Thông số kỹ thuật cảm biến tiệm cận Autonics PRAT30-10XO
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Mã sản phẩm | PRAT30-10XO |
| Hãng sản xuất | Autonics |
| Đường kính thân / Kích thước ren | M30 × 1.5, chiều dài thân tiêu chuẩn |
| Khoảng cách phát hiện định mức | 10 mm |
| Khoảng cách cài đặt an toàn | 0 đến 7 mm |
| Kiểu lắp đặt cơ khí | Shielded (Lắp phẳng / Flush) |
| Vật thể phát hiện tiêu chuẩn | Sắt 30 × 30 × 1 mm |
| Điện áp nguồn cấp | 12 – 24 VDC (Dải làm việc: 10 – 30 VDC) |
| Kiểu ngõ ra điều khiển | DC 2 dây |
| Trạng thái ngõ ra (Chế độ hoạt động) | Thường mở (Normally Open – NO) |
| Dòng điện điều khiển tải | 2 đến 100 mA |
| Dòng rò ở trạng thái ngắt | Tối đa 0.6 mA |
| Điện áp rơi dư (Residual Voltage) | Tối đa 3.5 V (ở dòng tải tối đa) |
| Tần số đáp ứng | 400 Hz |
| Vật liệu cấu tạo thân | Đồng thau phủ lớp PTFE (Teflon) chống bám dính xỉ hàn |
| Vật liệu mặt cảm biến | Nhựa kỹ thuật chịu nhiệt phủ lớp chống xỉ hàn PTFE |
| Phương thức kết nối | Cáp liền dài 2 m, vỏ chịu dầu và nhiệt |
| Chỉ thị trạng thái | Đèn LED đỏ hiển thị trạng thái hoạt động |
| Cấp độ bảo vệ | IP67 (theo chuẩn IEC) |
| Mạch bảo vệ tích hợp | Bảo vệ đột biến điện áp (Surge), bảo vệ quá tải/ngắn mạch tải |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 đến 70 °C (Không đóng băng) |
Giải pháp chống bám xỉ hàn chuyên dụng từ dòng Autonics PRAT
Trong các xưởng gia công cơ khí nặng, trạm hàn robot hoặc đồ gá hàn tự động (welding fixtures), xỉ hàn kim loại nóng chảy văng bắn liên tục là nguyên nhân phổ biến nhất gây hỏng cảm biến tiệm cận thông thường. Xỉ hàn khi bám dính vào mặt phát hiện bằng nhựa sẽ làm chảy bề mặt, hoặc bám vào thân kim loại tạo thành cầu dẫn từ tính, dẫn đến hiện tượng cảm biến báo tín hiệu ảo liên tục ngay cả khi không có phôi hàn.
Autonics PRAT30-10XO giải quyết triệt để vấn đề này nhờ lớp phủ flo (PTFE – Teflon) hoàn toàn trên toàn bộ thân đồng thau và mặt trước của cảm biến. Lớp phủ này sở hữu những đặc tính quan trọng:
- Khả năng chống dính vượt trội: Các tia xỉ hàn nóng chảy khi văng vào bề mặt cảm biến không thể bám dính, tự trượt rơi ra ngoài mà không làm cháy hoặc biến dạng kết cấu bảo vệ.
- Dễ dàng vệ sinh bảo trì: Lớp bụi kim loại và muội khói hàn phát sinh trong quá trình sản xuất dễ dàng được lau sạch bằng khăn khô hoặc chổi mềm mà không cần dùng hóa chất cạo rỉ gây trầy xước vỏ.
- Cấu trúc ren M30 tiêu chuẩn: Lớp phủ PTFE được xử lý đồng đều trên bước ren, giúp cảm biến không bị kẹt ren trong đồ gá sau thời gian dài tiếp xúc với nhiệt độ cao.
Đặc điểm đấu nối và lưu ý mạch điều khiển DC 2 dây (NO)
Cảm biến tiệm cận 2 dây DC như PRAT30-10XO mang lại lợi thế lớn trong việc tinh giản hệ thống cáp điện, đặc biệt là khi đi dây qua các xích dẫn cáp trên cánh tay robot hoặc trục chuyển động máy hàn. Tuy nhiên, việc vận hành mạch 2 dây cần tuân thủ hai thông số vật lý quan trọng:
- Điện áp rơi khi dẫn (Điện áp dư): Khi cảm biến kích hoạt dẫn thông mạch (ON), trên hai đầu dây của PRAT30-10XO vẫn tồn tại một mức sụt áp dư (tối đa 3.5 V). Do đó, điện áp cấp thực tế đến tải (cuộn coil rơ le hoặc ngõ vào PLC) sẽ bằng điện áp nguồn trừ đi điện áp dư. Cần kiểm tra dải nhận ngưỡng logic ON của module PLC để đảm bảo tín hiệu được nhận dạng chính xác.
- Dòng rò trạng thái ngắt (Leakage Current): Khi không phát hiện vật thể (OFF), cảm biến vẫn cần một dòng điện nhỏ (tối đa 0.6 mA) chạy qua tải để nuôi mạch dao động bên trong. Khi kết nối với các ngõ vào PLC dòng nhận siêu thấp hoặc rơ le có công suất tiêu thụ cực nhỏ, cần kiểm tra để đảm bảo dòng rò này không làm ngõ vào PLC nhận nhầm trạng thái ON. Nếu xảy ra hiện tượng này, cần lắp thêm điện trở xả (bleeder resistor) song song với tải.
- Không phân cực ngõ ra: Mạch điều khiển cho phép đấu nối linh hoạt tiếp nối với tải ở cả cực dương hoặc cực âm mà không sợ đấu sai gây nổ mạch, giúp kỹ sư bảo trì thay thế nhanh chóng ngay tại xưởng.
So sánh PRAT30-10XO với các dòng cảm biến M30 khác của Autonics
Việc lựa chọn đúng model trong dải sản phẩm cảm biến M30 giúp tối ưu hóa chi phí và tuổi thọ thiết bị dựa theo từng điều kiện làm việc thực tế:
- So với dòng tiêu chuẩn PR30-10DO / PRT30-10DO: Cùng chung kích thước ren M30, cấu hình 2 dây NO và khoảng cách bắt 10 mm, nhưng dòng PR tiêu chuẩn chỉ sử dụng vỏ đồng thau mạ niken và mặt nhựa PBT. Dòng này chỉ thích hợp cho máy công cụ thông thường, dập uốn, đóng gói. Nếu đưa dòng PR tiêu chuẩn vào trạm hàn, xỉ hàn sẽ nhanh chóng phá hủy mặt cảm biến trong vài tuần. PRAT30-10XO được thiết kế riêng để hoạt động bền bỉ trong môi trường hàn khắc nghiệt đó.
- So với model không bọc (Non-shielded) PRAT30-15DO: Model PRAT30-10XO là dạng Shielded (đầu bằng), khoảng cách phát hiện 10 mm ngắn hơn so với 15 mm của dòng Non-shielded, nhưng cho phép lắp đặt phẳng hoàn toàn vào thân đồ gá kim loại mà không bị nhiễu biên xung quanh. Điều này bảo vệ cảm biến khỏi các va quẹt cơ khí do phôi kim loại di chuyển vào jig hàn.
Hướng dẫn lắp đặt cơ khí và hạn chế nhiễu từ trường hồ quang hàn
Để PRAT30-10XO duy trì độ chính xác và tuổi thọ tối đa trên các trạm hàn công nghiệp, quá trình thi công cơ điện cần lưu ý:
- Lắp đặt cơ khí chìm: Nhờ thiết kế có vỏ bọc chống nhiễu (Shielded), cảm biến có thể bắt chìm ngang mặt tấm gá kim loại. Tuy nhiên, nếu hai cảm biến M30 được lắp đặt cạnh nhau trên cùng một mặt phẳng, khoảng cách tim giữa hai cảm biến phải duy trì tối thiểu 60 mm để ngăn chặn hiện tượng can nhiễu từ trường chéo.
- Mô-men siết đai ốc ren M30: Mặc dù vỏ đồng thau có độ cứng cao, nhưng bề mặt bên ngoài là lớp phủ flo PTFE. Khi siết đai ốc cố định, lực siết tối đa không được vượt quá 49 N·m để tránh làm bong tróc lớp bảo vệ hoặc làm nứt ren.
- Cách ly khỏi cáp nguồn máy hàn: Dòng điện hàn hồ quang hoặc hàn điểm (Spot welding) thường có cường độ từ hàng trăm đến hàng nghìn ampe, sinh ra xung từ trường rất lớn. Đường dây tín hiệu của cảm biến tiệm cận PRAT30-10XO phải được đi riêng biệt, không đi chung máng cáp hoặc bó sát với dây cáp kẹp mass và súng hàn để tránh tín hiệu kích sai tức thời.
Đang cập nhật ảnh kích thước
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm AUTONICS. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























