Thông số kỹ thuật cảm biến quang Autonics BRQP100-DDTB-C-P
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Autonics |
| Mã sản phẩm | BRQP100-DDTB-C-P |
| Phương pháp phát hiện | Phản xạ khuếch tán (Thu – phát chung) |
| Khoảng cách phát hiện | 100 mm (Đối tượng chuẩn: Giấy trắng mờ 100 × 100 mm) |
| Nguồn sáng | LED Hồng ngoại (Bước sóng 850 nm) |
| Điện áp nguồn cấp | 10 – 30 VDC ±10% (Độ gợn P-P: Tối đa 10%) |
| Dòng điện tiêu thụ | Tối đa 30 mA |
| Ngõ ra điều khiển | PNP collector hở (Tải tối đa: 200 mA, 30 VDC) |
| Chế độ hoạt động | Lựa chọn Light-ON hoặc Dark-ON qua dây điều khiển |
| Thời gian đáp ứng | Tối đa 1 ms |
| Điều chỉnh độ nhạy | Biến trở điều chỉnh (Trimmer tích hợp ở đuôi cảm biến) |
| Chỉ thị trạng thái | LED đỏ (Chỉ thị ngõ ra), LED xanh lá (Chỉ thị độ ổn định) |
| Mạch bảo vệ | Bảo vệ ngược cực nguồn, ngắn mạch ngõ ra, quá dòng |
| Kiểu kết nối | Giắc cắm M12 (4 chân) |
| Vật liệu vỏ | Nhựa PBT, mặt thấu kính Polycarbonate (PC) |
| Quy cách thân | Hình trụ ren M18, chiều dài thân ngắn (40.5 mm) |
| Cấp bảo vệ | IP67 (Tiêu chuẩn IEC) |
| Nhiệt độ môi trường | -25 đến 60°C (Bảo quản: -30 đến 70°C) |
Đặc điểm cấu tạo và lợi thế của thân ngắn M18 bằng nhựa
Ký hiệu BRQP đại diện cho dòng cảm biến thân trụ M18 bằng nhựa (Plastic) với chiều dài rút gọn chỉ 40.5 mm của Autonics. So với các dòng thân kim loại hoặc thân dài truyền thống, thiết kế này đem lại nhiều lợi ích thực tế:
- Tiết kiệm không gian cơ khí: Chiều dài ngắn giúp cảm biến lắp gọn vào các vị trí giới hạn về chiều sâu, bên trong khung băng tải hẹp, đồ gá hoặc vách máy mà không gây vướng víu cho các cơ cấu chuyển động xung quanh.
- Kháng ăn mòn và cách điện tốt: Vỏ nhựa PBT chống chịu tốt môi trường ẩm ướt, hóa chất tẩy rửa nhẹ và các vị trí có nguy cơ rò điện, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng oxy hóa thường gặp trên thân đồng mạ niken.
- Khả năng chống nhiễu quang học: Nguồn phát hồng ngoại bước sóng 850 nm kết hợp thuật toán xử lý tín hiệu số giúp cảm biến triệt tiêu ảnh hưởng từ ánh sáng đèn huỳnh quang, đèn sợi đốt xung quanh khu vực làm việc.
Sơ đồ chân giắc cắm M12 và cách chuyển đổi chế độ Light-ON / Dark-ON
Model BRQP100-DDTB-C-P sử dụng đầu nối chuẩn M12 4 chân giúp việc thay thế, bảo trì thiết bị diễn ra nhanh chóng mà không cần đấu nối lại hệ thống dây ngầm. Tín hiệu ngõ ra là chuẩn PNP (kích mức dương 24V khi tác động), rất thông dụng với các dòng PLC tiêu chuẩn châu Âu và các bộ điều khiển logic công nghiệp.
Quy định chân kết nối (Pinout M12)
- Chân 1 (Dây Nâu – Brown): Nguồn dương (+V), 10 – 30 VDC.
- Chân 2 (Dây Trắng – White): Chân chọn chế độ điều khiển (Control Wire).
- Chân 3 (Dây Xanh dương – Blue): Nguồn âm (0V / GND).
- Chân 4 (Dây Đen – Black): Tín hiệu ngõ ra PNP (Out).
Cơ chế chọn chế độ hoạt động
Cảm biến không dùng công tắc gạt mà thiết lập chế độ thông qua việc đấu nối chân số 2:
- Chế độ Light-ON: Đấu chân 2 (dây Trắng) vào chân 1 (+V). Ngõ ra kích hoạt mức HIGH khi cảm biến thu được ánh sáng phản xạ từ vật thể.
- Chế độ Dark-ON: Đấu chân 2 (dây Trắng) vào chân 3 (0V) hoặc để hở. Ngõ ra kích hoạt khi không có ánh sáng phản xạ (vật thể rời khỏi vùng nhận diện).
So sánh BRQP100-DDTB-C-P với các biến thể cùng dòng BRQ
Để đảm bảo lựa chọn đúng model phù hợp với thiết kế tủ điện và điều kiện vận hành, cần phân biệt rõ model này với các mã lân cận trong bảng phân loại của Autonics:
| Mã sản phẩm | Chất liệu vỏ | Ngõ ra điều khiển | Kiểu kết nối | Điểm khác biệt chính |
|---|---|---|---|---|
| BRQP100-DDTB-C-P | Nhựa PBT (Thân ngắn) | PNP Open Collector | Giắc cắm M12 | Thân ngắn, ngõ ra PNP, cắm giắc tiện thay thế |
| BRQP100-DDTB-C | Nhựa PBT (Thân ngắn) | NPN Open Collector | Giắc cắm M12 | Dành cho PLC yêu cầu ngõ vào kích âm (NPN) |
| BRQP100-DDTB-P | Nhựa PBT (Thân ngắn) | PNP Open Collector | Cáp liền 2m | Không dùng giắc, giảm chi phí đầu nối nhưng khó thay thế nhanh |
| BRQM100-DDTB-C-P | Kim loại (Đồng mạ niken) | PNP Open Collector | Giắc cắm M12 | Chịu lực va đập cơ học tốt hơn, dùng cho khu vực rung lắc mạnh |
Lưu ý lắp đặt và căn chỉnh độ nhạy thực tế
- Màu sắc và bề mặt vật thể: Khoảng cách danh định 100 mm được đo dựa trên giấy trắng mờ kích thước 100 × 100 mm. Nếu phát hiện vật thể màu đen, bề mặt sẫm màu hoặc vật liệu hấp thụ ánh sáng, khoảng cách phát hiện thực tế có thể suy giảm từ 30% đến 50%. Cần hiệu chỉnh lại biến trở xoay để tối ưu độ bắt sáng.
- Cách căn chỉnh LED chỉ thị: Vặn nhẹ biến trở độ nhạy để LED đỏ (Output) sáng khi có vật cản và LED xanh lá (Stability) luôn sáng ổn định ở cả hai trạng thái có vật/không có vật. LED xanh sáng chứng minh mức độ phản xạ quang học đang nằm ngoài vùng nhấp nháy không an toàn.
- Hiện tượng phản xạ nền: Do là cảm biến thu phát chung, nếu phía sau phôi có tường, khung nhôm bóng hoặc mặt kim loại sáng màu trong phạm vi gần, cảm biến có thể nhận diện nhầm nền thành vật thể. Hãy xoay giảm độ nhạy hoặc đặt cảm biến lệch góc 10 – 20° so với phương vuông góc của nền.
- Lực siết đai ốc: Vỏ cảm biến bằng nhựa PBT ren M18, chỉ nên siết đai ốc cố định với lực siết tối đa không quá 0.5 N·m để tránh nứt ren hoặc biến dạng thân ống.
Kích thước BRQP100-DDTB-C-P

Sơ đồ đấu nối BRQP100-DDTB-C-P
Đang cập nhậtLiên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm AUTONICS. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























