NPN.
Vật nhỏ nhất phát hiện được là bao nhiêu?
Autonics công bố vật liệu không trong suốt từ khoảng Ø50 mm.
BW40-20 có phát hiện chai trong suốt không?
Không nên sử dụng BW40-20 như giải pháp tiêu chuẩn cho chai trong vì hãng công bố mục tiêu phát hiện là vật liệu không trong suốt.
Thời gian đáp ứng là bao nhiêu?
Tối đa 10 ms.
Khả năng chịu ánh sáng môi trường bao nhiêu?
Trang model hiện hành công bố tối đa 100.000 lx tại Receiver.
Cấp bảo vệ của BW40-20 là bao nhiêu?
BW40-20 đạt IP65 theo IEC.
Cáp trên cảm biến dài bao nhiêu?
Cáp trên cảm biến dài 300 mm, Ø5 mm, 4 dây và sử dụng connector M12.
Cáp 3 m cho BW40-20 dùng mã nào?
CID4-3T là cáp 3 m cho Emitter và CID4-3R là cáp 3 m cho Receiver. Cả hai dùng đầu M12 female, 4 dây.
BW40-20 nặng bao nhiêu?
Không nên lấy giá trị 1,4 kg hoặc 2,1 kg đang hiển thị trên trang model làm trọng lượng riêng của BW40-20. Autonics ghi rõ dữ liệu Weight của nhóm này được lấy theo BW40-24.
BW40-20 có phải safety light curtain không?
Không. BW Series được Autonics phân loại là General Purpose Area Sensors, không phải rèm quang an toàn.
Tài liệu cần kiểm tra trước khi sử dụng
- Trang thông số đúng model BW40-20.
- Trang BW Series.
- Catalog BW Series.
- Instruction Manual BW Series.
- CAD đúng model BW40-20.
- Sơ đồ đấu ngõ ra NPN.
- Sơ đồ chân connector M12.
- Sơ đồ Master / Slave.
- Cáp Emitter.
- Cáp Receiver.
- Manual digital input của PLC.
Trang model BW40-20 có mục CAD riêng. Khi gia công khung máy hoặc giá đỡ hàng loạt, nên sử dụng đúng dữ liệu BW40-20 thay vì lấy bản vẽ của BW40-18, BW40-22 hoặc BW20-40.
Thông tin đặt hàng Autonics BW40-20
- Tên sản phẩm: Cảm biến vùng Autonics.
- Mã sản phẩm: BW40-20.
- Dòng: BW Series.
- Nguyên lý: Through-beam.
- Số trục quang: 20.
- Pitch: 40 mm.
- Chiều cao vùng phát hiện: 760 mm.
- Tổng chiều dài: 800 mm.
- Khoảng cách phát hiện: 0,1–7 m.
- Nguồn sáng: LED hồng ngoại 850 nm.
- Vật thể tối thiểu: vật không trong suốt Ø50 mm.
- Nguồn cấp: 12–24 VDC ±10%.
- Dòng tiêu thụ: Emitter / Receiver tối đa 120 mA.
- Ngõ ra: NPN open collector.
- Điện áp tải: tối đa 30 VDC.
- Dòng tải: tối đa 100 mA.
- Điện áp dư: tối đa 1 VDC.
- Chế độ: Light ON.
- Thời gian đáp ứng: tối đa 10 ms.
- Ánh sáng môi trường: tối đa 100.000 lx.
- Cấp bảo vệ: IP65.
- Vật liệu thân: nhôm.
- Mặt trước: acrylic.
- Đầu nối: M12.
- Cáp trên cảm biến: Ø5 mm, 4 dây, dài 300 mm.
- Phụ kiện: Bracket A ×4, Bracket B ×4, fixing bolt ×8.
- Phiên bản PNP: BW40-20P.
- Cáp Emitter 3 m: CID4-3T.
- Cáp Receiver 3 m: CID4-3R.
Kích thước BW40-20

Sơ đồ đấu nối BW40-20

Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm AUTONICS. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























