Thông số kỹ thuật CHINT NJR5-800/ZX3
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Hãng sản xuất | CHINT |
| Mã sản phẩm | NJR5-800/ZX3 |
| Dòng sản phẩm | NJR5 Series |
| Loại thiết bị | Bộ khởi động mềm (Soft starter tích hợp bypass) |
| Công suất động cơ định mức | 400 kW |
| Dòng điện định mức | 800 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 3 pha AC 380V – 400V |
| Tần số định mức | 50/60 Hz |
| Điện áp nguồn điều khiển | AC 100V ~ 240V (50/60 Hz) |
| Chế độ khởi động | Khởi động giới hạn dòng, khởi động dốc điện áp, khởi động xung kích + giới hạn dòng, khởi động xung kích + dốc điện áp, khởi động dốc dòng, khởi động vòng kín kép điện áp dòng điện |
| Chế độ dừng | Dừng tự do (Free stop), Dừng mềm (Soft stop) |
| Thời gian khởi động | 1 s ~ 120 s |
| Thời gian dừng mềm | 0 s ~ 120 s |
| Tần suất khởi động | ≤ 10 lần/giờ |
| Tiếp điểm bypass tích hợp | Có sẵn (Built-in bypass) |
| Giao tiếp truyền thông | RS485 (Giao thức Modbus-RTU) |
| Màn hình hiển thị | Bàn phím điều khiển LCD/LED có thể tháo rời |
| Phương pháp làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá dòng, quá tải, mất pha, thấp áp, quá áp, mất cân bằng pha, quá nhiệt |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10°C ~ +40°C (từ 40°C đến 60°C suy giảm công suất) |
| Độ cao hoạt động tối đa | ≤ 1000 m (trên 1000 m suy giảm công suất) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-4-2, GB/T 14048.6 |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























