Thông số kỹ thuật cảm biến tiệm cận PRD18-7D-V-IL2 Autonics
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | PRD18-7D-V-IL2 |
| Hãng sản xuất | Autonics |
| Dòng sản phẩm | PRD Series |
| Loại cảm biến | Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ |
| Đường kính cảm biến | Ø18 mm |
| Khoảng cách phát hiện | 7 mm |
| Kiểu lắp đặt | Lắp đặt không chìm |
| Đối tượng phát hiện tiêu chuẩn | Thép, kích thước 20 × 20 × 1 mm |
| Tần số đáp ứng | 250 Hz |
| Chế độ hoạt động | IO-Link hoặc SIO |
| Điện áp nguồn | 12–24 VDC, điện áp hoạt động 10–30 VDC |
| Độ dao động nguồn cho phép | Tối đa 10% P-P |
| Dòng tiêu thụ | ≤25 mA ở chế độ IO-Link; ≤20 mA ở chế độ SIO |
| Ngõ ra điều khiển | Tối đa 100 mA |
| Điện áp dư | Tối đa 2 V |
| Mạch bảo vệ | Chống quá áp, quá dòng/ngắn mạch ngõ ra và nối ngược cực nguồn |
| Kết nối | Loại cáp |
| Cấu trúc bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ môi trường | -25 đến 70°C, không đóng băng hoặc ngưng tụ |
| Độ ẩm môi trường | 35–95%RH, không đóng băng hoặc ngưng tụ |
| Vật liệu vỏ và đai ốc | Đồng thau mạ niken |
| Vật liệu vòng đệm | Sắt mạ niken |
| Vật liệu mặt phát hiện | PBT |
PRD18-7D-V-IL2 là cảm biến gì?
Cảm biến tiệm cận PRD18-7D-V-IL2 là model cảm biến cảm ứng từ dạng trụ, đường kính 18 mm, thuộc dòng PRD Series của Autonics. Thiết bị phát hiện các vật thể kim loại ở khoảng cách tối đa 7 mm mà không cần tiếp xúc trực tiếp, phù hợp với các hệ thống tự động hóa cần kiểm tra vị trí, hành trình hoặc sự xuất hiện của chi tiết kim loại.
Model này hỗ trợ hai chế độ hoạt động: IO-Link để kết nối với hệ thống điều khiển và thu thập dữ liệu, hoặc SIO để sử dụng như cảm biến chuyển mạch thông thường. Nhờ đó, PRD18-7D-V-IL2 có thể tích hợp trong cả hệ thống tự động hóa tiêu chuẩn lẫn các hệ thống yêu cầu khả năng chẩn đoán và giao tiếp thông minh.
Điểm đáng chú ý khi chọn model PRD18-7D-V-IL2
- Khoảng cách phát hiện 7 mm: thích hợp cho các vị trí cần phát hiện kim loại ở khoảng cách tương đối gần và ổn định.
- Hỗ trợ IO-Link và SIO: cho phép lựa chọn giữa giao tiếp IO-Link hoặc chế độ chuyển mạch SIO tùy cấu trúc hệ thống.
- Tần số đáp ứng 250 Hz: đáp ứng các ứng dụng kiểm tra và đếm vật thể với tốc độ chuyển động phù hợp.
- Thiết kế lắp đặt không chìm: cần bố trí khoảng hở phù hợp quanh thân cảm biến để hạn chế ảnh hưởng của kim loại lân cận.
- Vỏ kim loại mạ niken: tăng khả năng chống chịu trong môi trường máy móc công nghiệp.
- Bảo vệ IP67: phù hợp với môi trường có bụi và nước bắn trong điều kiện lắp đặt đúng kỹ thuật.
- Tích hợp nhiều mạch bảo vệ: hạn chế nguy cơ hư hỏng do quá áp, quá dòng, ngắn mạch ngõ ra hoặc đấu ngược cực nguồn.
Nguyên lý phát hiện và chế độ kết nối
PRD18-7D-V-IL2 tạo ra trường điện từ tại mặt cảm biến. Khi vật thể kim loại đi vào vùng phát hiện, đặc tính của trường điện từ thay đổi và cảm biến chuyển trạng thái ngõ ra. Vì không phải tiếp xúc cơ khí với vật thể, thiết bị hạn chế hao mòn và phù hợp với các vị trí có tần suất đóng cắt cao.
Chế độ IO-Link
Ở chế độ IO-Link, cảm biến có thể được kết nối với hệ thống điều khiển tương thích để trao đổi dữ liệu và hỗ trợ quản lý thiết bị. Chế độ này phù hợp với dây chuyền cần theo dõi trạng thái cảm biến, chuẩn hóa cấu hình hoặc tích hợp thiết bị vào hệ thống tự động hóa có khả năng chẩn đoán.
Chế độ SIO
Ở chế độ SIO, PRD18-7D-V-IL2 được sử dụng theo cách thông thường như một cảm biến tiệm cận chuyển mạch. Đây là lựa chọn phù hợp khi hệ thống chỉ cần tín hiệu phát hiện đưa về PLC, bộ điều khiển hoặc mạch đầu vào tương ứng.
Ứng dụng thực tế
- Phát hiện vị trí kim loại trên máy gia công và máy CNC.
- Kiểm tra vị trí đầu hành trình của cơ cấu cơ khí.
- Phát hiện răng bánh, chốt, cam hoặc chi tiết kim loại chuyển động.
- Đếm sản phẩm hoặc phôi kim loại trên băng tải.
- Giám sát vị trí cơ cấu trượt, bàn máy và cơ cấu cấp phôi.
- Kiểm tra trạng thái đóng hoặc mở của cơ cấu trong dây chuyền tự động.
Lưu ý lắp đặt và vận hành
- Khoảng cách phát hiện danh định là 7 mm; khi thiết kế máy nên duy trì khoảng cách làm việc ổn định, tránh để vật thể vượt quá giới hạn phát hiện.
- Vật liệu, kích thước và hình dạng của vật thể có thể ảnh hưởng đến khoảng cách phát hiện. Giá trị tiêu chuẩn được xác định với mục tiêu bằng thép kích thước 20 × 20 × 1 mm.
- Do là loại lắp đặt không chìm, cần tránh đặt cảm biến quá sát các chi tiết kim loại cố định xung quanh để hạn chế phát hiện sai hoặc thay đổi khoảng cách tác động.
- Không uốn gập mạnh, kéo căng hoặc đặt cáp gần nguồn gây nhiễu điện từ công suất lớn.
- Kiểm tra đúng điện áp DC trong phạm vi hoạt động 10–30 VDC trước khi cấp nguồn.
- Đảm bảo tải kết nối với ngõ ra không vượt quá 100 mA và thực hiện đấu nối theo sơ đồ của hệ thống điều khiển.
- Sau khi lắp đặt, cần kiểm tra trạng thái ngõ ra ở cả chế độ IO-Link hoặc SIO tương ứng với cấu hình sử dụng.
Khả năng làm việc trong môi trường công nghiệp
PRD18-7D-V-IL2 làm việc trong dải nhiệt độ từ -25 đến 70°C và độ ẩm 35–95%RH, với điều kiện không đóng băng hoặc ngưng tụ. Cấu trúc bảo vệ IP67 giúp cảm biến chống bụi và chịu được nước xâm nhập trong phạm vi quy định của cấp bảo vệ.
Cảm biến có khả năng chịu rung với biên độ 1,5 mm, tần số 10–55 Hz theo các phương X, Y, Z trong 2 giờ và chịu va chạm 500 m/s², tương đương khoảng 50G, theo các phương X, Y, Z. Những đặc tính này phù hợp với nhiều máy móc có rung động trong quá trình vận hành.
Thông tin cơ khí và độ bền điện
- Điện trở cách điện: trên 50 MΩ tại 500 VDC.
- Độ bền điện môi: 1.000 VAC, tần số 50/60 Hz trong 1 phút giữa phần mang điện và vỏ.
- Vật liệu vỏ và đai ốc: đồng thau mạ niken.
- Vòng đệm: sắt mạ niken.
- Mặt phát hiện: PBT.
- Cáp: loại cáp chịu dầu, vỏ PVC chịu dầu, màu xám.
Với kích thước Ø18 mm, khoảng cách phát hiện 7 mm, kết nối cáp và khả năng chuyển đổi giữa IO-Link với SIO, cảm biến tiệm cận PRD18-7D-V-IL2 Autonics là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng phát hiện kim loại cần thiết bị chắc chắn, dễ tích hợp và có khả năng làm việc ổn định trong môi trường công nghiệp.
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm AUTONICS. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























