Thông số kỹ thuật cảm biến Autonics PRAWT18-5DC-I
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Model | PRAWT18-5DC-I |
| Hãng sản xuất | Autonics |
| Đường kính thân cảm biến | M18 (ren M18 × 1.0) |
| Khoảng cách phát hiện | 5 mm |
| Đối tượng phát hiện tiêu chuẩn | Sắt 18 × 18 × 1 mm |
| Hình thức lắp đặt | Shielded (Lắp phẳng / Lắp chìm) |
| Nguồn cấp hoạt động | 12 – 24 VDC (dải điện áp 10 – 30 VDC) |
| Loại ngõ ra | DC 2 dây, không phân cực tính (Non-polarity) |
| Trạng thái ngõ ra | Thường đóng (NC – Normally Closed) |
| Dòng điều khiển (Tải) | 2 đến 100 mA |
| Điện áp dư | Tối đa 3.5 V |
| Dòng rò rỉ | Tối đa 0.6 mA |
| Tần số đáp ứng | 500 Hz |
| Kiểu đấu nối | Cáp liền có giắc cắm M12 (Pre-wired connector, chiều dài cáp 300 mm) |
| Vật liệu vỏ | Đồng thau phủ Fluororesin (PTFE chịu nhiệt, chống bám xỉ hàn) |
| Vật liệu mặt phát hiện | Fluororesin |
| Cấp bảo vệ | IP67 (chống bụi, chống ngấm nước ngâm tạm thời) |
| Mạch bảo vệ tích hợp | Bảo vệ đột biến điện (Surge), bảo vệ quá dòng/quá tải |
| Nhiệt độ môi trường | -25°C đến 70°C (không đóng băng) |
Đặc tính kỹ thuật chuyên dụng cho môi trường gia công hàn
Ký hiệu PRA trong mã định danh của Autonics thể hiện dòng cảm biến tiệm cận chống bám tia hàn (Spatter-resistant type). Bề mặt vỏ đồng thau và đầu phát hiện đều được phủ lớp nhựa fluororesin (PTFE). Lớp phủ này ngăn chặn hiện tượng tia lửa hàn điện văng bắn (spatter) bám dính vào thân ren và mặt cảm biến – nguyên nhân hàng đầu gây kẹt ren khi tháo lắp hoặc gây báo động giả do xỉ kim loại tích tụ trên đầu cảm biến.
Hậu tố W chỉ thiết kế dạng dây cáp tích hợp giắc cắm M12 tiêu chuẩn với chiều dài dây nối 300 mm. So với kiểu dây đúc trực tiếp hoàn toàn (PRAT), kiểu giắc cắm rời này giúp thao tác thay thế bảo trì tại vị trí chật hẹp diễn ra nhanh chóng mà không cần luồn lại toàn bộ tuyến cáp tín hiệu về tủ điện.
Phân tích cấu trúc ngõ ra DC 2 dây không phân cực (-I)
Mã cảm biến kết thúc bằng -I thuộc nhóm DC 2-wire non-polarity (không phân cực). Người lắp đặt có thể cấp cực dương (+) hoặc cực âm (-) vào bất kỳ chân nào của 2 dây dẫn tín hiệu mà cảm biến vẫn hoạt động bình thường mà không lo nguy cơ chập cháy do đảo cực nguồn.
- Tiết kiệm dây dẫn: Chỉ cần 2 lõi dây để cấp nguồn và mang tín hiệu hồi tiếp về PLC hoặc rơ-le, giảm thiểu không gian máng cáp và vật tư so với loại DC 3 dây thông thường.
- Đặc tính thường đóng (NC): Ở trạng thái không có phôi/vật kim loại trước mặt cảm biến, mạch ngõ ra đóng kín cho phép dòng điện chạy qua tải. Khi phát hiện vật, cảm biến ngắt mạch. Kiểu tín hiệu NC thường được ưu tiên trong các mạch an toàn, mạch phát hiện kẹp phôi hoặc giám sát vị trí dừng khẩn cấp để đảm bảo tính an toàn phòng ngừa đứt cáp.
Sơ đồ chân giắc cắm M12 và cách đấu nối
Dòng cáp giắc cắm DC 2 dây sử dụng chuẩn kết nối M12 (4 chân) nhưng chỉ kích hoạt 2 chân truyền dẫn điện tích:
- Chân 1 và Chân 4: Cặp tiếp điểm công tác (nối nối tiếp giữa nguồn điện và tải điều khiển). Nhờ đặc tính không phân cực, tải có thể đấu ở nhánh cực dương hoặc cực âm:
- Tải đặt ở nhánh dương: Nguồn (+) → Tải → Chân 1 → Cảm biến → Chân 4 → Nguồn (-).
- Tải đặt ở nhánh âm: Nguồn (+) → Chân 1 → Cảm biến → Chân 4 → Tải → Nguồn (-).
- Chân 2 và Chân 3: Chân trống (không đấu nối).
So sánh PRAWT18-5DC-I với các model cùng phân khúc M18
| Tiêu chí so sánh | PRAWT18-5DC-I | PRAWT18-5DO-I | PRAWT18-8DC-I | PRAT18-5DC-I |
|---|---|---|---|---|
| Trạng thái ngõ ra | Thường đóng (NC) | Thường mở (NO) | Thường đóng (NC) | Thường đóng (NC) |
| Khoảng cách phát hiện | 5 mm | 5 mm | 8 mm | 5 mm |
| Kiểu lắp đặt | Lắp phẳng (Shielded) | Lắp phẳng (Shielded) | Lắp nổi (Non-shielded) | Lắp phẳng (Shielded) |
| Kiểu kết nối | Cáp 0.3m + Giắc M12 | Cáp 0.3m + Giắc M12 | Cáp 0.3m + Giắc M12 | Cáp đúc liền 2m |
| Chống tia hàn | Có (Phủ PTFE) | Có (Phủ PTFE) | Có (Phủ PTFE) | Có (Phủ PTFE) |
Lưu ý kỹ thuật khi lắp đặt và vận hành
- Duy trì dòng tải tối thiểu: Cảm biến DC 2 dây yêu cầu dòng tải hoạt động từ 2 mA đến 100 mA. Nếu kết nối trực tiếp với các module ngõ vào PLC dòng quá thấp (dưới 2 mA), cảm biến có thể không duy trì được trạng thái dẫn hoặc bị nhấp nháy đèn LED. Trong trường hợp này, cần mắc thêm điện trở xả (bleeder resistor) song song với ngõ vào PLC.
- Điện áp rơi (Residual Voltage): Điện áp rơi tối đa qua cảm biến khi dẫn là 3.5 V. Cần tính toán sụt áp này để đảm bảo điện áp thực tế cấp tới cuộn coil rơ-le hoặc đầu vào PLC vẫn nằm trong ngưỡng kích hoạt logic ON.
- Khoảng cách kim loại xung quanh: Dù là loại Shielded (lắp chìm), vẫn cần giữ khoảng cách tối thiểu giữa mặt cảm biến với bề mặt kim loại nền xung quanh theo đúng quy chuẩn để tránh hiện tượng suy giảm khoảng cách phát hiện hoặc làm cảm biến luôn báo kích hoạt.
- Cáp nối tương thích: Để kết nối với đầu ra M12 của PRAWT18-5DC-I, nên sử dụng các dòng cáp chống tia hàn hoặc cáp bọc vỏ chịu dầu của Autonics như CID-2, CID-5, CLD-2, CLD-5 hoặc phiên bản chịu xỉ hàn tương ứng nhằm đảm bảo độ kín nước IP67.
Đang cập nhật ảnh kích thước
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm AUTONICS. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























