Thông số kỹ thuật cảm biến tiệm cận PR12-2DN-V
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | PR12-2DN-V |
| Hãng sản xuất | Autonics |
| Kích thước thân | M12 × bước ren 1.0 mm, chiều dài thân 31.5 mm |
| Khoảng cách phát hiện định mức (Sn) | 2 mm |
| Khoảng cách cài đặt an toàn (Sa) | 0 đến 1.4 mm |
| Kiểu lắp đặt | Lắp phẳng (Shielded / Flush) |
| Cấu hình ngõ ra | NPN Thường Mở (Normally Open – NO), 3 dây |
| Nguồn cấp hoạt động | 12 – 24 VDC (dải điện áp 10 – 30 VDC) |
| Tần số đáp ứng tối đa | 1.5 kHz (1500 lần/giây) |
| Dòng điều khiển ngõ ra | Tối đa 200 mA |
| Điện áp rơi ngõ ra | Tối đa 1.5 V (ở dòng tải 200 mA) |
| Dòng tiêu thụ không tải | Tối đa 10 mA |
| Vật thể phát hiện chuẩn | Sắt 12 × 12 × 1 mm |
| Chỉ thị trạng thái | Đèn LED đỏ hiển thị khi có ngõ ra |
| Tích hợp mạch bảo vệ | Bảo vệ nối ngược cực, bảo vệ quá áp (Surge), bảo vệ quá tải/ngắn mạch ngõ ra |
| Kiểu kết nối & Loại cáp | Cáp đúc liền 2m, vỏ PVC chống dầu (hậu tố -V) |
| Cấp độ bảo vệ | IP67 (tiêu chuẩn IEC) |
| Chất liệu vỏ | Thân bằng đồng thau mạ niken, mặt cảm ứng nhựa PBT |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -25°C đến +70°C (không đóng băng) |
Đặc điểm ngõ ra NPN NO và nguyên lý kết nối PLC
Model PR12-2DN-V trang bị ngõ ra dạng tranzitơ NPN cực thu hở (Open Collector) ở trạng thái Thường Mở (NO). Trong trạng thái bình thường khi không có kim loại trong vùng làm việc, mạch ngõ ra ở trạng thái ngắt. Khi phát hiện vật thể kim loại đủ điều kiện, tiếp điểm bán dẫn đóng lại, kéo dây tín hiệu về mức 0V (GND).
Quy ước màu dây và đấu nối
- Dây màu Nâu (Brown): Cấp nguồn dương (+12VDC đến +24VDC).
- Dây màu Xanh dương (Blue): Cấp nguồn âm (0V / GND).
- Dây màu Đen (Black): Dây tín hiệu ngõ ra điều khiển (Output).
Đối với hệ thống điều khiển PLC, ngõ ra NPN tương thích trực tiếp với các module ngõ vào dạng Sinking (đấu chân chung COM vào +24VDC). Nếu sử dụng tải thuần trở hoặc rơ-le trung gian loại nhỏ (dưới 200mA), cuộn hút của rơ-le phải được đấu một đầu vào +24VDC và đầu còn lại đấu vào dây màu đen của cảm biến.
Phân tích cấu trúc lắp phẳng và khả năng chống dầu (-V)
Phiên bản PR12-2DN-V sở hữu hai đặc tính cơ – lý quan trọng quyết định đến độ ổn định trong môi trường gia công cơ khí:
1. Thiết kế bọc kim loại Shielded (Lắp phẳng)
Từ trường của đầu cảm biến PR12-2DN-V được gom định hướng về phía trước nhờ lớp vỏ kim loại bao bọc sát đầu phát hiện. Điều này cho phép cảm biến được lắp chìm ngang mặt tấm gá kim loại mà không bị kích hoạt nhầm hoặc suy giảm độ chính xác. Khoảng cách phát hiện 2mm là mức tiêu chuẩn cho dòng M12 Shielded, ưu tiên độ lặp lại chính xác và khả năng kháng nhiễu từ kim loại xung quanh.
2. Vỏ cáp chuyên dụng chống dầu (Oil-resistant Cable)
Ký hiệu -V ở đuôi mã sản phẩm xác định đây là phiên bản sử dụng dây dẫn có vỏ bọc PVC cải tiến chống chịu dầu nhớt và dung dịch làm mát. Trong các máy công cụ như máy CNC, máy phay, máy tiện hoặc hệ thống dập cắt, hơi dầu bôi trơn thường làm cứng, nứt gãy vỏ cáp tiêu chuẩn sau một thời gian vận hành. Cáp dòng -V khắc phục triệt để hiện tượng thẩm thấu này, đảm bảo độ dẻo và giữ kín cấp bảo vệ IP67 cho thiết bị.
So sánh PR12-2DN-V với các model M12 cùng dải Autonics
Việc lựa chọn giữa các biến thể của dòng PR12 giúp tối ưu hóa thiết kế cơ khí và hệ thống điện:
- PR12-2DN-V so với PR12-4DN: PR12-4DN là dòng Non-shielded (không bọc kim loại), có khoảng cách phát hiện xa hơn (4mm) nhưng đầu nhựa nhô ra ngoài, bắt buộc phải lắp cách xa kim loại xung quanh để tránh báo giả. PR12-2DN-V có khoảng cách ngắn hơn (2mm) nhưng cho phép bắt chìm phẳng bề mặt máy, tạo độ gọn gàng và tránh va quẹt cơ khí.
- PR12-2DN-V so với PR12-2DP: Cả hai đều có cùng kích thước và khoảng cách phát hiện 2mm Shielded, nhưng PR12-2DP sử dụng ngõ ra PNP (kích mức áp cao +24V), thường dùng cho hệ thống PLC cấu hình Sourcing Input (COM đấu 0V, phổ biến trong tiêu chuẩn máy Châu Âu). Trong khi đó, PR12-2DN-V phù hợp với tiêu chuẩn máy Nhật Bản và châu Á sử dụng ngõ vào NPN (Sinking).
- PR12-2DN-V so với PR12-2DN: Phiên bản chuẩn PR12-2DN sử dụng cáp PVC thông thường thích hợp cho môi trường bụi khô hoặc đóng gói bao bì, còn mã đuôi -V chuyên dụng cho môi trường dính dầu cắt gọt kim loại.
Ảnh hưởng của vật liệu tới khoảng cách nhận diện thực tế
Khoảng cách danh định 2mm của PR12-2DN-V được căn cứ trên vật mẫu chuẩn bằng sắt (Iron/Steel). Khi phát hiện các kim loại màu hoặc hợp kim khác, khoảng cách nhận diện thực tế sẽ suy giảm theo hệ số suy giảm vật liệu:
- Sắt, thép carbon: Hệ số 1.0 (đạt 100% khoảng cách ~ 2mm).
- Thép không gỉ (Inox SUS304): Hệ số xấp xỉ 0.7 – 0.8 (khoảng cách thực tế đạt khoảng 1.4 – 1.6 mm).
- Đồng thau (Brass): Hệ số xấp xỉ 0.4 – 0.5 (khoảng cách thực tế đạt khoảng 0.8 – 1.0 mm).
- Nhôm (Aluminum): Hệ số xấp xỉ 0.4 – 0.45 (khoảng cách thực tế đạt khoảng 0.8 – 0.9 mm).
- Đồng đỏ (Copper): Hệ số xấp xỉ 0.3 – 0.35 (khoảng cách thực tế đạt khoảng 0.6 – 0.7 mm).
Để hệ thống vận hành liên tục không lỗi, vị trí cài đặt cơ khí thực tế nên đặt trong phạm vi khoảng cách an toàn (Sa ≤ 1.4mm đối với sắt) và nhân thêm hệ số suy giảm tương ứng nếu chi tiết cần phát hiện là kim loại màu.
Quy chuẩn bố trí cơ khí khi lắp đặt nhiều cảm biến
Khi lắp đặt nhiều cảm biến PR12 cạnh nhau trên cùng một cụm máy, cần duy trì khoảng cách vật lý tối thiểu nhằm tránh hiện tượng can nhiễu từ trường chéo giữa các thiết bị:
- Khoảng cách giữa hai cảm biến lắp song song: Tâm hai cảm biến phải cách nhau tối thiểu 12 mm để từ trường không kích hoạt nhầm lẫn nhau.
- Khoảng cách giữa hai cảm biến đối diện nhau: Khoảng cách giữa hai mặt phát hiện đối đầu trực diện tối thiểu phải đạt 12 mm.
- Lực siết ốc ren: Thân cảm biến bằng đồng mạ niken ren M12, lực siết tối đa cho phép của đai ốc đi kèm là 15 N·m (khoảng 150 kgf·cm) để tránh nứt vỡ ren hoặc ảnh hưởng tới linh kiện điện tử bên trong.
Đang cập nhật ảnh kích thước
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm AUTONICS. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























