Thông số kỹ thuật CHINT NJR2-18.5D
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Hãng sản xuất | CHINT |
| Mã sản phẩm | NJR2-18.5D |
| Dòng sản phẩm | NJR2 Series |
| Loại thiết bị | Bộ khởi động mềm (Soft Starter) |
| Công suất động cơ định mức | 18.5 kW |
| Dòng điện định mức | 37 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 3 pha AC 380V – 400V (±15%) |
| Tần số định mức | 50/60 Hz |
| Điện áp nguồn điều khiển | AC 220V (±15%), 50/60 Hz |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 500 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 6 kV |
| Điện áp khởi động ban đầu | 30% – 70% Ue |
| Thời gian khởi động | 1 – 120 s |
| Thời gian dừng mềm | 0 – 60 s |
| Giới hạn dòng khởi động | 0.5 – 5.0 Ie |
| Chế độ khởi động | Khởi động giới hạn dòng, khởi động dốc điện áp, khởi động xung kích, khởi động dốc dòng, khởi động vòng kín kép |
| Chế độ dừng | Dừng tự do, dừng mềm |
| Phương thức làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10°C đến +40°C (trên 40°C suy giảm công suất) |
| Nhiệt độ lưu kho | -20°C đến +65°C |
| Độ ẩm môi trường | ≤ 95% RH (không ngưng tụ) |
| Độ cao hoạt động tối đa | ≤ 1000 m (trên 1000m suy giảm định mức) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-4-2, GB 14048.6 |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























