Thông số kỹ thuật CHINT NJR5-60/ZX5
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Hãng sản xuất | CHINT |
| Mã sản phẩm | NJR5-60/ZX5 |
| Dòng sản phẩm | NJR5-ZX5 Series (Tích hợp sẵn contactor bypass) |
| Loại thiết bị | Bộ khởi động mềm (Soft Starter) |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 3 pha AC 380V (±15%) |
| Tần số định mức | 50Hz / 60Hz |
| Dòng điện định mức (Ie) | 60A |
| Công suất động cơ định mức (380V) | 30kW |
| Điện áp nguồn điều khiển (Us) | AC 220V (±15%), 50Hz / 60Hz |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 500V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 6kV |
| Contactor bypass | Tích hợp sẵn bên trong |
| Chế độ khởi động | Khởi động giới hạn dòng, khởi động dốc điện áp, khởi động xung kích (Kickstart) |
| Chế độ dừng | Dừng tự do, dừng mềm (Soft stop) |
| Thời gian khởi động | Điều chỉnh linh hoạt (thường từ 2s đến 60s) |
| Thời gian dừng mềm | Điều chỉnh linh hoạt (thường từ 0s đến 60s) |
| Truyền thông | RS485 (giao thức Modbus-RTU) |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá dòng, quá tải, mất pha đầu vào/đầu ra, mất cân bằng pha, quá áp, thấp áp, quá nhiệt |
| Phương thức làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10°C ~ +40°C (trên 40°C giảm tải 1.2% mỗi 1°C) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C ~ +65°C |
| Độ ẩm môi trường | ≤ 95% RH (không ngưng tụ) |
| Độ cao hoạt động | ≤ 1000m (trên 1000m cần giảm công suất) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-4-2, GB/T 14048.6 |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























