Thông số kỹ thuật CHINT NJR5-500/ZX3
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Hãng sản xuất | CHINT |
| Mã sản phẩm | NJR5-500/ZX3 |
| Dòng sản phẩm (Series) | NJR5 |
| Loại thiết bị | Bộ khởi động mềm (Soft Starter) |
| Cấu hình bypass | Tích hợp sẵn contactor bypass (Built-in bypass) |
| Công suất động cơ định mức | 250 kW |
| Dòng điện định mức (Ie) | 500 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 3 pha 380 V AC (±15%) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 690 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 6 kV |
| Tần số định mức | 50/60 Hz (±2%) |
| Điện áp nguồn điều khiển (Us) | 220 V AC (±15%), 50/60 Hz |
| Điện áp khởi động ban đầu | 30% ~ 70% Ue |
| Giới hạn dòng khởi động | 50% ~ 500% Ie |
| Thời gian khởi động (Ramp-up) | 1 ~ 120 s |
| Thời gian dừng mềm (Ramp-down) | 0 ~ 120 s |
| Chế độ khởi động | Khởi động dốc điện áp, giới hạn dòng, xung kích kết hợp giới hạn dòng, xung kích kết hợp dốc điện áp |
| Chế độ dừng | Dừng tự do (Free stop), dừng mềm (Soft stop) |
| Tần suất khởi động tối đa | 10 lần/giờ |
| Phương thức làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức (Forced air cooling) |
| Giao tiếp truyền thông | RS-485 (Giao thức Modbus-RTU) |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Chức năng bảo vệ | Quá tải, quá dòng, mất pha ngõ vào/ra, mất cân bằng pha, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, ngắn mạch phụ tải |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10°C ~ +40°C (trên 40°C cần giảm tải) |
| Nhiệt độ bảo quản | -25°C ~ +65°C |
| Độ ẩm tương đối | ≤ 95% RH (không ngưng tụ) |
| Độ cao lắp đặt cho phép | ≤ 1000 m (không giảm công suất) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC/EN 60947-4-2, GB/T 14048.6 |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























